• Client Portal
  • Contact
  • News
  • Corporate Services
  • Schedule Appointment
  • UK
  • Canada
  • USA
  • NZ
  • FA
  • EN
  • 中文
Tel: +61 (03) 9521 7577
 VisaEnvoy Việt Nam - Đội ngũ Cố vấn và Luật sư Di trú Úc
  • Link to Facebook
  • Link to LinkedIn
  • Link to Instagram
  • Link to X
  • Link to Mail
  • Link to Youtube
  • Link to Pinterest
  • HOME
  • DOANH NGHIỆP BẢO LÃNH
    • Visa Skills In Demand (SID)
      • Visa Tay Nghề Thiết Yếu – SID visa (482)
        • Specialist Skills Pathway – Dòng Kỹ năng Chuyên môn
        • Core Skills Pathway – Dòng Kỹ năng Cốt lõi
        • Essential Skills Pathway – Dòng Kỹ năng Thiết yếu
    • Visa Làm việc Tạm thời
      • Visa 400
      • Visa 408
      • Visa Đào tạo (Visa 407)
    • Doanh nghiệp Bảo lãnh (Visa 186) – Thường trú (PR)
      • Doanh nghiệp Bảo lãnh (Visa 186)
        • Visa ENS 186 (Direct Entry) – Nộp trực tiếp thường trú Úc
        • Visa 186 ENS (Temporary Residence Transition) – Diện chuyển tiếp
        • Visa 186 ENS (Labour Agreement) – Thỏa thuận lao động
    • Doanh nghiệp vùng Regional Bảo lãnh (visa 494)
      • Visa 494
  • VISA TAY NGHỀ
    • Visa Tay nghề (Tạm trú)
      • Visa Tốt nghiệp – visa 485 (Tạm trú)
        • Visa 485 – Checklist hồ sơ cần chuẩn bị
    • Visa Tay nghề (Thường trú – PR)
      • Visa Tay nghề Độc lập (Visa 189)
      • Visa Tay nghề Bang bảo lãnh (visa 190)
        • Khu vực vùng ngoại ô Úc – Designated Regional Areas
      • Visa Tài năng Ưu tú
    • Visa Tay nghề vùng Regional
      • Visa 491
        • Khu vực vùng ngoại ô Úc – Designated Regional Areas
      • Visa 191
    • Thang điểm Di trú
      • Thang điểm Di trú
      • Thư bày tỏ nguyện vọng – SkillSelect (EOI)
    • Tính điểm Di trú
      • Bảng tính điểm di trú – Visa tay nghề (Visa 189/190/491)
  • VISA GIA ĐÌNH
    • Visa Hôn nhân
      • Visa Hôn nhân (nộp trong Úc – visa 820/801)
      • Visa Hôn nhân (nộp ngoài Úc – visa 309/100)
      • Visa Đính hôn (visa 300)
      • Đăng ký mối quan hệ – Relationship Registration
    • Visa Bảo lãnh Cha mẹ
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ (visa 143) – Thường trú (PR)
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ (visa 173) – Tạm trú
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ đã nghỉ hưu (Visa 884) – Tạm trú
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ đã nghỉ hưu (Visa 804)
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ (visa 103)
      • Visa Bảo lãnh Cha mẹ (visa 870)
    • Visa Bảo lãnh Con
      • Visa Bảo lãnh Con nuôi (visa 102)
      • Visa Bảo lãnh Con (nộp ngoài Úc – visa 101)
      • Visa Bảo lãnh Con (nộp trong Úc – visa 802)
    • Visa Bảo lãnh Người thân
      • Visa Bảo lãnh Người thân
      • Visa Chăm sóc Người thân (visa 116 & 836)
      • Visa Bảo lãnh Trẻ mồ côi (Visa 117)
      • Visa Bảo lãnh Người thân duy nhất (visa 115)
  • DU HỌC
    • Visa Du học
      • Visa Du học (visa 500)
      • Visa Giám hộ (Subclass 590)
      • Hướng dẫn viết Thư giải trình – GSS cho Visa Du học Úc
    • Đánh giá Hồ sơ Du học
      • Đánh giá Hồ sơ Visa Du học
      • Bảng tính Chi phí Du học
      • Thời gian thụ lý hồ sơ xin Visa Du học Úc
    • Lộ trình học
      • 8 Trường Đại học hàng đầu tại Úc: Cầu nối ước mơ du học
      • Làm sao để chọn khóa học phù hợp nhất khi du học Úc?
      • Lộ trình từ visa du học tới thường trú nhân (PR)
      • Các ngành học có cơ hội định cư Úc
    • Tại sao nên chọn Úc
      • Hệ thống Giáo dục Úc
      • Sau Tốt nghiệp
      • Khám phá nước Úc
      • Cuộc sống tại Úc
    • Liên quan
      • 7 Lưu ý quan trọng khi du học Úc dành cho sinh viên Việt Nam
      • Công cụ tìm kiếm khóa học
      • Tin tức Di trú
  • KHÁNG CÁO
    • Kháng cáo
      • Kháng cáo hồ sơ visa bị từ chối
        • Kháng cáo tại AAT
        • Phí kháng cáo AAT
        • Federal Circuit Court
    • Visa bị hủy
      • Kháng cáo các hồ sơ visa bị hủy
      • Thư thông báo về Ý định Hủy Visa (NOIC)
  • VISA KHÁC
    • Visa Du lịch
      • Xin visa du lịch Úc tự túc từ A–Z và Kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ
      • Nộp đơn xin visa du lịch Úc online – Hướng dẫn chi tiết
      • Visa Du lịch (Subclass 600)
      • Thư mời cho Visa Du lịch
      • Visa Du lịch (Subclass 601)
      • eVisitor (Subclass 651)
      • Thẻ đi lại doanh nhân APEC
    • Visa Lao động & Kỳ nghỉ
      • Hướng dẫn chi tiết cách xin Visa 462 Úc
      • Điều kiện 8548 – Học không quá 4 tháng trên visa 462
    • Visa Bắc cầu
      • Visa Bắc cầu
      • Phí làm visa bắc cầu B (BVB)
  • QUỐC TỊCH
    • Visa dành cho thường trú nhân trở về Úc
      • Visa dành cho thường trú nhân trở về Úc (visa 155 & 157)
      • Visa dành cho thường trú nhân trở về Úc (visa 157)
      • Visa dành cho thường trú nhân trở về Úc (visa 155)
    • Quốc tịch Úc
      • Quốc tịch Úc – Australian Citizenship
      • PR bao lâu thì được nộp quốc tịch Úc? Điều kiện cư trú
      • Kỳ thi Quốc tịch Úc: Cấu trúc bài thi – Cách ôn tập hiệu quả
  • NEW ZEALAND
    • Du học New Zealand
      • Visa Du Học New Zealand
    • Công dân New Zealand tới Úc
      • 189 visa New Zealand stream (PR)
      • NZ Family Relationship visa (SC 461)
      • NZ Special Category visa (SC 444)
    • Các loại visa New Zealand khác
  • VỀ CHÚNG TÔI
    • Đội ngũ của chúng tôi
      • Đội ngũ của chúng tôi
      • Đặt lịch Tư vấn
    • Liên lạc và Đặt lịch Tư vấn
      • Đặt lịch Tư vấn
      • Liên lạc với Chúng tôi
      • Webinars
      • Đánh giá Đại diện Di trú
      • Cơ hội nghề nghiệp
      • Địa chỉ Công ty (tìm trên bản đồ)
    • Các Công cụ hỗ trợ về Di trú
      • Kiểm tra VEVO
      • Đánh giá Các phương án Visa
      • Công cụ Tính điểm Di trú
      • Các Ngành nghề trong Danh sách Định cư Tay nghề (SOL)
      • Phí visa
      • Bảng tính Chi phí Du học
      • Thời gian xét duyệt hồ sơ
      • Các loại Visa được cấp thẻ y tế Medicare
      • Công cụ tìm kiếm công việc
      • Các liên kết
      • Tìm hiểu các ngành nghề
    • Visa tới Canada
    • Visa tới Mỹ
    • Trả tiền online
  • BLOG
  • Click to open the search input field Click to open the search input field Search
  • Menu Menu
You are here: Home1 / Australia Visa News2 / Skilled Occupation List – Danh sách ngành nghề định cư Úc...
  • Skilled Occupation List

