Cập nhật tháng 10/2026: Visa du lịch Úc (subclass 600)
Từ ngày 1/7/2026, lệ phí cơ bản của visa 600 là 250 AUD nếu nộp ngoài nước Úc và 630 AUD cho diện Du lịch (Tourist) nếu nộp trong nước Úc (trước đây là 200 AUD và 500 AUD). Diện Frequent Traveller có lệ phí 1.845 AUD. Visa du lịch không thể gia hạn. Người giữ visa du lịch không thể nộp đơn xin visa du học khi đang ở Úc từ ngày 1/7/2024, và từ ngày 2/10/2026 hạn chế này được mở rộng cho phần lớn người giữ visa tạm trú khác.
Mục đích của visa du lịch (subclass 600) là cho phép bạn đến Úc tạm thời để du lịch, công tác ngắn hạn hoặc thăm gia đình. Dưới đây là các diện chính của visa này.
Các diện của visa 600
Diện Du lịch (Tourist stream)
Dành cho người đến Úc để nghỉ dưỡng hoặc thăm gia đình, bạn bè. Người nộp đơn phải:
- thực sự có ý định đến Úc để du lịch, thăm gia đình và/hoặc bạn bè, hoặc vì mục đích khác không liên quan đến kinh doanh, làm việc hay chữa bệnh;
- có đủ tài chính để chi trả chi phí trong thời gian ở Úc;
- đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và nhân thân (có thể bao gồm yêu cầu mua bảo hiểm y tế cho thời gian lưu trú tại Úc).
Diện Công tác (Business Visitor stream)
Dành cho người đến Úc vì mục đích kinh doanh ngắn hạn như dự hội nghị, đàm phán hoặc gặp gỡ đối tác. Người nộp đơn phải:
- thực sự có ý định đến Úc cho một hoạt động kinh doanh hợp lệ, ví dụ dự hội nghị, hội thảo, tham gia đàm phán hoặc tìm hiểu cơ hội kinh doanh;
- có lý lịch cá nhân và kinh nghiệm kinh doanh phù hợp với các hoạt động tại Úc;
- có đủ tài chính để chi trả chi phí trong thời gian ở Úc;
- đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và nhân thân.
Diện Gia đình bảo lãnh (Sponsored Family stream)
Dành cho người đến Úc thăm gia đình. Người nộp đơn phải được một người thân đủ điều kiện đang sống tại Úc bảo lãnh.
Yêu cầu với người nộp đơn:
- được người thân đủ điều kiện tại Úc bảo lãnh (xem bên dưới);
- thực sự có ý định thăm gia đình tại Úc;
- có đủ tài chính để chi trả chi phí trong thời gian ở Úc;
- đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và nhân thân (có thể bao gồm yêu cầu mua bảo hiểm y tế).
Yêu cầu với người bảo lãnh:
- là công dân hoặc thường trú nhân Úc;
- từ 18 tuổi trở lên;
- đã định cư tại Úc một thời gian hợp lý (thường ít nhất 2 năm);
- là thành viên gia đình gần: vợ/chồng hoặc bạn đời de facto, cha mẹ, con, anh chị em, ông bà, cháu, cô dì chú bác, cháu trai/cháu gái (bao gồm quan hệ kế hoặc nhận nuôi tương đương);
- KHÔNG đang bảo lãnh một người khác có visa còn hiệu lực (trừ khi người đó là thành viên cùng gia đình và có cùng mục đích chuyến đi), và KHÔNG từng bảo lãnh một người vi phạm điều kiện visa trong vòng 5 năm qua.
Lưu ý: trong một số trường hợp, đơn có thể được bảo lãnh bởi một Nghị sĩ Quốc hội, người đại diện được ủy quyền của cơ quan chính phủ hoặc thị trưởng địa phương.
Tiền ký quỹ (security bond): nếu được yêu cầu, người bảo lãnh phải nộp tiền ký quỹ (thường từ 5.000 đến 15.000 AUD). Khoản này sẽ được hoàn lại nếu bạn tuân thủ điều kiện visa và rời Úc trước khi visa hết hạn.
Đặc điểm của visa du lịch (subclass 600)
Visa này cho phép bạn đến Úc để du lịch hoặc công tác ngắn hạn, với thời gian lưu trú tối đa 3, 6 hoặc 12 tháng.
Từ ngày 1/7/2026, lệ phí cơ bản là 250 AUD nếu nộp ngoài nước Úc và 630 AUD cho diện Du lịch nếu nộp trong nước Úc (trước đây là 200 AUD và 500 AUD). Diện Frequent Traveller có lệ phí 1.845 AUD. Có thể phát sinh thêm chi phí như sinh trắc học, khám sức khỏe và phụ phí thẻ.
Nếu bạn mang hộ chiếu của một số quốc gia nhất định, bạn có thể xin loại visa miễn phí hoặc rẻ hơn:
- eVisitor (subclass 651) miễn phí, dành cho người mang hộ chiếu của các nước châu Âu đủ điều kiện.
- Electronic Travel Authority (subclass 601) có phí dịch vụ 20 AUD và được nộp qua ứng dụng AustralianETA. Bạn phải mang hộ chiếu của một số quốc gia nhất định.
Ai có thể xin visa này
Bạn có thể xin visa này nếu đến Úc:
- với tư cách du khách;
- cho các hoạt động công tác ngắn hạn;
- để thăm gia đình;
- theo tour với đại lý du lịch đã đăng ký tại Trung Quốc (diện ADS).
Nếu đang ở Úc, bạn có thể nộp đơn trực tuyến cho diện Du lịch, miễn là visa hiện tại của bạn còn hiệu lực và không có điều kiện 8503. Nếu ở ngoài nước Úc, phần lớn người nộp đơn nộp trực tuyến qua ImmiAccount.
Visa này cho phép bạn làm gì
Visa cho phép bạn đến Úc để nghỉ dưỡng hoặc thăm gia đình, bạn bè. Bộ Nội vụ (DHA) sẽ cho bạn biết số lần được nhập cảnh:
- Bạn có thể chỉ được nhập cảnh một lần. Khi đó, nếu muốn quay lại Úc sau khi rời đi, bạn phải xin visa mới.
