• Client Portal
  • Contact
  • News
  • Corporate Services
  • Schedule Appointment
  • UK
  • Canada
  • USA
  • NZ
  • FA
  • EN
  • 中文
Tel: +61 (03) 9521 7577
 VisaEnvoy Việt Nam - Đội ngũ Cố vấn và Luật sư Di trú Úc
  • Link to Facebook
  • Link to LinkedIn
  • Link to Instagram
  • Link to X
  • Link to Mail
  • Link to Youtube
  • Link to Pinterest
  • HOME
  • DOANH NGHIỆP BẢO LÃNH
    • Visa Skills In Demand (SID)
      • Visa Tay Nghề Thiết Yếu – SID visa (482)
        • Specialist Skills Pathway – Dòng Kỹ năng Chuyên môn
        • Core Skills Pathway – Dòng Kỹ năng Cốt lõi
        • Essential Skills Pathway – Dòng Kỹ năng Thiết yếu
    • Visa TSS
      • Visa Tay nghề Tạm trú – TSS visa (482)
    • Visa Làm việc Tạm thời
      • Visa 400
      • Visa 408
      • Visa Đào tạo (Visa 407)
      • Visa 403
    • Doanh nghiệp Bảo lãnh (Visa 186) – Thường trú (PR)
      • Doanh nghiệp Bảo lãnh (Visa 186)
        • Visa ENS 186 (Direct Entry) – Nộp trực tiếp thường trú Úc
        • Visa 186 ENS (Temporary Residence Transition) – Diện chuyển tiếp
        • Visa 186 ENS (Labour Agreement) – Thỏa thuận lao động
    • Doanh nghiệp vùng Regional Bảo lãnh (visa 494)
      • Visa 494
  • VISA TAY NGHỀ
    • Visa Tay nghề (Tạm trú)
      • Visa Tốt nghiệp – visa 485 (Tạm trú)
        • Visa 485 – Checklist hồ sơ cần chuẩn bị
      • Visa Tốt nghiệp ngành Kỹ thuật (Visa 476)
    • Visa Tay nghề (Thường trú – PR)
      • Visa Tay nghề Độc lập (Visa 189)
      • Visa Tay nghề Bang bảo lãnh (visa 190)
        • Khu vực vùng ngoại ô Úc – Designated Regional Areas
      • Visa Tay nghề vùng Regional (visa 887)
      • Visa Tài năng Ưu tú
    • Visa Tay nghề vùng Regional
      • Visa 491
        • Khu vực vùng ngoại ô Úc – Designated Regional Areas
      • Visa 191
    • Thang điểm Di trú
      • Thang điểm Di trú
      • Thư bày tỏ nguyện vọng – SkillSelect (EOI)
    • Tính điểm Di trú
      • Bảng tính điểm di trú – Visa tay nghề (Visa 189/190/491)
  • VISA GIA ĐÌNH
    • Visa Hôn nhân
      • Visa Hôn nhân (nộp trong Úc – visa 820/801)
      • Visa Hôn nhân (nộp ngoài Úc – visa 309/100)
      • Visa Đính hôn (visa 300)
      • Đăng ký mối quan hệ – Relationship Registration
    • Visa Bảo lãnh Cha mẹ
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ (visa 143) – Thường trú (PR)
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ (visa 173) – Tạm trú
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ đã nghỉ hưu (Visa 884) – Tạm trú
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ đã nghỉ hưu (Visa 804)
      • Visa Bảo lãnh cha mẹ (visa 103)
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ (visa 870)
    • Visa Bảo lãnh Con
      • Visa Bảo lãnh Con nuôi (visa 102)
      • Visa Bảo lãnh Con (visa 101)
      • Visa Bảo lãnh Con (Nộp tai Úc – visa 802)
    • Visa Bảo lãnh Người thân
      • Visa Bảo lãnh Người thân
      • Visa Chăm sóc Người thân (visa 116 & 836)
      • Visa Bảo lãnh Trẻ mồ côi (Visa 117)
      • Visa Bảo lãnh Người thân duy nhất (visa 115)
  • DU HỌC
    • Visa Du học
      • Visa Du học (visa 500)
      • Visa Giám hộ (Subclass 590)
      • Hướng dẫn viết Thư giải trình – GSS cho Visa Du học Úc
    • Đánh giá Hồ sơ Du học
      • Đánh giá Hồ sơ Visa Du học
      • Bảng tính Chi phí Du học
      • Thời gian thụ lý hồ sơ xin Visa Du học Úc
    • Lộ trình học
      • 8 Trường Đại học hàng đầu tại Úc: Cầu nối ước mơ du học