    Skilled Occupations List Australia

Skilled Occupation List – Danh sách ngành nghề định cư Úc

Skilled Occupation List (SOL) là danh sách các ngành nghề được Chính phủ Úc công nhận đang thiếu hụt lao động và được ưu tiên trong quá trình xét duyệt visa tay nghề (Skilled Visa). Việc cập nhật danh sách này hàng năm giúp người lao động quốc tế xác định rõ ngành nghề nào có cơ hội định cư cao tại Úc.

Danh sách SOL Úc là gì?

Skilled Occupation List (SOL) đóng vai trò then chốt trong việc xét duyệt visa tay nghề như visa 189, 190, 491. Những ngành nghề xuất hiện trong danh sách này được đánh giá là đang thiếu hụt lao động tại Úc, qua đó giúp người lao động nước ngoài có cơ hội xin visa và định cư lâu dài.

Các nhóm nghề chính trong Skilled Occupation List

Chính phủ Úc chia danh sách nghề thành 3 nhóm chính, mỗi nhóm tương ứng với loại visa tay nghề nhất định:

1. MLTSSL – Medium and Long-Term Strategic Skills List

Áp dụng cho visa 189 (tay nghề độc lập), 190 (đề cử bang), 491 (vùng regional).

Gồm các ngành nghề có nhu cầu trung và dài hạn trên toàn nước Úc.

2. STSOL – Short-Term Skilled Occupation List

Áp dụng chủ yếu cho visa 190 và visa 491.

Gồm các ngành có nhu cầu ngắn hạn hoặc theo từng bang.

3. ROL – Regional Occupation List

Dành riêng cho visa 491 (vùng regional).

Gồm các ngành nghề ưu tiên ở khu vực vùng sâu vùng xa.

4. CSOL – Core Skills Occupation List

Áp dụng cho visa 482 Skills in Demand (diện Core Skills) và visa 186 diện Direct Entry, thay cho các danh sách cũ dùng cho visa TSS từ ngày 7/12/2024.

Cập nhật tháng 10/2026: Cách đọc bảng danh sách nghề

Bảng bên dưới được cập nhật vào tháng 10/2026 theo danh sách nghề tay nghề tổng hợp hiện hành, gồm 691 nghề.

  • Cột Danh sách cho biết nghề nằm trong CSOL (visa 482 Core Skills và 186 Direct Entry) và/hoặc MLTSSL, STSOL, ROL (visa 189, 190, 491, 494 và 407).
  • Nếu mã ANZSCO cho visa 482 và 186 khác với các visa khác, bảng sẽ ghi cả hai mã.
  • Hạn chế (caveat): Có nghĩa là một số vị trí bị loại trừ (ví dụ do mức lương, quy mô doanh nghiệp hoặc loại công việc), vì vậy hãy hỏi chúng tôi trước khi nộp hồ sơ.
  • Visa 489 đã được thay bằng visa 491; visa TSS và 187 không còn nhận hồ sơ mới.

Đặt lịch tư vấn với VisaEnvoy

Ngành nghề ưu tiên định cư Úc – Skilled Occupation List 

Dưới đây là danh sách SOL gồm những ngành nghề được đánh giá có cơ hội định cư cao:

Xem thêm: Skilled occupation list

Nghề (Occupation)Mã ANZSCODanh sáchCác loại visa có thể nộpHạn chế (caveat)Cơ quan đánh giá tay nghề
Aboriginal and Torres Strait Islander Health Worker411511ROL494KhôngVETASSESS
Accommodation and Hospitality Managers nec141999STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Accountant (General)221111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)CóCAANZ
Actor211111ROL494KhôngVETASSESS
Actors, Dancers and Other Entertainers nec211199ROL494KhôngVETASSESS
Actuary224111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Acupuncturist252211STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngCMBA
Advertising Manager131113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngIML
Advertising Specialist225111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Aeronautical Engineer233911MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Aeroplane Pilot231111ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngCASA
Agricultural and Agritech Technician311112CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Agricultural Consultant234111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Agricultural Engineer233912MLTSSL, ROL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Agricultural Research Scientist234114CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Agricultural Scientist234112MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Agricultural Technician311111ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Agronomist234115CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Air Transport Professionals nec231199ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Airconditioning and Mechanical Services Plumber334112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Airconditioning and Refrigeration Mechanic342111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Aircraft Maintenance Engineer (Avionics)323111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Aircraft Maintenance Engineer (Mechanical)323112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Aircraft Maintenance Engineer (Structures)323113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Ambulance Officer411111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Amusement Centre Manager149111ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Anaesthetic Technician311211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Anaesthetist253211ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngMedBA
Analyst Programmer261311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
Animal Attendants and Trainers nec361199STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Animal Husbandry Technician311113CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Antique Dealer142112ROL494KhôngVETASSESS
Apiarist121311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Apparel Cutter393211ROL494KhôngTRA
Aquaculture Farmer121111ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Aquaculture or Fisheries Scientist234116CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Aquaculture or Fisheries Technician311114CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Arborist362212 (482 và 186: 362511)STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Archaeologist272414ROL494KhôngVETASSESS
Architect232111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAACA
Architectural Draftsperson312111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Architectural, Building and Surveying Technicians nec312199STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Archivist224211ROL494KhôngVETASSESS
Art Director (Film, Television or Stage)212311ROL494KhôngVETASSESS
Art Teacher (Private Tuition)249211STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Artistic Director212111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Arts Administrator or Manager139911MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Auctioneer611111ROL494KhôngVETASSESS
Audiologist252711MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Author212211ROL494KhôngVETASSESS
Automotive Electrician321111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Baker351111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóTRA
Barrister271111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngCơ quan cấp phép hành nghề luật của bang hoặc vùng lãnh thổ
Beauty Therapist451111CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Bed and Breakfast Operator141911ROL494KhôngVETASSESS
Beef Cattle Farmer121312ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Betting Agency Manager142113ROL494KhôngVETASSESS
Biochemist234513MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Biomedical Engineer233913MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Biotechnologist234514MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Blacksmith322111ROL494KhôngTRA
Boarding Kennel or Cattery Operator149911ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Boat Builder and Repairer399111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Book or Script Editor212212STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Botanist234515MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Bricklayer331111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Broadcast Transmitter Operator399511ROL494KhôngTRA
Building and Engineering Technicians nec312999ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Building Associate312112ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Building Inspector312113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Business Broker612111ROL494KhôngVETASSESS
Business Machine Mechanic342311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Butcher or Smallgoods Maker351211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Cabinet Maker394112CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Cabinetmaker394111MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Cabler (Data and Telecommunications)342411STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Cafe or Restaurant Manager141111STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Call or Contact Centre Manager149211ROL494KhôngVETASSESS
Call or Contact Centre Team Leader541111ROL494KhôngVETASSESS
Camera Operator (Film, Television or Video)399512STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngTRA
Canvas Goods Fabricator393111ROL494KhôngTRA
Caravan Park and Camping Ground Manager141211ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Cardiac Technician311212STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Cardiologist253312MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Cardiothoracic Surgeon253512MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Careers Counsellor272111STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Carpenter331212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Carpenter and Joiner331211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Cartographer232213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Chef351311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)CóTRA
Chemical Engineer233111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Chemical Plant Operator399211ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Chemist234211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Chemistry Technician311411STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Chief Executive or Managing Director111111MLTSSL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóIML
Chief Information Officer135111MLTSSL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
Child Care Centre Manager134111MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACECQA
Child Care Worker421111CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACECQA
Child Care Worker (group leaders only)421111ROL494KhôngACECQA
Chiropractor252111MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngCCEA
Cinema or Theatre Manager149912ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Civil Engineer233211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Civil Engineering Draftsperson312211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Civil Engineering Technician312212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Clerk of Court599211ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Clinical Coder599915ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Clinical Haematologist253313MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Clinical Psychologist272311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAPS
Clothing Patternmaker393212ROL494KhôngTRA
Clothing Trades Workers nec393299ROL494KhôngVETASSESS
Commodities Trader222111STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Communications Operator342312ROL494KhôngTRA
Community Arts Worker272611ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Community Worker411711STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngCommunity Work Australia
Company Secretary221211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Complementary Health Therapists nec252299STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Composer211211ROL494KhôngVETASSESS
Computer Network and Systems Engineer263111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
Conference and Event Organiser149311STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Conservation Officer234311ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Conservator234911MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Construction Estimator312114ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Construction Project Manager133111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Content Creator (Marketing)225114CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Contract Administrator511111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Conveyancer599111ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Cook351411STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóTRA
Copywriter212411STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Corporate General Manager111211MLTSSL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóIML
Corporate Services Manager132111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Corporate Treasurer221212ROL494KhôngCPAA
Cotton Grower121211ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Counsellors nec272199STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Court Bailiff or Sheriff (Aus) \ Court Collections Officer (NZ)599212ROL494KhôngVETASSESS
Court Orderly (Aus) \ Court Registry Officer (NZ)599213ROL494KhôngVETASSESS
Crop Farmers nec121299ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Customer Service Manager149212STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Cyber Governance Risk and Compliance Specialist262114CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Cyber Security Advice and Assessment Specialist262115CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Cyber Security Analyst262116CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Cyber Security Architect262117CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Cyber Security Engineer261315CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Cyber Security Operations Coordinator262118CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Dairy Cattle Farmer121313ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Dance Teacher (Private Tuition)249212STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Dancer or Choreographer211112MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Data Analyst224114CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Data Scientist224115CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Database Administrator262111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
Deer Farmer121314ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Dental Hygienist411211ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Dental Prosthetist411212ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Dental Specialist252311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngADC
Dental Technician411213STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Dental Therapist411214ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Dentist252312ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngADC
Dermatologist253911MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Developer Programmer261312MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
Devops Engineer261316CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Diagnostic and Interventional Radiologist253917MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Diesel Motor Mechanic321212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Dietitian251111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngDAA
Director (Film, Television, Radio or Stage)212312STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Director of Photography212313ROL494KhôngVETASSESS
Disabilities Services Officer411712STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngCommunity Work Australia
Diver399911ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Diversional Therapist411311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Diving Instructor (Open Water)452311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Dog Handler or Trainer361111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Dog or Horse Racing Official452318ROL494KhôngVETASSESS
Drainer334113MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Drama Teacher (Private Tuition)249213ROL494KhôngVETASSESS