- Bạn có thể được ra vào Úc nhiều lần trong thời gian visa còn hiệu lực, nhưng tổng thời gian ở Úc không được vượt quá thời gian lưu trú được cấp.
Điều kiện được cấp visa
Để được cấp visa này, bạn phải:
- đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và nhân thân;
- có đủ tiền để tự trang trải trong thời gian ở Úc;
- có ý định thực hiện các hoạt động phù hợp với diện visa.
Bạn phải chứng minh mình là một du khách thực sự (genuine visitor), ví dụ đến Úc du lịch, giải trí hoặc thăm gia đình, bạn bè. Nếu bạn thăm gia đình, DHA sẽ cho biết bạn có cần người bảo lãnh hoặc tiền ký quỹ hay không. Bạn có thể được yêu cầu chứng minh có bảo hiểm y tế 12 tháng.
Visa du lịch cho cha mẹ của người Úc
Do hàng chờ của visa cha mẹ (subclass 103) rất dài và vì mục tiêu đoàn tụ gia đình, DHA có thể cấp visa du lịch dài hạn hơn. Bạn sẽ được xem xét nếu xin thời gian lưu trú tối đa 12 tháng và là cha mẹ hoặc cha mẹ kế của:
- công dân hoặc thường trú nhân Úc;
- công dân New Zealand đủ điều kiện.
DHA xem xét từng trường hợp và có thể cấp visa có thời hạn tối đa:
- 5 năm cho cha mẹ ở ngoài nước Úc đang nằm trong hàng chờ visa cha mẹ (subclass 103);
- 3 năm cho cha mẹ ở ngoài nước Úc đã từng có visa Úc và tuân thủ điều kiện visa, và chưa nộp đơn visa cha mẹ hoặc đã nộp đơn visa 103 nhưng chưa vào hàng chờ;
- 18 tháng cho cha mẹ chưa từng đến Úc, và chưa nộp đơn visa cha mẹ hoặc đã nộp đơn visa 103 nhưng chưa vào hàng chờ.
Visa sẽ có ba điều kiện bổ sung:
- Tối đa 12 tháng trong 18 tháng: bạn không được ở Úc quá 12 tháng cho mỗi lần hoặc quá 12 tháng trong bất kỳ giai đoạn 18 tháng nào.
- Bảo hiểm y tế: bạn phải duy trì bảo hiểm y tế đầy đủ trong suốt thời gian ở Úc. Các thỏa thuận y tế song phương không đáp ứng yêu cầu này.
- No further stay: bạn không được nộp đơn xin visa mới khi đang ở Úc và phải rời Úc trước ngày visa hết hạn, trừ một số trường hợp rất hạn chế.
Yêu cầu sức khỏe
Bạn phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe. Việc khám sức khỏe phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân, gồm thời gian lưu trú, quốc tịch, thời gian sống ở nước khác trong 5 năm qua và các hoạt động dự định tại Úc. Kết quả khám thường có giá trị 12 tháng. Bạn có thể chủ động khám sức khỏe trước khi nộp đơn.
Bảo hiểm y tế
Bạn tự chịu mọi chi phí y tế khi ở Úc và không được hưởng Medicare, trừ khi nước bạn có thỏa thuận y tế song phương với Úc. DHA khuyến nghị bạn mua bảo hiểm y tế cho mỗi chuyến đi.
Yêu cầu nhân thân
Bạn phải đáp ứng yêu cầu nhân thân và sẵn sàng cung cấp lý lịch tư pháp của mỗi quốc gia bạn đã sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm qua (kể từ khi đủ 16 tuổi). Chỉ xin lý lịch tư pháp khi DHA yêu cầu.
Nợ với Chính phủ Úc
Bạn không được có khoản nợ nào với Chính phủ Úc, hoặc phải có thỏa thuận trả nợ trước khi được cấp visa.
Sinh trắc học
Bạn có thể được yêu cầu cung cấp sinh trắc học (ảnh và dấu vân tay) trong quá trình xét đơn.
Ý định lưu trú tạm thời thực sự: Bộ Nội vụ xem xét những gì
Yêu cầu quan trọng nhất đối với visa du lịch là bạn thực sự có ý định ở Úc tạm thời, đúng với mục đích bạn đã khai. Phần lớn các trường hợp bị từ chối đều xoay quanh câu hỏi này. Người ra quyết định xem xét bạn đã tuân thủ đáng kể các điều kiện của các visa trước hay chưa, bạn có ý định tuân thủ các điều kiện của visa mới hay không, và mọi vấn đề liên quan khác. Trên thực tế, toàn bộ hoàn cảnh của bạn được cân nhắc, và không có yếu tố đơn lẻ nào tự quyết định kết quả.
Những gì được xem xét, và cách chứng minh
| Yếu tố được xem xét | Bằng chứng hữu ích |
| Hoàn cảnh của bạn ở quê nhà và lý do để quay về | Thư của công ty xác nhận vị trí, mức lương, kỳ nghỉ phép đã được duyệt và ngày quay lại làm việc; giấy đăng ký kinh doanh và hồ sơ thuế gần đây nếu bạn tự kinh doanh; giấy xác nhận đang học nếu bạn là học sinh, sinh viên; giấy tờ sở hữu hoặc hợp đồng thuê nhà; bằng chứng về vợ/chồng, con cái hoặc cha mẹ già phụ thuộc vào bạn |
| Ràng buộc của bạn với Úc | Bạn đến thăm ai và tình trạng visa của họ. Có người thân thiết tại Úc tự nó không phải là vấn đề, nhưng bạn nên giải thích vì sao bạn sẽ rời Úc khi kết thúc chuyến thăm |
| Lịch sử di trú của bạn | Các visa trước đây của Úc, Mỹ, Anh, Canada, New Zealand, khối Schengen hoặc các nước khác, kèm dấu xuất nhập cảnh cho thấy bạn đã về nước đúng hạn |
| Mục đích và thời gian của chuyến đi | Lịch trình hợp lý hoặc thư giải thích chuyến đi, thư mời từ người thân hoặc bạn bè, hoặc thông tin sự kiện như đám cưới, lễ tốt nghiệp hay sự ra đời của cháu. Thời gian lưu trú bạn xin nên phù hợp với mục đích |
| Thời gian đã ở Úc trước đây | Nếu bạn đã ở Úc nhiều lần với thời gian dài bằng visa du lịch, hãy giải thích vì sao cần thêm chuyến thăm này và chứng minh những gì bạn sẽ quay về |
| Độ tin cậy | Câu trả lời nhất quán giữa tờ khai, giấy tờ và các hồ sơ trước đây. Những chỗ thiếu sót hoặc mâu thuẫn thường bị coi là lý do để nghi ngờ |
Mẹo: một bản trình bày ngắn có chữ ký, viết bằng lời của chính bạn, giải thích lý do chuyến thăm, thời gian lưu trú và những gì bạn sẽ quay về, sẽ giúp liên kết các bằng chứng với nhau. Hãy viết đúng sự thật và đảm bảo khớp với giấy tờ.