      • Làm sao để chọn khóa học phù hợp nhất khi du học Úc?
      • Lộ trình từ visa du học tới thường trú nhân (PR)
      • Các ngành học có cơ hội định cư Úc
    • Tại sao nên chọn Úc
      • Hệ thống Giáo dục Úc
      • Sau Tốt nghiệp
      • Khám phá nước Úc
      • Cuộc sống tại Úc
    • Liên quan
      • 7 Lưu ý quan trọng khi du học Úc dành cho sinh viên Việt Nam
      • Công cụ tìm kiếm khóa học
      • Tin tức Di trú
  • KHÁNG CÁO
    • Kháng cáo
      • Kháng cáo hồ sơ visa bị từ chối
        • Kháng cáo tại AAT
        • Phí kháng cáo AAT
        • Federal Circuit Court
    • Visa bị hủy
      • Kháng cáo các hồ sơ visa bị hủy
      • Thư thông báo về Ý định Hủy Visa (NOIC)
  • VISA KHÁC
    • Visa Du lịch
      • Xin visa du lịch Úc tự túc từ A–Z và Kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ
      • Nộp đơn xin visa du lịch Úc online – Hướng dẫn chi tiết
      • Visa Du lịch (Subclass 600)
      • Thư mời cho Visa Du lịch
      • Visa Du lịch (Subclass 601)
      • eVisitor (Subclass 651)
      • Thẻ đi lại doanh nhân APEC
    • Visa Lao động & Kỳ nghỉ
      • Hướng dẫn chi tiết cách xin Visa 462 Úc
      • Điều kiện 8548 – Học không quá 4 tháng trên visa 462
    • Visa Bắc cầu
      • Visa Bắc cầu
      • Phí làm visa bắc cầu B (BVB)
    • Visa Đầu tư
      • Visa Kinh doanh và Đầu tư
        • Visa 188
        • Visa 188B – Visa Kinh doanh (Đầu tư))
        • Visa 188C – Visa Kinh doanh (Đầu tư Trọng yếu)
        • 188D visa (Premium Investor)
        • 188E (Entrepreneur visa)
        • Visa 888 – Visa Kinh doanh và Đâu tư (thường trú – PR)
      • Thang điểm Di trú – Visa Kinh doanh
        • Thang điểm Di trú – Visa Kinh doanh (visa 188)
  • QUỐC TỊCH
    • Visa dành cho thường trú nhân trở về Úc
      • Visa dành cho thường trú nhân trở về Úc (visa 155 & 157)
      • Visa dành cho thường trú nhân trở về Úc (visa 157)
      • Visa dành cho thường trú nhân trở về Úc (visa 155)
    • Quốc tịch Úc
      • Quốc tịch Úc – Australian Citizenship
      • PR bao lâu thì được nộp quốc tịch Úc? Điều kiện cư trú
      • Kỳ thi Quốc tịch Úc: Cấu trúc bài thi – Cách ôn tập hiệu quả
  • NEW ZEALAND
    • Du học New Zealand
      • Visa Du Học New Zealand
    • Công dân New Zealand tới Úc
      • 189 visa New Zealand stream (PR)
      • NZ Family Relationship visa (SC 461)
      • NZ Special Category visa (SC 444)
    • Các loại visa New Zealand khác
  • VỀ CHÚNG TÔI
    • Đội ngũ của chúng tôi
      • Đội ngũ của chúng tôi
      • Đặt lịch Tư vấn
    • Liên lạc và Đặt lịch Tư vấn
      • Đặt lịch Tư vấn
      • Liên lạc với Chúng tôi
      • Webinars
      • Đánh giá Đại diện Di trú
      • Cơ hội nghề nghiệp
      • Địa chỉ Công ty (tìm trên bản đồ)
    • Các Công cụ hỗ trợ về Di trú
      • Kiểm tra VEVO
      • Đánh giá Các phương án Visa
      • Công cụ Tính điểm Di trú
      • Các Ngành nghề trong Danh sách Định cư Tay nghề (SOL)
      • Phí visa
      • Bảng tính Chi phí Du học
      • Thời gian xét duyệt hồ sơ
      • Các loại Visa được cấp thẻ y tế Medicare
      • Công cụ tìm kiếm công việc
      • Các liên kết
      • Tìm hiểu các ngành nghề
    • Visa tới Canada
    • Visa tới Mỹ
    • Trả tiền online
  • BLOG
  • Click to open the search input field Click to open the search input field Search
  • Menu Menu
You are here: Home1 / Australia Visa News2 / Điều kiện tiếng Anh chi tiết cho 5 nhóm visa Úc phổ biến nhất...
  • English Requirements for Australian Visas

