Hệ thống ba lộ trình đang áp dụng cho visa Skills in Demand như sau:
| Lộ trình 1 – Specialist Skills Pathway | Lộ trình 2 – Core Skills Pathway | Lộ trình 3 – Essential Skills Pathway |
| – Không áp dụng danh sách nghề nghiệp; tuy nhiên sẽ loại trừ các ngành nghề sau: thợ tay nghề, kĩ sư máy móc, tài xế và lao động phổ thông
– Yêu cầu đảm bảo thu nhập hàng năm tối thiểu $146,576 (từ ngày 1/7/2026), được điều chỉnh hằng năm – Ưu tiên xử lý với cam kết thời gian thụ lý visa trung bình 7 ngày |
– Danh sách Tay nghề Cốt lõi (CSOL) đơn giản hơn và được cập nhật thường xuyên, danh sách được Jobs and Skills Australia quản lý
– Yêu cầu đảm bảo thu nhập hàng năm tối thiểu $79,423 (từ ngày 1/7/2026), được điều chỉnh hằng năm (TSMIT) |
– Dành cho những ngành nghề có thu nhập hằng năm dưới $79,423 nhưng thuộc nhóm ngành có kỹ năng thiết yếu
– Chính phủ vẫn đang phát triển và hoàn thiện lộ trình này Dòng này có thể bao gồm đặc thù ngành nghề, khung pháp lý khắt khe hơn, các tiêu chuẩn tối thiểu và lời khuyên liên tục từ Jobs and Skills Australia |
Visa Tay nghề Tạm trú – Thay thế cho dòng Visa TSS 482
Hệ thống ba lộ trình mới của visa Skills in Demand đã thay thế visa TSS 482.
- Lộ trình Specialist Skills Pathway sẽ không có danh sách nghề nghiệp và thời gian xử lý trung bình 7 ngày. Không bao gồm các ngành nghề sau: thợ tay nghề, kĩ sư máy móc, tài xế và lao động phổ thông. Đề xuất ban đầu có giới hạn 3.000 suất mỗi năm. Dòng visa chuyên gia này dành cho những người có thu nhập trên $146,576 mỗi năm.
Hồ sơ visa Skills in Demand (SID) (subclass 482) diện Specialist Skills phải đáp ứng Ngưỡng Thu nhập Specialist Skills (SSIT). SSIT cho đề cử diện Specialist là:
- $146,576 cho đề cử nộp từ ngày 1/7/2026 đến 30/6/2027 ($141,210 cho năm 2025-26)
- Lộ trình Core Skills Pathway dự kiến sẽ chiếm đa số trong chương trình visa mới. Thợ tay nghề (trade workers) nộp đơn visa theo dòng này nếu nghề của họ nằm trong “Danh sách ngành nghề thiết yếu” (skills in demand list) do Jobs and Skills Australia xây dựng. Dòng visa tay nghề cốt lõi này dành cho nhóm có thu nhập hằng năm từ $79,423 đến $146,576. Ngưỡng thu nhập của lộ trình này là Ngưỡng Thu nhập Core Skills (CSIT), ngưỡng đã thay thế TSMIT. CSIT cho đề cử là:
- $79,423 cho đề cử nộp từ ngày 1/7/2026 đến 30/6/2027 (năm 2025-26 là $76,515).
- Chi tiết về lộ trình Essential Skills Pathway vẫn chưa được quyết định chính thức. Dòng visa này sẽ liên quan đến sự giám sát của công đoàn, có giới hạn số lượng và bị hạn chế trong các lĩnh vực cụ thể. Đến hiện tại, nhóm ngành chăm sóc người cao tuổi và người khuyết tật đã được đề cập trên dòng này. Lộ trình tay nghề thiết yếu này được đề xuất cho những người có thu nhập dưới $79,423, nhưng chưa mở như một diện chung (xem trang Essential Skills Pathway).
Visa Skills in Demand được cấp tối đa 4 năm, người giữ visa có thể thay đổi doanh nghiệp bảo lãnh dễ dàng hơn và có lộ trình rõ ràng để trở thành thường trú nhân. Ngưỡng TSMIT, nay là CSIT, được điều chỉnh hằng năm, và chính phủ đã công bố sẽ có danh sách công khai các doanh nghiệp bảo lãnh để người lao động có tay nghề dễ dàng chuyển đổi chủ bảo lãnh.
Tổng quan các diện của visa 482 Skills in Demand
Khi ra mắt, visa SID mới gồm ba diện riêng biệt:
1. Visa Skills in Demand, diện Specialist Skills
- Dành cho các nghề thuộc nhóm chính ANZSCO 1, 2, 4, 5 và 6.
- Ngưỡng lương tối thiểu: $146,576 mỗi năm
2. Visa Skills in Demand, diện Core Skills
- Áp dụng cho các nghề trong Danh sách Nghề Kỹ năng Cốt lõi (CSOL).