Chứng minh tài chính cho visa du lịch
Bạn phải chứng minh có đủ tiền để tự trang trải trong suốt thời gian lưu trú, bao gồm vé máy bay, chỗ ở, ăn uống, đi lại trong nước Úc và chi phí y tế. Bộ Nội vụ không quy định số tiền tối thiểu cố định. Số tiền bạn cần phụ thuộc vào thời gian lưu trú, nơi ở và người chi trả.
Bằng chứng thường được chấp nhận
- Sao kê tài khoản ngân hàng cá nhân trong 3 đến 6 tháng gần nhất, thể hiện số dư và nguồn thu nhập đều đặn
- Phiếu lương gần đây, thư xác nhận công việc ghi rõ mức lương, hoặc sổ lương hưu nếu bạn đã nghỉ hưu
- Tờ khai thuế hoặc thông báo thuế
- Sao kê tài khoản doanh nghiệp và hồ sơ tài chính nếu bạn làm chủ doanh nghiệp
- Bằng chứng về tiền gửi có kỳ hạn, khoản đầu tư hoặc bất động sản
- Sao kê thẻ tín dụng thể hiện hạn mức còn lại
Nếu người thân hoặc bạn bè chi trả
Người khác có thể hỗ trợ chuyến đi của bạn, ví dụ con cái bạn tại Úc. Họ nên cung cấp thư có chữ ký xác nhận họ sẽ chi trả những gì và bạn có ở cùng họ hay không, kèm sao kê ngân hàng, phiếu lương và bằng chứng về tình trạng cư trú của họ tại Úc. Chứng minh thêm một phần tài chính của chính bạn thường giúp hồ sơ mạnh hơn.
Tránh những dấu hiệu tài chính đáng ngờ
- Các khoản tiền lớn không giải thích được: một khoản tiền lớn được nạp vào tài khoản ngay trước khi nộp hồ sơ thường bị coi là tiền đi vay. Nếu khoản tiền gần đây là hợp lệ, như tiền bán tài sản hoặc tiền thưởng, hãy kèm bằng chứng về nguồn gốc.
- Chỉ có số dư, không có lịch sử giao dịch: một giấy xác nhận số dư đơn lẻ không nói lên nhiều điều. Sao kê thể hiện thu nhập và chi tiêu đều đặn thuyết phục hơn.
- Tài chính không khớp với thông tin bạn khai: nếu bạn khai là quản lý cấp cao, thu nhập và tiền tiết kiệm của bạn nên phản ánh điều đó.
Giải thích các điều kiện của visa du lịch
Thư cấp visa liệt kê các điều kiện của visa. Bạn cũng có thể kiểm tra bất cứ lúc nào qua VEVO. Vi phạm một điều kiện có thể dẫn đến bị hủy visa và khiến việc xin visa sau này khó khăn hơn nhiều. Chọn từng thẻ để xem ý nghĩa của các điều kiện thường gặp nhất.
Điều kiện 8101 (không được làm việc) được áp dụng cho visa diện Du lịch, Gia đình bảo lãnh và Frequent Traveller. Bạn không được làm việc tại Úc. Điều này bao gồm công việc có lương, làm việc nhận tiền mặt, làm thử không lương và cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp hoặc cá nhân tại Úc. Hoạt động tình nguyện thực sự đôi khi được phép nếu chỉ mang tính phụ trong chuyến thăm, không được trả công và có lợi cho cộng đồng.
Điều kiện 8115 thường áp dụng cho diện Công tác. Bạn không được làm việc, trừ các hoạt động công tác hợp lệ như tìm hiểu kinh doanh, đàm phán hoặc ký hợp đồng, dự hội nghị hay hội chợ thương mại, hoặc tham gia chuyến thăm chính thức của chính phủ. Không được làm công việc thực tế, như lắp đặt thiết bị hoặc đảm nhận một vị trí trong doanh nghiệp Úc. Xem hướng dẫn của chúng tôi về các hoạt động được phép khi giữ visa du lịch.
Từng bước: Cách nộp hồ sơ visa du lịch
- Kiểm tra bạn có thực sự cần visa du lịch không. Người mang một số hộ chiếu có thể dùng eVisitor miễn phí hoặc ETA thay thế.
- Chọn đúng diện. Phần lớn mọi người dùng diện Du lịch. Dùng diện Công tác cho các hoạt động kinh doanh, hoặc diện Gia đình bảo lãnh nếu người thân tại Úc sẽ bảo lãnh bạn. Chưa chắc chắn? Hãy so sánh diện Gia đình bảo lãnh và diện Du lịch.
- Xác định thời gian cần lưu trú. Hãy xin thời gian phù hợp với mục đích. Xin 12 tháng cho kỳ nghỉ 3 tuần sẽ khiến hồ sơ bị đặt câu hỏi.
- Thu thập bằng chứng. Chuẩn bị giấy tờ tùy thân, tài chính, ràng buộc và mục đích chuyến đi. Giấy tờ không phải tiếng Anh phải được dịch.
- Nộp hồ sơ trực tuyến qua ImmiAccount và đóng lệ phí. Từ ngày 1/7/2026, lệ phí cơ bản là $250 nếu nộp ngoài nước Úc và $630 cho diện Du lịch nếu nộp tại Úc. Thông thường mỗi người nộp một hồ sơ riêng.
- Hoàn tất sinh trắc học, khám sức khỏe hoặc lý lịch tư pháp nếu được yêu cầu. Trả lời trước thời hạn ghi trong yêu cầu.