    English Requirements

Điều kiện tiếng Anh chi tiết cho 5 nhóm visa Úc phổ biến nhất

Chứng chỉ tiếng Anh luôn là một trong những điều kiện tiên quyết. Và bắt buộc trong hầu hết các lộ trình xin visa lao động, du học hay định cư tại Úc. Tuy nhiên, mỗi diện mục tiêu lại có những quy định riêng về mức điểm sàn tối thiểu.

Dưới đây là thông tin tổng hợp chi tiết về điều kiện tiếng Anh của 5 nhóm visa phổ biến nhất hiện nay. Giúp ứng viên dễ dàng đối chiếu và chuẩn bị chính xác cho hồ sơ của mình.

Nhóm Visa 462 (Lao Động Kỳ Nghỉ – Work and Holiday)

Đối với diện Visa 462, Bộ Di trú Úc yêu cầu ứng viên phải đạt trình độ tiếng Anh giao tiếp cơ bản (Functional English). Mức điểm chuẩn tối thiểu quy định là IELTS Academic/General đạt 4.5.

Nếu không thi chứng chỉ IELTS, ứng viên có thể thay thế bằng các chứng chỉ quốc tế khác được quy đổi tương đương như sau:

  • PTE Academic: Đạt tối thiểu 24 điểm.
  • TOEFL iBT: Đạt tối thiểu 26 điểm.
  • CELPIP: Đạt tối thiểu mức 5.
  • MET (Michigan English Test): Đạt tối thiểu 38 điểm.
  • LanguageCert Academic: Đạt tối thiểu 38 điểm.
  • OET (Occupational English Test): Đạt tối thiểu 1020 điểm.

Nhóm Visa 500 (Du Học Sinh – Student Visa)

Để được cấp Visa du học Úc, tiêu chuẩn tiếng Anh thông thường yêu cầu sinh viên phải sở hữu chứng chỉ IELTS đạt tối thiểu từ 6.0. Hoặc các chứng chỉ khác có giá trị tương đương.

Bảng quy đổi tiêu chuẩn cho mức điểm tương đương IELTS 6.0 bao gồm:

  • PTE Academic: Đạt tối thiểu 50 điểm.
  • TOEFL iBT: Đạt tối thiểu 64 điểm.
  • Cambridge English: Đạt tối thiểu 169 điểm.
  • OET: Đạt tối thiểu điểm B cho mỗi kỹ năng.

Lộ trình học dự bị tiếng Anh (Package Course)

Trong trường hợp ứng viên chưa đạt đủ mức điểm IELTS 6.0 để vào thẳng khóa học chính. Bộ Di trú Úc cho phép lồng ghép (package) thêm một khóa học tiếng Anh bổ trợ (ELICOS) trước khi vào khóa chính. Khi áp dụng lộ trình này, điều kiện tiếng Anh tối thiểu để xin visa sẽ được giảm xuống ở mức 5.5 hoặc 5.0. Tùy thuộc vào cấu trúc chương trình học của trường.

