Bang New South Wales luôn là điểm đến hàng đầu của người lao động tay nghề cao trên toàn thế giới. Để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, Chính phủ NSW thường xuyên đề cử những ngành nghề thiết yếu. Để được đề cử, ngành nghề của bạn phải nằm trong NSW Skills Lists.
Danh sách này phác thảo các kỹ năng đủ điều kiện để nhận đề cử của bang cho hai loại visa phổ biến:
Thông báo cập nhật mới nhất về Danh sách ngành nghề NSW
Theo thông báo hiện tại, Danh sách ngành nghề NSW đã được cập nhật chỉ dành riêng cho Visa Subclass 190.
Đối với Visa Subclass 491 (Skilled Work Regional visa), bản cập nhật chi tiết sẽ được công bố trong thời gian tới khi có thêm thông tin.
Lưu ý: Danh sách của bang NSW được dựa trên Nhóm đơn vị ANZSCO (ANZSCO Unit Group level). Tuy nhiên, không phải tất cả các ngành nghề trong một Nhóm đơn vị ANZSCO đều đủ điều kiện. Bạn cần đối chiếu với website của Bộ Nội vụ Úc để nắm được các nghề cụ thể hợp lệ cho từng loại visa.
Danh sách nghề nghiệp ưu tiên cho Visa 190 bang NSW
Visa 190 (Skilled Nominated visa) là thị thực thường trú dựa trên hệ thống tính điểm dành cho các cá nhân có tay nghề cao. Mang lại đóng góp thiết yếu cho nền kinh tế NSW. Để đủ điều kiện nhận đề cử, nghề nghiệp của bạn phải thuộc một trong các Nhóm đơn vị ANZSCO dưới đây:
Nhóm ngành Quản lý, Kinh doanh & Truyền thông:
-
1331: Quản lý xây dựng (Construction Managers)
-
1335: Quản lý sản xuất (Production Managers)
-
1341: Quản lý trung tâm chăm sóc trẻ em (Child Care Centre Managers)
-
1342: Quản lý dịch vụ y tế và phúc lợi (Health and Welfare Services Managers)
-
2245: Chuyên gia kinh tế đất đai và Định giá (Land Economists and Valuers)
-
2251: Chuyên gia Quảng cáo và Tiếp thị (Advertising and Marketing Professionals)
Nhóm ngành Giáo dục & Đào tạo:
-
2411: Giáo viên mầm non (Early Childhood (Pre-primary School) Teachers)
-
2412: Giáo viên tiểu học (Primary School Teachers)
-
2413: Giáo viên trung học cơ sở (Middle School Teachers / Intermediate School Teachers)
-
2414: Giáo viên trung học phổ thông (Secondary School Teachers)
-
2415: Giáo viên giáo dục đặc biệt (Special Education Teachers)
-
2492: Gia sư và Giáo viên tư thục (Private Tutors and Teachers)
-
2493: Giáo viên dạy tiếng Anh cho người nói ngôn ngữ khác (Teachers of English to Speakers of Other Languages)
Ngành Y tế, Chăm sóc sức khỏe & Phúc lợi Xã hội:
-
2511: Chuyên gia dinh dưỡng (Nutrition Professionals)
-
2512: Chuyên gia chẩn đoán hình ảnh y khoa (Medical Imaging Professionals)
-
2515: Dược sĩ (Pharmacists)
-
2521: Bác sĩ chỉnh hình và nắn xương (Chiropractors and Osteopaths)
-
2523: Bác sĩ nha khoa (Dental Practitioners)
-
2524: Bác sĩ trị liệu nghề nghiệp (Occupational Therapists)
-
2525: Bác sĩ vật lý trị liệu (Physiotherapists)
-
2526: Bác sĩ chuyên khoa chân (Podiatrists)
-
2527: Chuyên gia thính học và trị liệu ngôn ngữ (Audiologists and Speech Pathologists / Therapists)
-
2531: Bác sĩ đa khoa và Bác sĩ nội trú (General Practitioners and Resident Medical Officers)
-
2533: Bác sĩ chuyên khoa (Specialist Physicians)
-
2534: Bác sĩ tâm thần (Psychiatrists)
-
2535: Bác sĩ phẫu thuật (Surgeons)
-
2539: Các bác sĩ y khoa khác (Other Medical Practitioners)
-
2541: Nữ hộ sinh (Midwives)
-
2543: Quản lý điều dưỡng/y tá (Nurse Managers)
-
2544: Y tá quy chuẩn (Registered Nurses)
-
2723: Bác sĩ tâm lý (Psychologists)
-
2725: Nhân viên xã hội (Social Workers)
-
3112: Kỹ thuật viên y tế (Medical Technicians)
-
4114: Y tá ghi danh và Y tá chăm sóc trẻ sơ sinh (Enrolled and Mothercraft Nurses)
-
4117: Nhân viên hỗ trợ phúc lợi (Welfare Support Workers)
Nhóm ngành Công nghệ thông tin (IT):
-
2612: Chuyên gia đa phương tiện và Phát triển Web (Multimedia Specialists and Web Developers)
-
2613: Lập trình viên phần mềm và ứng dụng (Software and Applications Programmers)
-
2621: Quản trị viên cơ sở dữ liệu/hệ thống và Chuyên gia bảo mật ICT (Database and Systems Administrators, and ICT Security Specialists)