- Chờ có quyết định trước khi đi. Không đặt vé máy bay không hoàn tiền cho đến khi được cấp visa.
- Đọc kỹ thư cấp visa. Kiểm tra thời gian lưu trú, thời hạn, số lần nhập cảnh và các điều kiện, và tuân thủ.
Danh sách giấy tờ tóm tắt
Bản tóm tắt này áp dụng cho phần lớn đương đơn. Danh sách hồ sơ chi tiết cho từng diện có ở bên dưới, và hướng dẫn của chúng tôi về hồ sơ cần thiết cho visa du lịch Úc có thêm chi tiết. Nhấn vào từng tiêu đề để xem thêm.
Giấy tờ tùy thân
- Trang thông tin của hộ chiếu hiện tại, còn hạn trong suốt thời gian lưu trú
- Căn cước công dân, nếu quốc gia của bạn cấp
- Bằng chứng về việc thay đổi tên (nếu có)
- Một ảnh hộ chiếu chụp gần đây
Mục đích chuyến đi
- Lịch trình tóm tắt hoặc bản trình bày giải thích chuyến đi
- Thư mời từ người thân hoặc bạn bè, kèm thông tin liên hệ và bằng chứng về tình trạng cư trú của họ tại Úc
- Với khách công tác: thư của tổ chức tại Úc mà bạn sẽ gặp, thông tin đăng ký hội nghị và thư của công ty bạn
Tài chính cho chuyến đi
- Sao kê ngân hàng trong 3 đến 6 tháng gần nhất
- Phiếu lương, sổ lương hưu hoặc hồ sơ thuế
- Nếu người khác chi trả: thư hỗ trợ và bằng chứng tài chính của họ
Ràng buộc với quê nhà
- Thư của công ty xác nhận kỳ nghỉ phép đã được duyệt và việc bạn sẽ quay lại làm việc
- Giấy tờ sở hữu doanh nghiệp, hoặc bằng chứng đang theo học
- Giấy tờ sở hữu hoặc hợp đồng thuê nhà
- Bằng chứng về các thành viên gia đình ở lại quê nhà
Lịch sử đi lại và di trú
- Bản sao các visa và dấu xuất nhập cảnh trước đây, bao gồm cả hộ chiếu cũ
- Thông tin về mọi lần bị từ chối visa của Úc hoặc bất kỳ nước nào khác, và những gì đã thay đổi kể từ đó
Trẻ em dưới 18 tuổi
- Giấy khai sinh ghi tên cả cha và mẹ
- Mẫu 1229 thể hiện sự đồng ý của cha hoặc mẹ không đi cùng, kèm bản sao giấy tờ tùy thân của họ
- Mẫu 1257 nếu trẻ không đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ
- Giấy xác nhận đang học, cho thấy trẻ sẽ quay lại trường
Danh sách hồ sơ: diện Du lịch
Yêu cầu hồ sơ khác nhau theo từng quốc gia. Bạn nên cung cấp càng nhiều thông tin càng tốt ngay khi nộp đơn, vì DHA có thể ra quyết định dựa trên hồ sơ ban đầu. Nộp bản sao có chứng thực, không nộp bản gốc trừ khi được yêu cầu (lý lịch tư pháp nên là bản gốc). Giấy tờ không phải tiếng Anh phải có bản dịch tiếng Anh được công nhận.
Mẫu đơn và lệ phí
- Đơn xin visa đã điền đầy đủ.
- Thanh toán lệ phí xin visa.
Giấy tờ tùy thân
- Bản sao có chứng thực trang thông tin cá nhân của hộ chiếu hoặc giấy thông hành hiện tại của tất cả người trong đơn.
- Một ảnh hộ chiếu gần đây (45 mm x 35 mm) của mỗi người, chụp đầu và vai trên nền trơn, ghi tên ở mặt sau.
- Nếu có thay đổi tên: bản sao có chứng thực giấy tờ chứng minh việc đổi tên.
- Bản sao có chứng thực giấy khai sinh của bạn và những người trong đơn, ghi rõ tên cha mẹ.
Yêu cầu nhân thân
- Nếu có người trong đơn từng phục vụ trong quân đội của bất kỳ quốc gia nào: bản sao có chứng thực hồ sơ quân ngũ hoặc giấy xuất ngũ.
Giấy tờ chứng minh bạn là du khách
- Chứng minh tài chính đủ, ví dụ sao kê ngân hàng cá nhân, phiếu lương, báo cáo tài chính đã kiểm toán, hồ sơ thuế hoặc hạn mức thẻ tín dụng.
- Nếu thăm người thân hoặc bạn bè: thư mời từ người thân hoặc bạn bè tại Úc. Nếu họ chi trả chuyến đi, cần chứng minh họ có đủ tài chính.
- Lịch trình chuyến đi tại Úc.
- Giấy tờ chứng minh bạn có lý do và quyền quay về nước, như thư của công ty xác nhận bạn sẽ quay lại làm việc, giấy xác nhận đang học, thông tin về gia đình gần ở trong nước, tình trạng cư trú tại nước bạn, hoặc tài sản như nhà đất ở trong nước.
Trẻ em dưới 18 tuổi
- Bằng chứng tất cả những người có quyền pháp lý quyết định nơi ở của trẻ đồng ý cho trẻ đến Úc. Nếu cha hoặc mẹ (hoặc cả hai) không đi cùng, cung cấp tờ khai có tuyên thệ (statutory declaration) cho phép, hoặc Mẫu 1229 (đơn đồng ý cấp visa Úc cho trẻ dưới 18 tuổi) kèm bản sao có chứng thực giấy tờ tùy thân có ảnh và chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ.
- Nếu trẻ sẽ ở với người không phải cha mẹ, người giám hộ hoặc người thân: tờ cam kết của người chịu trách nhiệm cho trẻ tại Úc (Mẫu 1257).
- Giấy xác nhận đang học tại trường.
Danh sách hồ sơ: diện Công tác
Diện Công tác cần các giấy tờ tùy thân, nhân thân, chứng minh là du khách và giấy tờ cho trẻ em như diện Du lịch ở trên, cộng thêm:
- Giấy tờ giải thích lý do bạn cần đến Úc công tác, ví dụ thư mời của tổ chức tại Úc, thông tin đăng ký hội nghị, thư của công ty nêu lý do chuyến đi, lịch trình kèm thông tin liên hệ của các bên liên quan.