Dressmaker or Tailor393213STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngTRA
Driving Instructor451211ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Drug and Alcohol Counsellor272112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Early Childhood (Pre-primary School) Teacher241111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACECQA
Earth Science Technician311412STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Economist224311MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Education Adviser249111STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Education Managers nec134499STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Education Reviewer249112ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Educational Psychologist272312MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAPS
Electorate Officer224911ROL494KhôngVETASSESS
Electrical Engineer233311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Electrical Engineering Draftsperson312311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Electrical Engineering Technician312312MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Electrical Linesworker342211ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Electrician (General)341111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Electrician (Special Class)341112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Electronic Engineering Draftsperson312411ROL494KhôngEngineers Australia
Electronic Engineering Technician312412ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Electronic Equipment Trades Worker342313MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Electronic Instrument Trades Worker (General)342314MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Electronic Instrument Trades Worker (Special Class)342315MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Electronics Engineer233411MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Electroplater322112ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Emergency Medicine Specialist253912MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Emergency Service Worker441211ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Endocrinologist253315MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Engineering Manager133211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Engineering Patternmaker323411ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Engineering Professionals nec233999MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Engineering Technologist233914MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Engraver323311ROL494KhôngTRA
Enrolled Nurse411411STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngANMAC
Entertainer or Variety Artist211113ROL494KhôngVETASSESS
Entomologist234521CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Environmental Consultant234312MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Environmental Engineer233915MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Environmental Health Officer251311ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Environmental Manager139912MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Environmental Research Scientist234313MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Environmental Scientists nec234399MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Equipment Hire Manager149915ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Exercise Physiologist234915ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
External Auditor221213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngCAANZ
Facilities Manager149913STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Faculty Head134411MLTSSL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Family and Marriage Counsellor272113STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Family Support Worker411713STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngCommunity Work Australia
Farrier322113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Fashion Designer232311STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Fibrous Plasterer333211MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Film and Video Editor212314STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Film, Television, Radio and Stage Directors nec212399ROL494KhôngVETASSESS
Finance Broker222112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Finance Manager132211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngCAANZ
Financial Brokers nec222199STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Financial Dealers nec222299STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Financial Institution Branch Manager149914ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Financial Investment Adviser222311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Financial Investment Manager222312STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Financial Market Dealer222211STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Fire Protection Equipment Technician399918ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Fire Protection Plumber334117CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
First Aid Trainer451815ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Fisheries Officer311311ROL494KhôngVETASSESS
Fitness Centre Manager149112ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Fitter (General)323211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Fitter and Turner323212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Fitter-Welder323213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Fleet Manager149411ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Flight Attendant451711ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Floor Finisher332111ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Florist362111STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngTRA
Flower Grower121212 (482 và 186: 121611)STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Flying Instructor231113ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Food Technologist234212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Footballer452411MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Forester234113MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Fruit or Nut Grower121213ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Funeral Director451311ROL494KhôngVETASSESS
Funeral Workers nec451399ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Furniture Finisher394211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Furniture Maker394113CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Futures Trader222212ROL494KhôngVETASSESS
Gallery or Museum Curator224212STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Gallery or Museum Technician399311ROL494KhôngTRA
Gardener (General)362211STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngTRA
Gas or Petroleum Operator399212ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóTRA
Gasfitter334114MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Gastroenterologist253316MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
General Practitioner253111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Geologist234411STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Geophysicist234412MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Geotechnical Engineer233212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Glazier333111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Goat Farmer121315ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Golfer452412ROL494KhôngVETASSESS
Grain, Oilseed or Pasture Grower121214ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Grape Grower121215STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Graphic Designer232411STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Graphic Pre-press Trades Worker392211ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Greenkeeper362311STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngTRA
Gunsmith323312ROL494KhôngTRA
Gymnastics Coach or Instructor452312STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Hair or Beauty Salon Manager142114ROL494KhôngVETASSESS
Hairdresser391111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Hardware Technician313111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Health and Welfare Services Managers nec134299STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Health Diagnostic and Promotion Professionals nec251999STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Health Information Manager224213STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Health Practice Manager512211ROL494KhôngVETASSESS
Health Promotion Officer251911STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Helicopter Pilot231114ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngCASA
Historian272411ROL494KhôngVETASSESS
Homoeopath252212ROL494KhôngVETASSESS
Horse Breeder121316ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Horse Riding Coach or Instructor452313STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Horse Trainer361112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Hospital Pharmacist251511STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngAPharmC
Hospitality, Retail and Service Managers nec149999ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryCóVETASSESS
Hotel or Motel Manager141311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Hotel Service Manager431411ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Human Resource Adviser223111ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Human Resource Manager132311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngIML
Hydrogeologist234413MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Hydrographer311415ROL494KhôngVETASSESS
ICT Account Manager225211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
ICT Business Analyst261111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
ICT Business Development Manager225212STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
ICT Customer Support Officer313112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
ICT Managers nec135199STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
ICT Project Manager135112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
ICT Quality Assurance Engineer263211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
ICT Sales Representative225213STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
ICT Security Specialist262112MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
ICT Support and Test Engineers nec263299STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
ICT Support Engineer263212STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngACS
ICT Support Technicians nec313199STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
ICT Systems Test Engineer263213STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
ICT Trainer223211STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngACS
Illustrator232412STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Importer or Exporter133311ROL494KhôngVETASSESS
Industrial Designer232312STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Industrial Engineer233511MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Industrial Pharmacist251512STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Information and Organisation Professionals nec224999STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Insurance Agent611211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Insurance Broker222113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Insurance Investigator599611ROL494KhôngVETASSESS
Insurance Loss Adjuster599612STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Insurance Risk Surveyor599613ROL494KhôngVETASSESS
Intellectual Property Lawyer271214ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Intensive Care Ambulance Paramedic411112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Intensive Care Specialist253317MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Interior Decorator399912ROL494KhôngVETASSESS
Interior Designer232511STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Internal Auditor221214MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Interpreter272412STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngNAATI
Irrigation Designer311115CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Irrigation Technician362712CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Jeweller399411STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngTRA
Jewellery Designer232313STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Jockey452413ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngTRA
Joiner331213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Journalists and Other Writers nec212499STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Judicial and Other Legal Professionals nec271299STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Kennel Hand361115ROL494KhôngVETASSESS
Laboratory Manager139913STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Land Economist224511MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Landscape Architect232112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Landscape Gardener362213 (482 và 186: 362711)STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Law Clerk599214ROL494KhôngVETASSESS
Leather Goods Maker393112ROL494KhôngTRA
Legal Executive599112ROL494KhôngVETASSESS