Nhóm Visa 485 (Tốt Nghiệp Tạm Thời – Temporary Graduate Visa)

study

Sau khi tốt nghiệp các chương trình đào tạo tại Úc, du học sinh muốn ở lại làm việc cần nộp diện Visa 485. Yêu cầu tiếng Anh đối với diện này khắt khe hơn. Đòi hỏi ứng viên đạt mức IELTS tối thiểu là 6.5 và không có kỹ năng nào dưới 5.5.

Các chứng chỉ quy đổi tương đương mức IELTS 6.5 bao gồm:

  • PTE Academic: Đạt tối thiểu 55 điểm.
  • IELTS General: Đạt tối thiểu 6.5.
  • CELPIP: Đạt tối thiểu mức 8.
  • MET: Đạt tối thiểu 58 điểm.
  • LanguageCert Academic: Đạt tối thiểu 67 điểm.
  • OET: Đạt tối thiểu 1310 điểm.

Nhóm Visa Tay Nghề Độc Lập Và Bảo Lãnh Bang (Subclass 189, 190, 491)

Đối với các dòng visa định cư tính điểm theo diện tay nghề như Visa 189, 190 và 491. Điều kiện bắt buộc tối thiểu để có thể nộp hồ sơ là Competent English. Ứng viên phải đạt IELTS ít nhất là 6.0.

Tuy nhiên, vì đây là hệ thống xét duyệt dựa trên tổng điểm di trú (Points-tested) có sự cạnh tranh cao. Mức điểm sàn 6.0 sẽ không mang lại điểm cộng nào cho hồ sơ. Ứng viên được khuyến khích đặt mục tiêu đạt các cột mốc cao hơn nhằm tối ưu hóa thang điểm định cư:

  • Đạt mức Proficient English (Tương đương IELTS 7.0): Được cộng thêm 10 điểm vào hồ sơ di trú.
  • Đạt mức Superior English (Tương đương IELTS 8.0): Được cộng thêm 20 điểm vào hồ sơ di trú. Tạo lợi thế cạnh tranh rất lớn để nhận thư mời (EOI) từ chính phủ.

Nhóm Visa Doanh Nghiệp Bảo Lãnh (Subclass 186, 482)

Nhóm visa này được chia làm hai nhánh tạm trú và thường trú với các yêu cầu về năng lực ngôn ngữ có sự chênh lệch rõ rệt.

Diện Visa 482 (Tạm trú – SID Visa)

Yêu cầu tiếng Anh ở mức cơ bản, ứng viên cần đạt IELTS tối thiểu là 5.0. Điểm số quy đổi chi tiết cho từng kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết, Nói) được quy định như sau:

  • IELTS General: Đạt tối thiểu 5.0.
  • PTE Academic: Nghe 33, Đọc 36, Viết 29, Nói 24.
  • TOEFL iBT: Nghe 8, Đọc 8, Viết 9, Nói 14.
  • LanguageCert Academic (LCA): Nghe 41, Đọc 44, Viết 45, Nói 54.
  • MET: Nghe 49, Đọc 47, Viết 45, Nói 38.
  • OET: Nghe 220, Đọc 240, Viết 200, Nói 270.
  • CELPIP: Đạt tối thiểu mức 5.

working-in-australia

Diện Visa 186 (Thường trú – ENS Visa)

Vì đây là diện visa thẳng lên thường trú nhân, yêu cầu tiếng Anh được nâng cao lên mức IELTS tối thiểu là 6.0. Quy đổi chi tiết từng kỹ năng bao gồm:

  • IELTS General: Đạt tối thiểu 6.0.
  • PTE Academic: Nghe 47, Đọc 48, Viết 51, Nói 54.
  • TOEFL iBT: Nghe 16, Đọc 16, Viết 19, Nói 19.
  • Cambridge C1: Nghe 163, Đọc 163, Viết 170, Nói 179.
  • LanguageCert Academic (LCA): Nghe 57, Đọc 60, Viết 64, Nói 70.
  • MET: Nghe 56, Đọc 55, Viết 57, Nói 48.
  • OET: Nghe 290, Đọc 310, Viết 290, Nói 330.
  • CELPIP: Đạt tối thiểu mức 7.