- Bằng cấp học thuật hoặc chuyên môn.
- Công việc hiện tại và vai trò của bạn trong chuyến công tác.
- Thông tin về các lần liên hệ trước đây với doanh nhân hoặc tổ chức tại Úc.
- Giấy tờ chứng minh công ty bạn đang hoạt động, như giấy đăng ký kinh doanh hoặc báo cáo thường niên.
Danh sách hồ sơ: diện Gia đình bảo lãnh
Diện này cần các giấy tờ như diện Du lịch ở trên, thanh toán lệ phí xin visa, cộng thêm:
- Bản sao có chứng thực giấy đăng ký kết hôn hoặc đăng ký quan hệ của bạn và những người trong đơn, kể cả khi họ không đi cùng.
- Nếu đang chung sống de facto: bằng chứng độc lập cho thấy mối quan hệ kéo dài ít nhất 12 tháng (ví dụ tài khoản ngân hàng chung, hóa đơn đứng tên chung).
- Nếu có người trong đơn góa, ly hôn hoặc ly thân vĩnh viễn: bản sao có chứng thực giấy chứng tử, quyết định ly hôn hoặc tờ khai/giấy chứng nhận ly thân.
- Bằng chứng phụ thuộc tài chính cho người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên (ví dụ giấy xác nhận đang học): giấy khai sinh và giấy tờ chứng minh quan hệ với bạn, bằng chứng họ sống cùng hộ gia đình, và bằng chứng họ phụ thuộc vào bạn ít nhất 12 tháng trước khi nộp đơn.
Danh sách hồ sơ: diện ADS (tour từ Trung Quốc)
- Thanh toán lệ phí xin visa.
- Bản sao trang thông tin cá nhân của hộ chiếu của tất cả người trong đơn và một ảnh hộ chiếu (45 mm x 35 mm) của mỗi người.
- Nếu có thay đổi tên: bản sao có chứng thực giấy tờ đổi tên.
- Nếu từng phục vụ quân đội: bản sao hồ sơ quân ngũ hoặc giấy xuất ngũ.
- Trẻ dưới 18 tuổi: giấy chứng nhận công chứng về sự đồng ý của cha mẹ không đi cùng, hoặc Mẫu 1229 kèm giấy tờ tùy thân của cha mẹ và giấy khai sinh của trẻ.
- Người từ 75 tuổi trở lên: bằng chứng bảo hiểm y tế cho thời gian ở Úc và Sổ vàng (Yellow Book).
- Đại lý ADS nộp cho đoàn: thư của đại lý kèm danh sách đoàn và lịch trình tour, bản sao hộ chiếu, chứng chỉ trưởng đoàn và thư cấp visa của trưởng đoàn (nếu có visa 600 diện Công tác), và văn bản nêu các bước kiểm tra đã thực hiện đối với người trong độ tuổi lao động khai thất nghiệp, hoặc người từng bị từ chối visa, bị hủy visa hay bị trục xuất khỏi Úc.
Ai có thể bảo lãnh thành viên gia đình
Người bảo lãnh phải là công dân hoặc thường trú nhân Úc, trên 18 tuổi và đã định cư tại Úc một thời gian hợp lý (thường hơn 2 năm). Người bảo lãnh cũng phải là:
- người thân của người nộp đơn (vợ/chồng hoặc bạn đời, cha mẹ, con, anh chị em, ông bà, cháu, cô dì chú bác, cháu trai/cháu gái, hoặc quan hệ kế hoặc nhận nuôi tương đương); hoặc
- người thân của một thành viên trong gia đình người nộp đơn cũng đang xin visa du lịch (ví dụ vợ/chồng của anh chị em bạn).
Bạn không thể bảo lãnh nhiều hơn một người cùng lúc, trừ khi họ cùng một gia đình (gồm chủ hộ, vợ/chồng và con phụ thuộc, và người thân khác phụ thuộc vào chủ hộ). Nếu đã bảo lãnh một người, bạn phải chờ visa của họ hết hiệu lực mới được bảo lãnh tiếp, trừ khi người tiếp theo là thành viên cùng gia đình và có cùng mục đích chuyến đi. Nếu người bạn bảo lãnh trước đây vi phạm điều kiện visa, thông thường bạn không thể bảo lãnh người khác cùng loại visa trong 5 năm.
Nộp đơn làm người bảo lãnh
Với diện Du lịch, bạn có thể được yêu cầu làm người bảo lãnh. Văn phòng xét đơn sẽ thông báo nếu cần. Không nộp Mẫu 1149 (đơn bảo lãnh cho diện Gia đình) cho diện Du lịch trừ khi được yêu cầu.
Nghĩa vụ của người bảo lãnh
- bảo đảm người được bảo lãnh tuân thủ mọi điều kiện visa, kể cả rời Úc trước khi visa hết hạn;
- chịu trách nhiệm về mọi nghĩa vụ tài chính với Chính phủ Úc mà người được bảo lãnh phát sinh trong thời gian ở Úc.
Nếu người được bảo lãnh không tuân thủ điều kiện visa, thông thường bạn sẽ không thể bảo lãnh người khác cho visa này trong 5 năm và có thể mất tiền ký quỹ.
Tiền ký quỹ
DHA quyết định từng trường hợp có yêu cầu ký quỹ hay không và sẽ thông báo bằng văn bản. Tiền ký quỹ:
- thường từ 5.000 đến 15.000 AUD mỗi người (nhưng DHA có thể yêu cầu bất kỳ số tiền nào);
- phải nộp đủ trước khi có quyết định cuối cùng về đơn visa;
- được hoàn lại nếu người được bảo lãnh rời Úc trước khi visa hết hạn và tuân thủ mọi điều kiện visa.
Diện Frequent Traveller
Diện Frequent Traveller là visa du lịch dài hạn dành cho người mang hộ chiếu đủ điều kiện, bao gồm công dân Trung Quốc và phần lớn các nước ASEAN (trong đó có Việt Nam), thường xuyên đến Úc để du lịch hoặc công tác ngắn hạn.
- Visa có thể được cấp với thời hạn tối đa 10 năm.
- Thông thường bạn được ở tối đa 3 tháng mỗi lần.