Legal Secretary521212ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Liaison Officer224912ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Librarian224611STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Library Technician399312ROL494KhôngVETASSESS
Licensed Club Manager141411ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Life Science Technician311413STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Life Scientist (General)234511MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Life Scientists nec234599MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Lifeguard452414ROL494KhôngVETASSESS
Lift Mechanic341113MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Light Technician399513ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Livestock Farmers nec121399ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Locksmith323313MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Maintenance Planner312911ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Make Up Artist399514STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngTRA
Management Accountant221112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)CóCAANZ
Management Consultant224711 (482 và 186: 224713)MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)CóVETASSESS
Manufacturer133411STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Marine Biologist234516MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Marine Surveyor231215ROL494KhôngAMSA
Marine Transport Professionals nec231299ROL494KhôngVETASSESS
Market Research Analyst225112ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Marketing Specialist225113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Massage Therapist411611STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Master Fisher231211ROL494KhôngVETASSESS
Materials Engineer233112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Mathematician224112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Meat Inspector311312STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Mechanical Engineer233512MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Mechanical Engineering Draftsperson312511ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngEngineers Australia
Mechanical Engineering Technician312512STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóTRA
Media Producer (excluding Video)212112ROL494KhôngVETASSESS
Medical Administrator134211ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Medical Diagnostic Radiographer251211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngASMIRT
Medical Laboratory Scientist234611MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAIMS
Medical Laboratory Technician311213STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngAIMS
Medical Oncologist253314MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Medical Practitioners nec253999MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Medical Radiation Therapist251212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngASMIRT
Medical Technicians nec311299STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Metal Casting Trades Worker322114ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Metal Fabricator322311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Metal Fitters and Machinists nec323299STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Metal Machinist (First Class)323214MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Metal Polisher322115ROL494KhôngTRA
Metallurgical or Materials Technician312912STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Metallurgist234912MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Meteorologist234913MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Microbiologist234517MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Middle School Teacher241311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngAITSL
Midwife254111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Migration Agent (Aus) \ Immigration Consultant (NZ)224913ROL494KhôngVETASSESS
Mine Deputy312913STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Mining Engineer (excluding Petroleum)233611MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Minister of Religion272211STSOL407KhôngLiên hệ chúng tôi
Mixed Crop and Livestock Farmer121411ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Mixed Crop Farmer121216ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Mixed Livestock Farmer121317ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Mothercraft Nurse411412ROL494KhôngVETASSESS
Motor Mechanic (General)321211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Motorcycle Mechanic321213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Multimedia Designer232413ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Multimedia Specialist261211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
Music Director211212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Music Professionals nec211299STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Music Teacher (Private Tuition)249214STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Musical Instrument Maker or Repairer399515ROL494KhôngTRA
Musician (Instrumental)211213MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Natural and Physical Science Professionals nec234999MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Naturopath252213STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Naval Architect233916MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Network Administrator263112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
Network Analyst263113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
Neurologist253318MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Neurosurgeon253513MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Newspaper or Periodical Editor212412STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Nuclear Medicine Technologist251213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANZSNM
Nurse Educator254211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngANMAC
Nurse Manager254311STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngANMAC
Nurse Practitioner254411MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Nurse Researcher254212STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngANMAC
Nurseryperson362411ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Nursing Clinical Director134212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Nutritionist251112STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Obstetrician and Gynaecologist253913MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Occupational Health and Safety Adviser251312STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Occupational Therapist252411MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngOTC
Office Manager512111ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Operating Theatre Technician311214ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Ophthalmologist253914MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Optical Dispenser (Aus) \ Dispensing Optician (NZ)399913ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Optical Mechanic399914ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Optometrist251411MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngOCANZ
Organisation and Methods Analyst224712STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Organisational Psychologist272313MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAPS
Orthopaedic Surgeon253514MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Orthoptist251412STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Orthotist or Prosthetist251912MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAOPA
Osteopath252112MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAOAC
Other Draftsperson312914CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Other Spatial Scientist232214MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Other Sports Coach or Instructor452317STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Other Sports Official452323ROL494KhôngVETASSESS
Otorhinolaryngologist253515MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Out of School Hours Care Worker421114CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACECQA
Paediatric Surgeon253516MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Paediatrician253321MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Painter332211CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Painter (Visual Arts)211411ROL494KhôngVETASSESS
Painting Trades Worker332211MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Panelbeater324111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Park Ranger234314ROL494KhôngVETASSESS
Pastrycook351112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóTRA
Patents Examiner224914STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Pathologist253915MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Pathology Collector311216ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngAIMS
Penetration Tester261317CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngACS
Performing Arts Technicians nec399599STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Personal Assistant521111ROL494KhôngVETASSESS
Pet Groomer361113ROL494KhôngVETASSESS
Petroleum Engineer233612MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Pharmacy Technician311215STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Photographer211311STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Photographer's Assistant399915ROL494KhôngVETASSESS
Physicist234914MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Physiotherapist252511MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAPC
Picture Framer394212ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Pig Farmer121318ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Plasterer (Wall and Ceiling)333211CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Plastic and Reconstructive Surgeon253517MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Plastics Technician399916ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Plumber (General)334111 (482 và 186: 334116)MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Plumbing Inspector312115ROL494KhôngVETASSESS
Podiatrist252611MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngPodBA
Policy Analyst224412ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Policy and Planning Manager132411ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Post Office Manager142115ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Potter or Ceramic Artist211412ROL494KhôngVETASSESS
Poultry Farmer121321STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Power Generation Plant Operator399213STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Practice Managers nec512299ROL494KhôngVETASSESS
Precision Instrument Maker and Repairer323314STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Pressure Welder322312MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Primary Health Organisation Manager134213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Primary Products Assurance and Inspection Officers nec311399CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Primary Products Inspectors nec311399STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Primary Products Quality Assurance Officer311314CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Primary School Teacher241213STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngAITSL
Print Finisher392111STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Print Journalist212413STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Printing Machinist392311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Private Tutors and Teachers nec249299STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Procurement Manager133612ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngIML
Production Manager (Forestry)133511STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Production Manager (Manufacturing)133512STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Production Manager (Mining)133513STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Production or Plant Engineer233513MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Program Director (Television or Radio)212315STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Program or Project Administrator511112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Project Builder133112ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Property Manager612112ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Psychiatrist253411MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Psychologists nec272399MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAPS
Psychotherapist272314STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Public Relations Manager131114ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngIML
Public Relations Professional225311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Quality Assurance Manager139916STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Quantity Surveyor233213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAIQS
Quarantine Officer311313ROL494KhôngVETASSESS
Radiation Oncologist253918MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Radio Journalist212414ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Radio Presenter212113ROL494KhôngVETASSESS
Radiocommunications Technician313211MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Railway Station Manager149412ROL494KhôngVETASSESS