- Ngưỡng lương tối thiểu: $79,423, được điều chỉnh hằng năm theo Thu nhập Bình quân Hằng tuần trong Giờ làm Thông thường (AWOTE).
3. Visa Skills in Demand, diện Labour Agreement
- Không thay đổi so với diện Labour Agreement của visa 482 (TSS) trước đây.
Các yêu cầu chính
Visa Skills in Demand (visa SID) cho phép người nộp đơn ở lại Úc tối đa 4 năm và có lộ trình lên thường trú.
Cập nhật Danh sách CSOL
- Hơn 70 nghề mới đã được bổ sung, gồm Data Analyst, Supply Chain Analyst, Tour Guide và Child Care Worker.
- Một số nghề, gồm Café and Restaurant Manager, ICT Support Engineer và Graphic Designer, đã bị loại bỏ.
Khảo sát Thị trường Lao động (LMT)
- Doanh nghiệp phải chứng minh đã nỗ lực thực sự tuyển dụng trong nước trước khi tìm nhân sự từ nước ngoài.
- Thời hạn hiệu lực của LMT là 4 tháng: việc quảng cáo phải diễn ra trong vòng 4 tháng trước khi nộp đề cử.
Mức lương thị trường Úc (AMSR), từ ngày 1/7/2026
Doanh nghiệp phải trả lương đáp ứng ngưỡng thu nhập tối thiểu của diện visa Skills in Demand liên quan:
- Diện Specialist Skills: $146,576
- Diện Core Skills: $79,423 (điều chỉnh hằng năm).
Nghĩa vụ của doanh nghiệp
- Doanh nghiệp bảo lãnh phải chứng minh khả năng tài chính và khả năng trả mức lương thị trường trong suốt thời gian đề cử.
Lệ phí và yêu cầu
Lệ phí nộp đơn visa Skills in Demand
- Đương đơn chính: $4,015.00
- Người đi kèm từ 18 tuổi: $4,015.00 mỗi người.
- Người đi kèm dưới 18 tuổi: $1,005 mỗi người.
Thuế Skilling Australians Fund (SAF)
Chưa có thay đổi nào được công bố đối với yêu cầu về thuế SAF.
Kinh nghiệm làm việc
Người nộp đơn visa Skills in Demand phải có:
- Ít nhất 12 tháng kinh nghiệm làm việc tương đương toàn thời gian trong 5 năm gần nhất.
- Bằng cấp, kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến nghề được đề cử (theo ANZSCO).
Trình độ tiếng Anh
Yêu cầu điểm IELTS (hoặc tương đương) tối thiểu 5.0 ở mỗi kỹ năng, giống diện MLTSSL trước đây.
Bảng dưới đây phân biệt bài thi làm trước ngày 13/9/2025 (bài thi cũ) và từ ngày 13/9/2025 (bài thi mới).

Kết quả thi có giá trị 3 năm kể từ ngày thi đầu tiên (ngày thi gốc).
Quy định chuyển tiếp
- Hồ sơ nộp trước ngày 7/12/2024 được xét theo quy định của visa TSS trước đây.
- Đơn xin visa nộp sau ngày 7/12/2024 được xét theo yêu cầu mới của visa SID.
- Đề cử nộp trước ngày 7/12/2024 mà chưa có đơn xin visa vẫn có thể được liên kết với visa SID.
Lộ trình lên thường trú
1. Employer Nomination Scheme (Subclass 186), diện Temporary Residence Transition (186 TRT)
- Người nộp đơn phải hoàn thành 2 năm làm việc toàn thời gian trong cùng nghề tại Úc trong 3 năm gần nhất, với visa Subclass 457, 482 (TSS) hoặc 482 (SID).
- Có thể làm việc cho nhiều doanh nghiệp bảo lãnh, miễn là tổng thời gian làm việc liên tục (không tính thời gian nghỉ không lương).
2. Diện Direct Entry (186 DE)
- Chỉ áp dụng cho các nghề trong Danh sách CSOL.
- Người nộp đơn phải có:
- Kết quả thẩm định tay nghề đạt yêu cầu.
- 3 năm kinh nghiệm toàn thời gian liên quan.
Visa Skills in Demand là một bước thay đổi lớn trong chiến lược di cư tay nghề của Úc, nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong khi vẫn duy trì các yêu cầu chặt chẽ về điều kiện và nghĩa vụ của doanh nghiệp. Có thể có thêm cập nhật khi Bộ Nội vụ tiếp tục điều chỉnh chính sách.