- Lệ phí cơ bản là 1.845 AUD (từ ngày 1/7/2026).
- Bạn phải nộp đơn từ ngoài nước Úc và chứng minh lịch sử đi lại thực sự cũng như việc tuân thủ các visa trước đây.
Nếu bạn chỉ dự định đi một hoặc hai chuyến, diện Du lịch hoặc Công tác thường tiết kiệm hơn.
Vì sao visa du lịch bị từ chối
Visa du lịch thường bị từ chối vì DHA không tin rằng người nộp đơn là du khách thực sự và sẽ rời Úc khi hết thời gian lưu trú. Các vấn đề thường gặp:
- ràng buộc yếu với quê nhà, ví dụ không có công việc ổn định, việc học, tài sản hoặc trách nhiệm gia đình;
- chứng minh tài chính không đủ, hoặc có các khoản tiền lớn được nạp vào tài khoản mà không giải thích được;
- từng bị từ chối visa, ở quá hạn hoặc vi phạm điều kiện visa tại Úc hay nước khác;
- mục đích chuyến đi không rõ ràng, hoặc thời gian xin lưu trú không phù hợp với mục đích;
- có dấu hiệu dự định làm việc, học quá 3 tháng hoặc chữa bệnh;
- thông tin không nhất quán hoặc sai sự thật, có thể dẫn đến lệnh cấm 3 năm theo PIC 4020.
Một hồ sơ tốt cần giải thích rõ mục đích chuyến đi, chứng minh ràng buộc với quê nhà bằng giấy tờ, và có thư mời nếu đi thăm gia đình hoặc bạn bè. Xem thêm lý do visa du lịch Úc bị từ chối, hoặc dùng mẫu đánh giá visa du lịch của chúng tôi.
Nếu visa du lịch của bạn bị từ chối khi bạn đang ở Úc, bạn có thể đề nghị Tòa Phúc thẩm Hành chính (ART) xem xét lại. Quyết định từ chối đơn nộp ngoài nước Úc thường không được xem xét lại, nhưng bạn có thể nộp đơn mới với bằng chứng tốt hơn.
Tôi đang ở Úc và muốn ở lâu hơn
Bạn có thể kiểm tra ngày hết hạn và điều kiện visa qua VEVO hoặc thư cấp visa. Nếu bạn đang ở Úc bằng ETA, bạn có thể kiểm tra ngày hết hạn và điều kiện qua VEVO hoặc ứng dụng AustralianETA.
Nếu bạn là người giữ visa tạm trú và muốn ở lâu hơn, bạn phải nộp đơn xin visa mới trước khi visa hiện tại hết hạn. Visa du lịch và ETA không thể gia hạn. Xem cách kéo dài thời gian lưu trú tại Úc bằng visa du lịch.
Khi đã ở Úc, lựa chọn visa khá hạn chế. Bạn có thể xin ở lại Úc với tư cách du khách, trừ khi bạn đủ điều kiện để làm việc, du học hoặc đoàn tụ gia đình tại Úc. Người giữ visa du lịch không thể nộp đơn xin visa du học khi đang ở Úc từ ngày 1/7/2024. Từ ngày 2/10/2026, hạn chế này được mở rộng cho phần lớn người giữ visa tạm trú khác.
Nếu nộp đơn xin visa mới, bạn có thể được cấp visa bắc cầu để duy trì tình trạng hợp pháp tại Úc cho đến khi có quyết định. Bạn có thể được làm việc tùy theo điều kiện của visa bắc cầu.
Nếu visa của bạn đã hết hạn, bạn cần nộp đơn ngay xin visa bắc cầu E (BVE). BVE giúp bạn hợp pháp tại Úc cho đến khi sắp xếp rời Úc hoặc giải quyết xong các lựa chọn visa. Ở quá hạn hơn 28 ngày có thể dẫn đến lệnh cấm nhập cảnh 3 năm.
Điều kiện visa
Điều kiện No further stay (gồm 8503, 8534 và 8535): nếu visa của bạn có điều kiện 8503, 8534 hoặc 8535, bạn không thể nộp đơn xin phần lớn các visa khác khi đang ở Úc. Bạn chỉ có thể xin miễn điều kiện này nếu có hoàn cảnh cấp bách và đáng thương ngoài tầm kiểm soát phát sinh sau khi được cấp visa.
Điều kiện 8531 (không được ở Úc quá thời gian cho phép): nếu không thể rời Úc như dự định, bạn nên nộp đơn xin visa mới trước khi visa hiện tại hết hạn. Khi đó bạn có thể được cấp visa bắc cầu để duy trì tình trạng hợp pháp.
Điều kiện 8558 (không được ở Úc quá 12 tháng trong bất kỳ giai đoạn 18 tháng nào): hãy lên kế hoạch để không vượt quá giới hạn này. Đơn xin visa du lịch mới trong nước Úc có thể bị từ chối nếu việc cấp visa sẽ vi phạm giới hạn này.
Thời gian xét duyệt
Thời gian xét duyệt khác nhau theo diện visa và nơi nộp đơn. Hồ sơ đầy đủ thường được xét nhanh hơn. Xem trang thời gian xét duyệt visa để biết ước tính hiện tại.
Nộp đơn từ ngoài nước Úc
Các hạn chế đi lại do COVID-19 của Úc đã kết thúc từ năm 2022 và du khách không còn cần giấy miễn trừ đi lại. Phần lớn người nộp đơn ngoài nước Úc nộp trực tuyến qua ImmiAccount. Một số người có thể cần cung cấp sinh trắc học, khám sức khỏe hoặc lý lịch tư pháp khi được yêu cầu.
Trước khi nộp đơn:
- Kiểm tra xem bạn có đủ điều kiện xin ETA hoặc eVisitor không, vì thường nhanh và rẻ hơn.
- Nộp đơn sớm trước ngày dự định đi, và không đặt vé máy bay không hoàn tiền cho đến khi được cấp visa.
- Bảo đảm hộ chiếu còn hạn trong suốt thời gian dự định lưu trú.
- Cung cấp bằng chứng ràng buộc với quê nhà và đủ tài chính cho chuyến đi.