Real Estate Agency Principal (Aus) \ Real Estate Agency Licensee (NZ)612113ROL494KhôngVETASSESS
Real Estate Agent612114ROL494KhôngVETASSESS
Real Estate Representative612115ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Records Manager224214STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Recreation Officer272612STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Recruitment Consultant223112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Regional Education Manager134412ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Registered Nurse (Aged Care)254412MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Child and Family Health)254413MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Community Health)254414MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Critical Care and Emergency)254415MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Developmental Disability)254416MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Disability and Rehabilitation)254417MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Medical Practice)254421MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Medical)254418MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Mental Health)254422MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Paediatrics)254425MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Perioperative)254423MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurse (Surgical)254424MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Registered Nurses nec254499MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngANMAC
Regulatory Affairs Manager139917CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Rehabilitation Counsellor272114STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Renal Medicine Specialist253322MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Renderer (Solid Plaster)333212CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Research and Development Manager132511STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Resident Medical Officer253112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngMedBA
Residential Care Officer411715STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngCommunity Work Australia
Respiratory Scientist234612CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Respiratory Technician311217CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Retail Buyer639211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Retail Manager (General)142111ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Retail Pharmacist251513STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngAPharmC
Retirement Village Manager141912ROL494KhôngVETASSESS
Rheumatologist253323MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Roof Plumber334115MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Roof Tiler333311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Safety Inspector312611ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Sail Maker393113ROL494KhôngTRA
Sales and Marketing Manager131112STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóIML
Sales Representative (Industrial Products)225411ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Sales Representative (Medical and Pharmaceutical Products)225412ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Saw Doctor323315ROL494KhôngTRA
School Laboratory Technician311414ROL494KhôngVETASSESS
School Principal134311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Science Technicians nec311499STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Screen Printer392112ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Sculptor211413ROL494KhôngVETASSESS
Secondary School Teacher241411MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAITSL
Secretary (General)521211ROL494KhôngVETASSESS
Security Consultant442216ROL494KhôngVETASSESS
Shearer361211ROL494KhôngVETASSESS
Sheep Farmer121322ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Sheetmetal Trades Worker322211MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Sheetmetal Worker322211CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Ship's Engineer231212ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngAMSA
Ship's Master231213ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngAMSA
Ship's Officer231214ROL494KhôngAMSA
Shipwright399112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Shoemaker393114ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Signwriter399611STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Singer211214ROL494KhôngVETASSESS
Small Engine Mechanic321214MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Small Offset Printer392312ROL494KhôngTRA
Snowsport Instructor452314STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Social Professionals nec272499STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Social Worker272511MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAASW
Software and Applications Programmers nec261399MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
Software Engineer261313MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
Software Tester261314STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
Solicitor271311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngCơ quan cấp phép hành nghề luật của bang hoặc vùng lãnh thổ
Solid Plasterer333212MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Sonographer251214MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngASMIRT
Sound Technician399516STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Special Education Teachers nec241599MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAITSL
Special Needs Teacher241511MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAITSL
Specialist Managers nec139999STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Specialist Physician (General Medicine)253311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Specialist Physicians nec253399MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Speech Pathologist252712MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngSPA
Sports Administrator139915ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Sports Centre Manager149113ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Sports Development Officer452321STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Sports Umpire452322ROL494KhôngVETASSESS
Sportspersons nec452499STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Stage Manager212316STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Statistician224113 (482 và 186: 224116)MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Stock and Station Agent611112ROL494KhôngVETASSESS
Stockbroking Dealer222213STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Stonemason331112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Structural Engineer233214MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Student Counsellor272115STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Sugar Cane Grower121217ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Supply and Distribution Manager133611STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóIML
Supply Chain Analyst224714CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Surgeon (General)253511MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Surveying or Spatial Science Technician312116ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Surveyor232212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngISNSW
Swimming Coach or Instructor452315STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Systems Administrator262113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
Systems Analyst261112MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngACS
Taxation Accountant221113MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)CóCAANZ
Teacher of English to Speakers of Other Languages249311STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Teacher of the Hearing Impaired241512MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAITSL
Teacher of the Sight Impaired241513MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAITSL
Technical Cable Jointer342212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Technical Director212317STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Technical Sales Representatives nec225499STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Technical Writer212415STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Technicians and Trades Workers nec399999ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Telecommunications Cable Jointer342412ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Telecommunications Engineer263311MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Telecommunications Field Engineer313212MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Telecommunications Linesworker342413STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Telecommunications Network Engineer263312MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Telecommunications Network Planner313213MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Telecommunications Technical Officer or Technologist313214MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Telecommunications Technician342414ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Television Equipment Operator399517ROL494KhôngTRA
Television Journalist212416STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Television Presenter212114ROL494KhôngVETASSESS
Tennis Coach452316MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Textile, Clothing and Footwear Mechanic323215ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngTRA
Thoracic Medicine Specialist253324MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Toolmaker323412STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Tour Guide451412CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Traditional Chinese Medicine Practitioner252214STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóCMBA
Training and Development Professional223311ROL494KhôngVETASSESS
Translator272413ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngNAATI
Transport Company Manager149413STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Transport Engineer233215MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngEngineers Australia
Travel Agency Manager142116ROL, CSOL494, 482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Travel Attendants nec451799ROL494KhôngVETASSESS
Travel Consultant451612CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Tree Worker362512CSOL482 Core Skills, 186 Direct EntryKhôngVETASSESS
Trust Officer599215ROL494KhôngVETASSESS
Turf Grower121218ROL494KhôngVETASSESS
University Lecturer242111MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
University Tutor242112ROL494KhôngVETASSESS
Upholsterer393311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Urban and Regional Planner232611STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Urologist253518MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Valuer224512MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS
Vascular Surgeon253521MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngMedBA
Vegetable Grower121221STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Vehicle Body Builder324211STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Vehicle Painter324311ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Vehicle Trimmer324212STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Veterinarian234711MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngAVBC
Veterinary Nurse361311STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Video Producer212318STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Visual Arts and Crafts Professionals nec211499ROL494KhôngVETASSESS
Vocational Education Teacher242211ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS (non-trades)
Wall and Floor Tiler333411MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Watch and Clock Maker and Repairer323316ROL494KhôngTRA
Web Administrator313113STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
Web Designer232414STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Web Developer261212STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngACS
Welder (First Class)322313MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngTRA
Welfare Centre Manager134214MLTSSL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngCommunity Work Australia
Welfare Worker272613STSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 407KhôngCommunity Work Australia
Wholesaler133312ROL494KhôngVETASSESS
Wine Maker234213ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngVETASSESS
Wood Machinist394213STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Wood Machinists and Other Wood Trades Workers nec394299STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngTRA
Wood Turner394214ROL494KhôngTRA
Wool Buyer639212ROL494KhôngVETASSESS
Wool Classer399917ROL494KhôngTRA
Workplace Relations Adviser223113ROL, CSOL491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407CóVETASSESS
Youth Worker411716STSOL, CSOL190, 491 (bang đề cử), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407KhôngCommunity Work Australia
Zookeeper361114ROL491 (bang đề cử), 494, 407KhôngVETASSESS
Zoologist234518 (482 và 186: 234522)MLTSSL, CSOL189, 190, 491 (bang đề cử và gia đình bảo lãnh), 494, 482 Core Skills, 186 Direct Entry, 407, 485 (Post-Vocational Education Work)KhôngVETASSESS

