Cập nhật tháng 10/2026: Yêu cầu tay nghề visa 186
- Diện Direct Entry: nghề phải nằm trong danh sách CSOL, cần ít nhất 3 năm kinh nghiệm và đánh giá tay nghề.
- Diện TRT: 2 năm làm việc với visa 482 trong cùng nghề.
- Mức lương tối thiểu 79.423 AUD từ ngày 1/7/2026.
| Người nộp đơn | Phí nộp đơn của Bộ Nội vụ (AUD) |
| Đương đơn chính | 6.140 |
| Mỗi người đi kèm từ 18 tuổi | 3.070 |
| Mỗi người đi kèm dưới 18 tuổi | 1.535 |
Yêu cầu đánh giá tay nghề và 3 năm kinh nghiệm làm việc dưới đây áp dụng cho diện Direct Entry của visa 186. Người nộp đơn theo diện Temporary Residence Transition (TRT) thường đủ điều kiện nhờ 2 năm làm việc bằng visa 482 với cùng chủ lao động bảo lãnh và nói chung không cần đánh giá tay nghề. Nếu bạn chưa rõ mình thuộc diện nào, hãy đặt lịch tư vấn với chúng tôi.
Tóm tắt yêu cầu tay nghề visa 186 (diện Direct Entry)
- Nghề được đề cử phải nằm trong danh sách nghề Core Skills Occupation List (CSOL) và phải khớp đúng mã ANZSCO 6 chữ số trong đơn đề cử.
- Có kết quả đánh giá tay nghề (skills assessment) đạt yêu cầu trước hoặc vào ngày nộp đơn visa, do đúng cơ quan đánh giá của nghề đó cấp, trừ khi bạn thuộc diện được miễn.
- Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian trong nghề được đề cử, ở trình độ tay nghề phù hợp.
- Dưới 45 tuổi khi nộp đơn, trừ khi được miễn. Xem các trường hợp miễn trừ visa 186.
- Tiếng Anh ở mức tối thiểu Competent English, và đáp ứng yêu cầu giấy phép hành nghề (nếu nghề đó yêu cầu).
- Mức lương đề cử phải bằng hoặc cao hơn ngưỡng thu nhập Core Skills (CSIT) là 79.423 AUD từ ngày 1/7/2026, và không thấp hơn mức lương thị trường.
Đánh giá tay nghề phải có tại thời điểm nộp đơn visa
Người nộp đơn phải cung cấp bằng chứng cho thấy, tại thời điểm nộp đơn, tay nghề của họ đã được đánh giá là phù hợp với nghề được đề cử. Kết quả đánh giá tay nghề được thực hiện sau ngày nộp đơn visa sẽ không đáp ứng yêu cầu.
Kết quả đánh giá đạt yêu cầu cho một nghề khác với mã nghề ANZSCO 6 chữ số trong đơn đề cử sẽ không được chấp nhận theo quy định. Ví dụ, kết quả đánh giá cho nghề Fitter and Turner (ANZSCO 323212) sẽ không đáp ứng tiêu chí cho đơn xin visa với nghề Metal Machinist (First Class) (ANZSCO 323214), mặc dù hai nghề này cùng thuộc nhóm 3232.
Kết quả đánh giá phải thể hiện rõ rằng cơ quan đánh giá có thẩm quyền đã xác nhận tay nghề của người nộp đơn là phù hợp, chậm nhất vào ngày nộp đơn visa.
Bạn có thể nộp kết quả đánh giá sau khi đã nộp đơn visa, nhưng kết quả đó phải được cấp trước ngày nộp đơn. Nếu đơn chưa kèm kết quả đánh giá, cán bộ xét duyệt thường sẽ cho người nộp đơn cơ hội bổ sung (với điều kiện kết quả đã có trước ngày nộp đơn). Kết quả đánh giá có ngày cấp sau ngày nộp đơn sẽ không đáp ứng yêu cầu visa.