Gia hạn visa du lịch: visa du lịch và ETA không thể gia hạn. Nếu visa hết hạn trước khi bạn kịp đến Úc, bạn cần xin visa mới phù hợp. Tìm hiểu các lựa chọn visa. Lệ phí visa thường không được hoàn lại nếu bạn thay đổi kế hoạch. Xem miễn và hoàn lệ phí visa Úc.
Nộp hồ sơ tại Úc hay ở ngoài nước Úc
Nơi bạn được nộp hồ sơ phụ thuộc vào diện visa. Chỉ diện Du lịch mới có thể nộp khi đang ở Úc. Chọn từng thẻ để xem những điểm khác biệt chính.
- Chỉ diện Du lịch. Bạn phải ở Úc, và không đang làm thủ tục nhập cảnh, khi nộp hồ sơ, và phải ở lại Úc cho đến khi có quyết định. Nếu bạn rời Úc trước khi có quyết định, hồ sơ thường sẽ bị từ chối.
- Lệ phí cao hơn. Từ ngày 1/7/2026, lệ phí cơ bản là $630, và có thể phải đóng thêm lệ phí hồ sơ tạm trú tiếp theo (subsequent temporary application charge) $700. Xem các thay đổi về lệ phí năm 2026 của chúng tôi.
- Kiểm tra visa hiện tại trước. Nếu visa có điều kiện 8503, 8534 hoặc 8535, bạn không thể nộp hồ sơ trừ khi điều kiện được miễn. Nếu visa có điều kiện 8558, visa mới không thể được cấp nếu khiến bạn ở Úc quá 12 tháng trong bất kỳ giai đoạn 18 tháng nào.
- Nộp hồ sơ trước khi visa hết hạn. Visa du lịch không thể gia hạn. Nếu bạn nộp hồ sơ khi vẫn còn visa, thông thường bạn sẽ được cấp visa bắc cầu cho phép ở lại đến khi có quyết định.
- Hồ sơ sẽ bị xem xét kỹ hơn. Bộ Nội vụ sẽ muốn biết vì sao bạn cần thêm thời gian, vì vậy hãy giải thích những gì đã thay đổi kể từ khi visa đầu tiên được cấp, như người thân bị ốm hoặc sự ra đời của cháu, và chứng minh bạn vẫn sẽ về nước.
- Bị từ chối tại Úc có hậu quả lớn hơn. Nếu bị từ chối và không còn visa chính (substantive visa), thông thường bạn sẽ bị cấm nộp phần lớn các visa khác khi còn ở Úc. Hãy xin tư vấn trước khi nộp nếu trường hợp của bạn không đơn giản.
Bị từ chối? Cách củng cố hồ sơ visa du lịch mới
Bị từ chối không phải là dấu chấm hết, nhưng hồ sơ mới cần giải quyết được các lo ngại đã nêu trong lần trước. Chỉ nộp lại đúng các giấy tờ cũ là một trong những lý do thường gặp nhất dẫn đến bị từ chối lần hai.
- Đọc kỹ biên bản quyết định. Biên bản giải thích vì sao người ra quyết định chưa hài lòng. Hãy liệt kê từng lý do và các bằng chứng còn thiếu hoặc chưa thuyết phục.
- Kiểm tra quyền khiếu nại và thời hạn. Nếu bạn bị từ chối khi đang ở Úc, hoặc trong một số trường hợp diện Gia đình bảo lãnh, bạn có thể có quyền yêu cầu tòa xem xét lại. Thời hạn được ghi trong thư từ chối và không thể kéo dài.
- Sửa bằng chứng, không chỉ sửa câu chữ. Nếu lo ngại là về ràng buộc, hãy bổ sung thư của công ty xác nhận kỳ nghỉ phép đã duyệt, giấy tờ tài sản hoặc kinh doanh, hoặc thông tin về người thân phụ thuộc vào bạn. Nếu lo ngại là về tài chính, hãy cung cấp sao kê dài hơn và giải thích các khoản tiền lớn.
- Đặt mục đích và thời gian lưu trú hợp lý. Một chuyến đi ngắn hơn, được giải thích rõ ràng thường dễ được chấp thuận hơn một chuyến lưu trú dài, không xác định.
- Khai báo lần bị từ chối trước. Bạn bắt buộc phải khai. Che giấu việc bị từ chối có thể dẫn đến bị từ chối tiếp theo PIC 4020 và bị cấm xin visa trong tương lai.
- Giải thích những gì đã thay đổi. Một bản trình bày ngắn trả lời từng lý do từ chối giúp người ra quyết định thấy hồ sơ mới đã khác.
Nếu bạn đã bị từ chối nhiều lần, từng ở quá hạn, hoặc bị từ chối khi đang ở Úc, hãy đặt lịch tư vấn trước khi nộp lại. Bạn cũng có thể đọc thêm về các lý do visa du lịch bị từ chối.
Những sai lầm thường gặp khi xin visa du lịch
Nhiều trường hợp visa du lịch bị từ chối hoặc bị hủy đến từ những lỗi có thể tránh được. Nhấn vào từng mục để xem cách phòng tránh.
Chọn sai diện visa
Nếu bạn dự định dự các cuộc họp kinh doanh, hãy nộp diện Công tác, không phải diện Du lịch. Nếu người thân đã đồng ý bảo lãnh và nộp tiền ký quỹ, diện Gia đình bảo lãnh có thể phù hợp hơn. Các hoạt động của bạn tại Úc phải phù hợp với diện visa được cấp.
Xin thời gian lưu trú không phù hợp với mục đích
Xin 12 tháng khi bạn chỉ được nghỉ phép 4 tuần sẽ khiến người xét hồ sơ nghi ngờ ý định của bạn. Hãy xin đúng thời gian bạn thực sự cần và giải thích lý do.
Chỉ dựa vào tài chính của người bảo trợ
Sự hỗ trợ từ người thân tại Úc được chấp nhận, nhưng không chứng minh được chút tài chính nào của bản thân có thể làm hồ sơ yếu đi. Nếu có thể, hãy chứng minh một phần tiền tiết kiệm hoặc thu nhập của chính bạn bên cạnh thư hỗ trợ của người đón tiếp.