Lộ trình xin visa tay nghề theo từng ngành nghề

Tùy theo ngành nghề bạn theo đuổi, lộ trình xin visa tay nghề thường gồm các bước:

  1. Thẩm định tay nghề (Skills Assessment) qua các cơ quan như ACS, Engineers Australia, VETASSESS…
  2. Thi tiếng Anh: IELTS (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng), PTE hoặc TOEFL tùy yêu cầu ngành.
  3. Nộp EOI (Expression of Interest) lên hệ thống SkillSelect.
  4. Nhận thư mời (Invitation) từ Bộ Nội Vụ hoặc bang đề cử.
  5. Nộp hồ sơ xin visa 189/190/491.

Đặt lịch hẹn ngay với Đại diện di trú được cấp phép RMA của VisaEnvoy để được tư vấn cụ thể về các dòng visa tại Úc.

Recent News

Bang NSW cập nhật danh sách ngành nghề cho visa 190

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/10/NSW.jpg 777 2240 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-10-16 21:14:002026-10-16 21:14:00Bang NSW cập nhật danh sách ngành nghề cho visa 190

Những thay đổi quan trọng về visa Du học Úc từ 02/10/2026

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/10/Student-visa-changes-Oct-2026.png 430 1500 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-10-16 20:42:282026-10-16 21:15:06Những thay đổi quan trọng về visa Du học Úc từ 02/10/2026

Hành trình định cư Úc sau tốt nghiệp 2026: Đâu là lộ trình dành cho bạn?

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/09/From-graduation-to-your-next-migration-pathway-1.jpg 430 1500 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-09-26 20:53:022026-09-26 20:55:32Hành trình định cư Úc sau tốt nghiệp 2026: Đâu là lộ trình dành cho bạn?

Bridging Visa B: Phải làm gì khi bạn lỡ rời khỏi Úc mà không có BVB?

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/09/Bridging-Visa.jpg 430 1500 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-09-26 20:14:372026-09-26 20:15:22Bridging Visa B: Phải làm gì khi bạn lỡ rời khỏi Úc mà không có BVB?

Những cải cách di trú Úc mới nhất năm 2026: Điều bạn cần biết

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/09/New-Migration-Reforms.png 430 1500 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-09-26 13:30:562026-09-26 19:31:15Những cải cách di trú Úc mới nhất năm 2026: Điều bạn cần biết
Page 1 of 32123›»

Visa tay nghề

Visa tay nghề vùng 491

  • Visa 491
  • Khu vực vùng (regional)
  • Yêu cầu của các bang
  • Đánh giá hồ sơ

Visa tốt nghiệp 485

  • 485 Post-Higher Education Work
  • 485 Post-Vocational Education Work
  • Yêu cầu tiếng Anh
  • Câu hỏi thường gặp

Visa tay nghề (thường trú)

  • Visa tay nghề độc lập (subclass 189)
  • Visa tay nghề được đề cử (subclass 190)
  • Visa tay nghề vùng (subclass 887)
  • Visa tài năng toàn cầu (đã thay bằng National Innovation visa)

Thang điểm

  • Thang điểm
  • Tính điểm định cư trực tuyến (visa 189/190/491)
  • Điểm cho Professional Year
  • Điểm cho NAATI
  • Điểm cho 2 năm học tại Úc
  • Điểm cho tiếng Anh
  • Điểm cho học tại vùng
  • Điểm cho kinh nghiệm làm việc
  • Điểm cho bằng cấp chuyên ngành (STEM)

Thông tin liên quan

  • Đánh giá điều kiện
  • Mẫu đánh giá tay nghề
  • EOI (thư bày tỏ nguyện vọng)
  • Thời gian xét duyệt
  • So sánh các visa tay nghề
  • Chi phí
  • Danh sách nghề tay nghề
  • Tin tức định cư tay nghề