Hãy đặt lịch hẹn với Đại diện Di trú được cấp phép RMA của VisaEnvoy ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết.

Bài viết liên quan:

  • 7 Lưu ý quan trọng khi du học Úc dành cho sinh viên Việt Nam
  • Các ngành học có cơ hội định cư Úc cao
  • Lộ trình từ visa du học tới thường trú nhân
  • Làm sao để chọn khóa học phù hợp nhất khi du học Úc?

Recent News

Săn học bổng ngành IT Đại học Monash – Cơ hội cho kỹ sư công nghệ tương lai

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/06/study-schedule.jpg 387 850 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-06-30 11:53:272026-06-30 11:56:55Săn học bổng ngành IT Đại học Monash – Cơ hội cho kỹ sư công nghệ tương lai

Điều kiện tiếng Anh chi tiết cho 5 nhóm visa Úc phổ biến nhất

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/06/English-Requirements.jpeg 352 900 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-06-30 04:35:472026-06-30 04:35:47Điều kiện tiếng Anh chi tiết cho 5 nhóm visa Úc phổ biến nhất

Tự nộp visa 485 Úc – Hướng dẫn chi tiết từng bước cho du học sinh

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/02/study-in-new-zealand-1-scaled.jpg 1707 2560 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-06-30 04:06:202026-06-30 04:06:20Tự nộp visa 485 Úc – Hướng dẫn chi tiết từng bước cho du học sinh
Page 1 of 47123›»

Skilled Visa

491 Skilled Regional visa

  • 491 visa
  • Regional areas
  • State requirements
  • Assessment

485 Graduate visa

  • 485 Post Study Work
  • 485 Graduate Work
  • English requirements
  • FAQ

Skilled Visas (Permanent)

  • The Skilled-Independent visa (subclass 189)
  • Skilled Nominated visa (subclass 190)
  • Skilled Regional visa (subclass 887)
  • Global Talent visa (GTI)

Points Test

  • Points test
  • Online Points Test for Skilled Migration (189/190/489 Visa)
  • Points for Professional Year
  • Points for NAATI
  • Points for 2 Year Study
  • Points for English
  • Points for Regional Study
  • Points for Work Experience
  • Points for Specialist Educational Qualifications (STEM)

Related

  • Assessment & Eligibility
  • Skills Assessment Form
  • EOI
  • Processing Times
  • Compare Skilled Visas
  • Costs
  • Skilled Occupations List
  • Skilled Migration News

Tools and Resources

  • Visa options assessment
  • Partner visa eligibility
  • PR Points Calculator
  • Business visa eligibility
  • Corporate eligibility
  • Immigration fees
  • Visa processing times
  • Immigration News
  • Skilled Occupation List
  • How to become an Australian PR
  • Student visa funds calculator

Latest News

Điều kiện tiếng Anh chi tiết cho 5 nhóm visa Úc phổ biến nhất

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/06/English-Requirements.jpeg 352 900 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-06-30 04:35:472026-06-30 04:35:47Điều kiện tiếng Anh chi tiết cho 5 nhóm visa Úc phổ biến nhất

Cập nhật yêu cầu tiếng Anh mới cho visa Úc từ 7/8/2025

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2025/08/Cap-nhat-Yeu-cau-Tieng-Anh-Moi-cho-Visa-Uc.png 430 1367 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2025-08-22 14:38:462025-08-31 03:38:21Cập nhật yêu cầu tiếng Anh mới cho visa Úc từ 7/8/2025

Các loại visa Úc

  • Tôi muốn ĐỊNH CƯ Úc
  • Tôi muốn DU HỌC ÚC
  • Tôi muốn ĐẦU TƯ, KINH DOANH tại Úc
  • Tôi muốn BẢO LÃNH CHA MẸ sang Úc
  • Tôi muốn nộp HỒ SƠ QUỐC TỊCH Úc
  • Tôi muốn DU LỊCH ÚC
  • Tôi muốn KHÁNG CÁO quyết định từ chối visa
  • Tôi muốn BẢO LÃNH vợ/ chồng
  • Visa 485 – visa sau tốt nghiệp
  • Visa 491
  • Visa tài năng toàn cầu