Phí Đóng góp Đào tạo – Skilling Australians Fund
Chính phủ đã xem xét việc thu thuế SAF theo từng khoản nhỏ hơn theo thời gian, vì người giữ visa được tự do hơn trong việc thay đổi doanh nghiệp bảo lãnh. Hình thức thanh toán theo tháng hoặc theo quý đã được đề cập, nhưng tính đến năm 2026, thuế SAF vẫn được nộp một lần khi nộp đề cử.
Khảo sát Thị trường Lao động (LMT)
Chính phủ cho biết LMT sẽ dần được loại bỏ khi dữ liệu của Jobs and Skills Australia về tình trạng thiếu hụt lao động tay nghề được cải thiện và khi Danh sách nghề nghiệp cốt lõi (Core Skilled Occupation List) được tạo ra để thay thế cho LMT.
Hướng dẫn visa bảo lãnh của doanh nghiệp
- Visa 482 Skills in Demand
- Visa 482 diện Core Skills
- Visa 482 diện Specialist Skills
- Lệ phí visa 482
- Từ visa 482 lên thường trú
- Employer Nomination Scheme (visa 186)
- Visa bảo lãnh tay nghề vùng (visa 494)
- Trở thành doanh nghiệp bảo lãnh (Standard Business Sponsor)
- Quỹ Skilling Australians Fund (SAF levy)
- Thỏa thuận lao động
- Thỏa thuận di trú khu vực chỉ định (DAMA)
- Đánh giá cho doanh nghiệp bảo lãnh
Các yếu tố quan trọng của Dòng Visa Skills in Demand bao gồm:
- Thời gian làm việc tại bất kỳ doanh nghiệp nào được phê duyệt đủ điều kiện bảo lãnh đều sẽ được tính vào hồ sơ nộp thường trú
- Người giữ Visa Skills in Demand có quyền nộp các dòng visa thường trú độc lập khác, ngoài dòng doanh nghiệp bảo lãnh
- Visa được cấp với thời gian lưu trú 4 năm cho tất cả các lộ trình
- Thời gian xử lý trung bình 21 ngày
- Người giữ visa Skills in Demand được thay đổi doanh nghiệp bảo lãnh với giới hạn thời gian trong vòng 180 ngày
- Các yêu cầu đơn giản hóa về Khảo sát Thị trường Lao động (LMT) đã áp dụng từ ngày 11/12/2023 và tiếp tục áp dụng cho visa Skills in Demand. Yêu cầu đăng tuyển trên Workforce Australia đã được bãi bỏ.
Chính phủ Úc đã công bố Chiến lược Di trú mới, trong đó đưa ra lộ trình gồm những cải cách quan trọng có giá trị dài hạn, các thay đổi được bắt đầu thực hiện từ năm 2024, bao gồm:
- Visa Skills in Demand mới với 3 lộ trình cụ thể dựa trên mức lương quy định của người lao động nước ngoài tại Úc
- Đơn giản hóa các yêu cầu Khảo sát Thị trường Lao động
- Đơn giản hóa toàn bộ quy trình nhập cư
- Một cơ quan mới để xác định nhu cầu về tay nghề
- Một hệ thống tính điểm mới dành cho người xin nhập cư thường trú có tay nghề
Câu hỏi thường gặp
Thuế Skilling Australians Fund (SAF) có được hoàn lại nếu đề cử bị từ chối không?
Thông thường là không.
Thuế SAF chỉ được hoàn lại trong một số trường hợp hạn chế. Việc đề cử bị từ chối thường không đủ điều kiện hoàn tiền.
Việc hoàn tiền thường áp dụng khi:
- đơn đề cử được rút trước khi có quyết định; hoặc
- đề cử được chấp thuận nhưng người giữ visa không bao giờ bắt đầu làm việc cho doanh nghiệp bảo lãnh.
Nếu người nộp đơn giữ visa 482 diện Core Skills, sau đó đổi chủ lao động và được đề cử theo diện Specialist Skills vì thu nhập vượt Ngưỡng Thu nhập Specialist Skills (SSIT), họ có phải xin visa mới theo diện Specialist Skills không?
Không nhất thiết.
Thông thường không cần visa mới chỉ vì chuyển đề cử hoặc chuyển giữa các diện của visa 482.
Tuy nhiên, có thể cần visa mới nếu:
- nghề thay đổi;
- mức lương thấp hơn mức đã được chấp thuận; hoặc
- visa hiện tại sắp hết hạn.
Visa 482 thường phức tạp và yêu cầu nhiều bước, nhiều giấy tờ, bằng chứng về vị trí được đề cử, công ty đề cử v.v… Bạn nên đặt lịch tư vấn để được chuyên gia về di trú tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.




Bang NSW cập nhật danh sách ngành nghề cho visa 190
Những thay đổi quan trọng về visa Du học Úc từ 02/10/2026
Hành trình định cư Úc sau tốt nghiệp 2026: Đâu là lộ trình dành cho bạn?