-
2631: Chuyên gia mạng máy tính (Computer Network Professionals)
Nhóm ngành Kỹ thuật (Engineering):
-
2332: Chuyên gia Kỹ thuật Dân dụng (Civil Engineering Professionals)
-
2333: Kỹ sư Điện (Electrical Engineers)
-
2336: Kỹ sư Khai thác mỏ (Mining Engineers)
-
2339: Các chuyên gia kỹ thuật khác (Other Engineering Professionals)
-
3122: Người vẽ bản kỹ thuật và Kỹ thuật viên dân dụng (Civil Engineering Draftspersons and Technicians)
-
3123: Người vẽ bản kỹ thuật và Kỹ thuật viên điện (Electrical Engineering Draftspersons and Technicians)
-
3125: Người vẽ bản kỹ thuật và Kỹ thuật viên cơ khí (Mechanical Engineering Draftspersons and Technicians)
Ngành Nông nghiệp & Thú y:
-
1213: Nông dân chăn nuôi (Livestock Farmers)
-
2341: Nhà khoa học Nông nghiệp, Thủy sản và Lâm nghiệp (Agricultural, Fisheries and Forestry Scientists)
-
2347: Bác sĩ thú y (Veterinarians)
-
3613: Y tá thú y (Veterinary Nurses)
Nhóm ngành Khoa học, Kiến trúc & Không gian:
-
2241: Chuyên gia khoa học toán học (Mathematical Science Professionals)
-
2322: Chuyên gia khảo sát và không gian học (Surveyors and Spatial Scientists)
-
2325: Nhà thiết kế nội thất (Interior Designers)
-
3121: Kỹ thuật viên kiến trúc, xây dựng và khảo sát (Architectural, Building and Surveying Technicians)
-
3129: Các kỹ thuật viên xây dựng và kỹ thuật khác (Other Building and Engineering Technicians)
Nhóm ngành Kỹ thuật tay nghề cao (Trades) – Cơ khí, Điện & Viễn thông:
-
3211: Thợ điện ô tô (Automotive Electricians)
-
3212: Thợ sửa máy ô tô (Motor Mechanics)
-
3221: Thợ đúc, rèn và hoàn thiện kim loại (Metal Casting, Forging and Finishing Trades Workers)
-
3222: Thợ làm tôn/kim loại tấm (Sheetmetal Workers)
-
3223: Thợ kết cấu thép và hàn (Structural Steel and Welding Trades Workers)
-
3231: Kỹ sư bảo trì máy bay (Aircraft Maintenance Engineers)
-
3232: Thợ lắp ráp và gia công kim loại (Metal Fitters and Machinists)
-
3234: Thợ chế tạo dụng cụ và thợ làm mẫu kỹ thuật (Toolmakers and Engineering Patternmakers)
-
3411: Thợ điện (Electricians)
-
3421: Thợ cơ điện lạnh và điều hòa không khí (Airconditioning and Refrigeration Mechanics)
-
3422: Thợ phân phối điện (Electrical Distribution Trades Workers)
-
3423: Thợ điện tử (Electronics Trades Workers)
-
3424: Thợ viễn thông (Telecommunications Trades Workers)
Ngành Kỹ thuật tay nghề cao (Trades) – Xây dựng & Lắp ráp:
-
3311: Thợ nề và thợ đá (Bricklayers and Stonemasons)
-
3312: Thợ mộc (Carpenters and Joiners)
-
3322: Thợ sơn (Painters)
-
3331: Thợ lắp kính (Glaziers)
-
3332: Thợ trát vữa (Plasterers and Renderers)
-
3333: Thợ lợp ngói mái (Roof Tilers)
-
3334: Thợ lát tường và sàn (Wall and Floor Tilers)
-
3341: Thợ sửa ống nước (Plumbers)
-
3941: Thợ làm tủ và đồ nội thất (Cabinet and Furniture Makers)
Nhóm ngành Thể thao:
-
4523: Huấn luyện viên, hướng dẫn viên và quan chức thể thao (Sports Coaches, Instructors and Officials)
Khám phá các con đường định cư thay thế
Visa 190 và Visa 491chỉ là hai trong số các lựa chọn visa có sẵn cho lao động tay nghề muốn di cư đến New South Wales.
Website của Bộ Nội vụ Úc cung cấp một danh sách toàn diện các lựa chọn thị thực khác. Bao gồm cả các loại visa dành cho những người có thư mời làm việc cụ thể hoặc được bảo lãnh bởi doanh nghiệp.
Việc điều hướng giữa các loại hình visa và danh sách ngành nghề có thể rất phức tạp. Chính phủ NSW khuyến khích ứng viên khám phá tất cả các con đường định cư phù hợp. Và tìm kiếm lời khuyên chuyên môn để tối đa hóa cơ hội thành công.
Liên hệ ngay với Đại diện Di trú được cấp phép RMA của VisaEnvoy để được tư vấn chi tiết.





Bang NSW cập nhật danh sách ngành nghề cho visa 190
Những thay đổi quan trọng về visa Du học Úc từ 02/10/2026
Hành trình định cư Úc sau tốt nghiệp 2026: Đâu là lộ trình dành cho bạn?
Bridging Visa B: Phải làm gì khi bạn lỡ rời khỏi Úc mà không có BVB?
Những cải cách di trú Úc mới nhất năm 2026: Điều bạn cần biết