Visa doanh nghiệp bảo lãnh

  • Bảo lãnh lao động nước ngoài
  • Doanh nghiệp bảo lãnh
  • Doanh nghiệp bảo lãnh được ưu tiên
  • Doanh nghiệp bảo lãnh nước ngoài
  • Visa 186 – Chủ Bảo Lãnh
  • Visa 494 – Chủ bảo lãnh vùng ngoại ô
  • Visa 482

Luật sư di trú* tại Melbourne

Chúng tôi là công ty di trú, bao gồm các chuyên gia, đại điện di trú và luật sư di trú tại Melbourne. Trụ sở chính tọa lạc tại trung tâm thành phố Melbourne:  513/566 St Kilda Road, Melbourne 3004 VIC. Là những luật sư và đại diện di trú giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kế cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ hồ sơ di trú chất lượng cao, chính xác theo pháp luật.

Luật sư di trú*

Khác với những công ty di trú trên thị trường, chúng tôi có đội ngũ luật sư di trú giàu kinh nghiệm, giúp chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ pháp lí vượt trội.  Tìm hiểu thêm…

Từ tạm trú đến thường trú

  • Từ visa 457 visa lên thường trú nhân
  • Từ visa 482 lên thường trú nhân
  • Từ sinh viên lên thường trú nhân
  • Từ visa 485 lên thường trú nhân
  • Từ công dân New Zealand lên thường trú nhân

Book a Consultation

Schedule Appointment

Công cụ

  • Điều kiện hồ sơ hôn nhân 2022
  • Tính điểm định cư Úc 2022
  • Điều kiện định cư úc diện doanh nhân
  • Điều kiện chủ bảo lãnh
  • Biểu phí hồ sơ định cư Úc
  • Thời hạn xét visa Úc
  • Tin tức định cư Úc mới nhất 
  • Danh sánh ngành nghề định cư Úc 2022
  • Các cách trở thành thường trú nhân Úc
  • Cách tính chứng minh tài chính cho hồ sơ du học

Đại diện di trú

  • Liên hệ
  • Về chúng tôi
  • Tin tức định cư Úc
  • Google Play
  • App Store
  • YouTube
  • Quy tắc hành nghề di trú
  • Nhận xét về chúng tôi
  • Đại diện di trú tại Úc
  • Sitemap

Đại diện di trú được cấp phép

  • Simon Long (1574118)
  • Voya Kablar (1575120)
  • Ben Watt (1570098)
  • Victor Organero (1796030)
  • Angela Parmeter (1387039)
  • Jamie Lim (1799460)
  • Phu Minh Vu (2217888)
  • Minh Le (2217998)
  • Tư vấn định cư New Zealand

Địa điểm

  • Melbourne
  • Canberra
  • Sydney
  • Hobart
  • Perth
  • NZ visas
  • Canada Visas
  • US visas

Melbourne Office

Melbourne OfficeMelbourne Office
© 2025 | Vietnamese | VisaEnvoy | Australian Migration Agents and Immigration Lawyers | Suite 513/566 St Kilda Rd, Melbourne VIC 3004, Australia | Tel: +61 (03) 9521 7577
  • Link to Facebook
  • Link to LinkedIn
  • Link to Instagram
  • Link to X
  • Link to Mail
  • Link to Youtube
  • Link to Pinterest
Link to: Tự nộp visa 485 Úc – Hướng dẫn chi tiết từng bước cho du học sinh Link to: Tự nộp visa 485 Úc – Hướng dẫn chi tiết từng bước cho du học sinh Tự nộp visa 485 Úc – Hướng dẫn chi tiết từng bước cho...study Link to: Săn học bổng ngành IT Đại học Monash – Cơ hội cho kỹ sư công nghệ tương lai Link to: Săn học bổng ngành IT Đại học Monash – Cơ hội cho kỹ sư công nghệ tương lai studySăn học bổng ngành IT Đại học Monash – Cơ hội cho kỹ sư...
Scroll to top Scroll to top Scroll to top