Công cụ và tài liệu

  • Đánh giá lựa chọn visa
  • Đánh giá visa hôn nhân
  • Tính điểm định cư
  • Visa đầu tư kinh doanh New Zealand
  • Đánh giá cho doanh nghiệp
  • Chi phí dịch vụ
  • Thời gian xét duyệt visa
  • Tin tức di trú
  • Danh sách nghề tay nghề
  • Cách trở thành thường trú nhân Úc
  • Bảng tính chi phí du học

Tin tức mới nhất

Section 48 Bar trong luật Di trú Úc: Điều cần biết khi bị từ chối hoặc hủy visa onshore

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/09/section-48-bar-waiver.jpg 423 1200 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-09-19 20:27:402026-10-26 13:51:45Section 48 Bar trong luật Di trú Úc: Điều cần biết khi bị từ chối hoặc hủy visa onshore

Điều kiện tiếng Anh chi tiết cho 5 nhóm visa Úc phổ biến nhất

https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/sites/4/2026/06/English-Requirements.jpeg 352 900 phu https://vn.visaenvoy.com/wp-content/uploads/2021/06/VisaEnvoy-logo-migration-agent-melbourne-low-res-300x49.jpeg phu2026-06-30 04:35:472026-06-30 04:35:47Điều kiện tiếng Anh chi tiết cho 5 nhóm visa Úc phổ biến nhất

Các loại visa Úc

  • Tôi muốn ĐỊNH CƯ Úc
  • Tôi muốn DU HỌC ÚC
  • Tôi muốn ĐẦU TƯ, KINH DOANH tại Úc
  • Tôi muốn BẢO LÃNH CHA MẸ sang Úc
  • Tôi muốn nộp HỒ SƠ QUỐC TỊCH Úc
  • Tôi muốn DU LỊCH ÚC
  • Tôi muốn KHÁNG CÁO quyết định từ chối visa
  • Tôi muốn BẢO LÃNH vợ/ chồng
  • Visa 485 – visa sau tốt nghiệp
  • Visa 491
  • Visa tài năng toàn cầu

Visa doanh nghiệp bảo lãnh

  • Bảo lãnh lao động nước ngoài
  • Doanh nghiệp bảo lãnh
  • Doanh nghiệp bảo lãnh được ưu tiên
  • Doanh nghiệp bảo lãnh nước ngoài
  • Visa 186 – Chủ Bảo Lãnh
  • Visa 494 – Chủ bảo lãnh vùng ngoại ô
  • Visa 482

Luật sư di trú* tại Melbourne

Chúng tôi là công ty di trú, bao gồm các chuyên gia, đại điện di trú và luật sư di trú tại Melbourne. Trụ sở chính tọa lạc tại trung tâm thành phố Melbourne:  513/566 St Kilda Road, Melbourne 3004 VIC. Là những luật sư và đại diện di trú giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kế cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ hồ sơ di trú chất lượng cao, chính xác theo pháp luật.

Luật sư di trú*

Khác với những công ty di trú trên thị trường, chúng tôi có đội ngũ luật sư di trú giàu kinh nghiệm, giúp chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ pháp lí vượt trội.  Tìm hiểu thêm…

Từ tạm trú đến thường trú

  • Từ visa 457 visa lên thường trú nhân
  • Từ visa 482 lên thường trú nhân
  • Từ sinh viên lên thường trú nhân
  • Từ visa 485 lên thường trú nhân
  • Từ công dân New Zealand lên thường trú nhân

Book a Consultation

Đặt lịch hẹn

Công cụ

  • Điều kiện hồ sơ hôn nhân 2022
  • Tính điểm định cư Úc 2022
  • Điều kiện định cư úc diện doanh nhân
  • Điều kiện chủ bảo lãnh
  • Biểu phí hồ sơ định cư Úc
  • Thời hạn xét visa Úc
  • Tin tức định cư Úc mới nhất 
  • Danh sánh ngành nghề định cư Úc 2022
  • Các cách trở thành thường trú nhân Úc
  • Cách tính chứng minh tài chính cho hồ sơ du học

Đại diện di trú

  • Liên hệ
  • Về chúng tôi
  • Tin tức định cư Úc
  • Google Play
  • App Store
  • YouTube
  • Quy tắc hành nghề di trú
  • Nhận xét về chúng tôi
  • Đại diện di trú tại Úc
  • Sitemap

Đại diện di trú được cấp phép

  • Simon Long (1574118)
  • Voya Kablar (1575120)
  • Jacinta Tangey (9902581)
  • Victor Organero (1796030)
  • Stefano Cerqua (1805443)
  • Angela Parmeter (1387039)
  • Jamie Lim (1799460)
  • Phu Minh Vu (2217888)
  • Tư vấn định cư New Zealand

Địa điểm

  • Melbourne
  • Canberra
  • Sydney
  • Hobart
  • Perth
  • NZ visas
  • Canada Visas
  • US visas

Melbourne Office

Melbourne OfficeMelbourne Office
© 2025 | Vietnamese | VisaEnvoy | Australian Migration Agents and Immigration Lawyers | Suite 513/566 St Kilda Rd, Melbourne VIC 3004, Australia | Tel: +61 (03) 9521 7577
  • Link to Facebook
  • Link to LinkedIn
  • Link to Instagram
  • Link to X
  • Link to Mail
  • Link to Youtube
  • Link to Pinterest
Link to: PR bao lâu thì được nộp quốc tịch Úc? Điều kiện cư trú Link to: PR bao lâu thì được nộp quốc tịch Úc? Điều kiện cư trú PR bao lâu thì được nộp quốc tịch Úc? Điều kiện cư trúPR bao lâu thì được nộp quốc tịch Úc? Điều kiện cư trú Link to: Kỳ thi Quốc tịch Úc: Cấu trúc bài thi – Cách ôn tập hiệu quả Link to: Kỳ thi Quốc tịch Úc: Cấu trúc bài thi – Cách ôn tập hiệu quả Citizenship Practice Test QuestionsKỳ thi Quốc tịch Úc: Cấu trúc bài thi – Cách ôn tập hiệu...
Scroll to top Scroll to top Scroll to top