Nếu kết quả đánh giá đạt yêu cầu được cấp cho một nghề:
- không phải nghề 6 chữ số trong đơn, nhưng
- nằm trong cùng nhóm đơn vị 4 chữ số,
thì trong một số trường hợp hạn chế, chính sách có thể cho phép một phương án khác. Người nộp đơn có thể đề nghị cơ quan đánh giá xác nhận rằng họ cũng sẽ đáp ứng đánh giá tay nghề cho nghề được đề cử, dù kết quả đã cấp là cho một nghề khác trong cùng nhóm 4 chữ số. Cán bộ xét duyệt chỉ chấp nhận phương án này khi rõ ràng đã có sai sót thực sự trong quá trình xử lý và cả hai nghề có cùng một cơ quan đánh giá.
Ví dụ, nếu đơn xin visa cho nghề Registered Nurse (Paediatrics) (ANZSCO 254425) nhưng kết quả đánh giá là cho nghề Registered Nurse (Child and Family Health) (ANZSCO 254413), và cả hai nghề đều do cùng một cơ quan đánh giá, thì chính sách trên có thể được áp dụng. Người nộp đơn có trách nhiệm tự liên hệ với cơ quan đánh giá trong những trường hợp này.
Thời hạn hiệu lực của kết quả đánh giá tay nghề
Một số cơ quan đánh giá ghi rõ ngày hết hạn trên kết quả. Nếu kết quả được nộp sau ngày hết hạn đó, kết quả sẽ không đáp ứng yêu cầu của visa 186.
Kết quả đánh giá không ghi ngày hết hạn có hiệu lực 3 năm kể từ ngày đánh giá. Nếu đã quá 3 năm tính từ ngày cấp kết quả đến ngày nộp đơn visa, kết quả sẽ không đáp ứng yêu cầu của visa 186.
Phải có 3 năm làm việc trong nghề được đề cử
Tại thời điểm nộp đơn, người nộp đơn phải đã làm việc ít nhất 3 năm trong nghề được đề cử.
Thời gian làm việc phải tương đương ít nhất 3 năm toàn thời gian, nhưng không bắt buộc liên tục hoặc phải ngay trước ngày nộp đơn. Để được tính là toàn thời gian, người nộp đơn thường phải làm ít nhất 38 giờ mỗi tuần.
Những giai đoạn người nộp đơn chuyển sang làm nghề khác, thất nghiệp hoặc nghỉ dài hạn không lương sẽ không được tính vào thời gian làm việc.
Kinh nghiệm có phải tính sau khi tốt nghiệp không?
Thông thường là có. Bộ Nội vụ mong đợi người nộp đơn đã hoàn thành bằng cấp cần thiết cho nghề của mình, sau đó mới tích lũy ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc có tay nghề phù hợp.
Tuy nhiên, kinh nghiệm có trước khi tốt nghiệp vẫn có thể được chấp nhận. Bộ Nội vụ sẽ xem xét ý kiến của cơ quan đánh giá tay nghề. Mỗi hồ sơ được xét riêng, và kết quả đánh giá tay nghề thường là yếu tố quan trọng để quyết định kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp có được tính hay không.
Làm việc bán thời gian và thời vụ (casual)
Ngoài công việc toàn thời gian, hiện nay có nhiều hình thức làm việc linh hoạt, và làm bán thời gian ngày càng phổ biến ở Úc. Kinh nghiệm bán thời gian được tính theo tỷ lệ. Ví dụ, nếu yêu cầu là 3 năm kinh nghiệm toàn thời gian và bạn làm bán thời gian bằng 50% khối lượng toàn thời gian, bạn cần chứng minh đã làm nghề đó 6 năm.
Bộ Nội vụ dùng Tiêu chuẩn Việc làm Quốc gia (National Employment Standards) để xác định thế nào là toàn thời gian và bán thời gian. Kinh nghiệm bán thời gian được tính nếu chứng minh được công việc ở đúng trình độ tay nghề yêu cầu. Kinh nghiệm từ công việc thời vụ (casual) không được tính vào yêu cầu kinh nghiệm làm việc.