Không khai báo các lần bị từ chối hoặc ở quá hạn
Tờ khai hỏi về các lần bị từ chối, bị hủy visa và ở quá hạn tại Úc và các nước khác. Bộ Nội vụ thường đã biết những thông tin này. Không khai báo có thể dẫn đến bị từ chối theo PIC 4020 và bị cấm từ 3 năm trở lên.
Làm việc khi đang giữ visa du lịch
Làm công việc có lương hoặc không lương, kể cả làm nhận tiền mặt hay phụ giúp việc kinh doanh của người thân, là vi phạm điều kiện 8101 và có thể dẫn đến bị hủy visa. Đã có du khách bị hủy visa ngay tại sân bay khi hành lý hoặc tin nhắn cho thấy họ dự định đi làm.
Không để ý điều kiện 8503 trước khi đi
Nếu visa của bạn có điều kiện không được ở lại thêm (no further stay), bạn sẽ không thể nộp visa khác khi đang ở Úc, ngay cả khi kế hoạch thay đổi. Hãy kiểm tra thư cấp visa trước khi đi, đặc biệt nếu bạn có thể muốn ở lâu hơn.
Để visa hết hạn rồi mới nộp lại
Visa du lịch không thể gia hạn. Nếu muốn ở lâu hơn, hãy nộp hồ sơ mới trước khi visa hiện tại hết hạn. Nộp hồ sơ sau khi visa đã hết hạn khiến bạn trở thành người cư trú bất hợp pháp và có ít lựa chọn hơn nhiều.
Đặt vé không hoàn tiền quá sớm
Lệ phí visa và vé máy bay thường không được hoàn lại nếu visa bị từ chối hoặc bị chậm. Hãy chờ được cấp visa rồi mới chốt lịch đi.
Câu hỏi thường gặp về visa du lịch
Tôi cần bao nhiêu tiền để xin visa du lịch Úc?
Không có số tiền cố định. Bạn cần chứng minh đủ tiền để chi trả vé máy bay, chỗ ở, sinh hoạt và chi phí y tế cho thời gian lưu trú bạn xin. Lưu trú càng dài thì càng cần nhiều tiền. Nếu người thân tại Úc hỗ trợ bạn, bằng chứng tài chính của họ cũng được tính.
Tôi có cần vé khứ hồi để nộp hồ sơ không?
Không bắt buộc phải có vé khứ hồi khi nộp hồ sơ, và tốt nhất không nên mua vé không hoàn tiền trước khi được cấp visa. Lịch trình dự kiến hoặc đặt chỗ tạm thời có thể giúp thể hiện ngày đi và ý định rời Úc của bạn.
Tôi có thể xin visa du lịch khác khi visa hiện tại sắp hết hạn không?
Bạn có thể nộp visa diện Du lịch mới khi đang ở Úc, miễn là visa hiện tại không có điều kiện 8503, 8534 hoặc 8535, và việc cấp visa mới không vi phạm điều kiện 8558. Hãy nộp trước khi visa hết hạn và giải thích vì sao bạn cần thêm thời gian. Việc xin visa du lịch liên tiếp nhiều lần sẽ bị xem xét kỹ hơn.
Người mang hộ chiếu Ấn Độ có được cấp visa Frequent Traveller 10 năm không?
Không. Tính đến tháng 10/2026, diện Frequent Traveller chỉ dành cho công dân Trung Quốc, Timor-Leste và chín nước Đông Nam Á: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Người mang hộ chiếu Ấn Độ có thể nộp diện Du lịch hoặc Công tác thay thế.
Tôi có thể nộp visa bạn đời khi đang ở Úc bằng visa du lịch không?
Có thể, nhưng chỉ khi visa du lịch của bạn không có điều kiện không được ở lại thêm như 8503. Nếu có, thông thường bạn cần xin miễn điều kiện hoặc nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc. Visa bạn đời có các yêu cầu và chi phí riêng, vì vậy hãy xin tư vấn trước khi thực hiện bất kỳ bước nào.
Bị từ chối visa của nước khác có ảnh hưởng đến hồ sơ của tôi không?
Có thể. Lịch sử di trú của bạn với các nước khác được xem xét, và bạn phải khai báo mọi lần bị từ chối. Bị từ chối không tự động khiến bạn bị loại, nhưng bạn nên giải thích hoàn cảnh và chứng minh những gì đã thay đổi.
Visa du lịch của tôi có thể bị hủy khi tôi đến Úc không?
Có. Nhân viên biên phòng có thể hỏi bạn khi đến và có thể hủy visa nếu, ví dụ, họ tin rằng bạn định đi làm hoặc mục đích chuyến đi không phù hợp với visa. Hãy mang theo bằng chứng về kế hoạch, tài chính và việc bạn sẽ về nước, và trả lời câu hỏi trung thực.
Tôi có thể học một khóa ngắn hạn bằng visa du lịch không?
Có. Phần lớn visa du lịch có điều kiện 8201, cho phép học tập hoặc đào tạo tổng cộng tối đa 3 tháng. Để học lâu hơn, bạn cần visa du học, mà người giữ visa du lịch thông thường phải nộp từ ngoài nước Úc.
Làm sao để kiểm tra tôi được ở bao lâu cho mỗi lần nhập cảnh?
Thư cấp visa ghi rõ thời gian lưu trú và ngày cuối cùng bạn phải nhập cảnh. Bạn cũng có thể kiểm tra điều kiện và thời gian lưu trú trên VEVO. Với visa nhập cảnh nhiều lần, thời gian lưu trú được tính lại mỗi lần bạn nhập cảnh Úc, tùy theo điều kiện 8558 nếu có.
Bài viết liên quan
- Cách kéo dài thời gian lưu trú tại Úc bằng visa du lịch
- Lý do visa du lịch Úc bị từ chối
- Miễn và hoàn lệ phí visa Úc
- Các hoạt động được phép khi giữ visa du lịch
- Đưa thành viên gia đình đến Úc
- Lựa chọn visa du lịch cho cha mẹ
- Visa cho người làm việc từ xa (digital nomad)
- Thư mời cho visa du lịch (mẫu)
- Electronic Travel Authority (subclass 601)
- eVisitor (subclass 651)
- Điều kiện No Further Stay 8503
- Hồ sơ cần thiết cho visa du lịch Úc
- Visa 600 diện Công tác
- Visa 600 diện Gia đình bảo lãnh
- Visa 600 diện Du lịch