Công nhận kỹ năng có sẵn (Recognised Prior Learning, RPL)
Có trường hợp người nộp đơn lấy bằng tại Úc trong thời gian giữ visa tạm trú. Khi đó, Bộ Nội vụ sẽ xem xét kỹ hơn cơ sở đào tạo (RTO), nội dung khóa học và cách đánh giá. Lưu ý rằng các khóa học này không bao gồm khóa học đã được cấp visa du học.
Bộ Nội vụ lo ngại việc một số RTO cấp chứng chỉ AQF mà không yêu cầu hoàn thành bài học hoặc bài đánh giá phù hợp, chỉ dựa vào việc công nhận RPL đối với bằng cấp hoặc kinh nghiệm ở nước ngoài chưa được kiểm chứng. Ngoài ra, một số chứng chỉ trông có vẻ hợp lệ và được công nhận AQF nhưng lại do RTO có uy tín đáng ngờ cấp.
Nếu khóa học là lộ trình đào tạo thật sự của RTO, có đánh giá kết quả học tập qua giờ học trên lớp, bài thực hành và (nếu phù hợp) kinh nghiệm làm việc, thì một phần đánh giá dựa trên RPL có thể được tính vào yêu cầu hoàn thành bằng cấp. Theo khung AQF, RPL có thể giúp học viên đáp ứng điều kiện đầu vào hoặc một số phần của bằng cấp, và có thể rút ngắn thời gian học.
Đối với visa 186, theo chính sách, RPL không thể thay thế toàn bộ nội dung khóa học trong việc chuyển đổi tín chỉ, mà chỉ áp dụng cho một số ít phần đánh giá đã hoàn thành.
Nếu cán bộ xét duyệt nghi ngờ tính xác thực của bằng cấp, họ có thể xem xét nội dung khóa học, phạm vi các bài đánh giá đã hoàn thành (bao gồm phần chuyển đổi tín chỉ dựa trên RPL) và độ tin cậy của RTO đã cấp bằng. Nếu không thấy bằng cấp phản ánh đúng mức độ đánh giá kỹ năng tại một RTO uy tín, cán bộ có thể kết luận rằng yêu cầu chưa được đáp ứng.
“Giấy chứng nhận hoàn thành” (certificate of completion) do RTO cấp không được công nhận trong khung AQF và không được chấp nhận làm bằng chứng năng lực. Thay vào đó, RTO phải cấp “Statement of Attainment” khi học viên hoàn thành một hoặc nhiều học phần được công nhận.
Người không có bằng cấp tại Úc vẫn có thể chứng minh đáp ứng yêu cầu tay nghề dựa trên số năm kinh nghiệm làm việc mà ANZSCO cho phép thay thế cho bằng cấp chính thức của nghề đó. Trong trường hợp này, Bộ Nội vụ sẽ xem xét kỹ giấy tờ chứng minh, và có thể xác minh các chủ lao động cũ cũng như tính chất và thời gian của kinh nghiệm làm việc trước khi kết luận.
Các bài viết về visa bảo lãnh tay nghề
- Visa 186 Employer Nomination Scheme (ENS)
- Danh sách hồ sơ visa 186
- Các trường hợp miễn trừ visa 186
- Danh sách nghề visa 186 (tiếng Anh)
- Yêu cầu tiếng Anh visa 186 (tiếng Anh)
- Yêu cầu giấy phép hành nghề visa 186 (tiếng Anh)
- Visa Skills in Demand 482
- Visa bảo lãnh tay nghề vùng (494)
- Trở thành doanh nghiệp bảo lãnh (Standard Business Sponsor)
- Phí Skilling Australians Fund (SAF)
- Thỏa thuận lao động (Labour Agreement)
- Thỏa thuận di cư khu vực (DAMA)




Bang NSW cập nhật danh sách ngành nghề cho visa 190
Những thay đổi quan trọng về visa Du học Úc từ 02/10/2026
Hành trình định cư Úc sau tốt nghiệp 2026: Đâu là lộ trình dành cho bạn?
Bridging Visa B: Phải làm gì khi bạn lỡ rời khỏi Úc mà không có BVB?
Những cải cách di trú Úc mới nhất năm 2026: Điều bạn cần biết