Visa Du học Úc (Subclass 500)
Cập nhật tháng 10/2026: Visa du học (500)
- Quy định mới từ ngày 2/10/2026: phần lớn người đang giữ visa tạm trú phải ở ngoài nước Úc khi nộp hồ sơ visa du học và khi visa được cấp.
- Người đang có visa du học chỉ được gia hạn trong nước Úc trong một số trường hợp hạn chế, ví dụ cần thêm tối đa 12 tháng với cùng trường để hoàn thành khóa học, hoặc trường ngừng hoạt động.
- Không còn được đưa người thân (vợ/chồng hoặc con) vào hồ sơ visa du học, trừ một số trường hợp như nghiên cứu sinh tiến sĩ, du học sinh được chính phủ Úc hoặc nước ngoài tài trợ, và du học sinh đủ điều kiện từ các nước Thái Bình Dương và ASEAN. Cũng không thể bổ sung người thân sau khi visa đã được cấp.
- Yêu cầu tiếng Anh là IELTS 6.0 (hoặc tương đương) và phải đáp ứng yêu cầu du học sinh thực sự (Genuine Student).
- Du học sinh được làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học.
| Người nộp đơn | Phí nộp đơn của Bộ Nội vụ (AUD) |
| Đương đơn chính | 2.500 (từ 1/7/2026) |
Xem thêm visa giám hộ (590).
Sau khi được cấp visa du học Úc, sinh viên quốc tế được phép sinh sống và học tập toàn thời gian tại Úc trong suốt thời gian của khóa học đã đăng ký. Sinh viên phải ghi danh hoặc có thư mời nhập học của trường học tại Úc trước khi nộp hồ sơ xin visa 500.
Làm sao để chọn khóa học phù hợp nhất khi du học Úc?
Yêu cầu tối thiểu đối với visa này như sau:
Các yêu cầu chính xác với visa này sẽ phụ thuộc vào kết quả đánh giá mức độ rủi ro đối với hồ sơ visa của bạn. Đây là đánh giá dựa trên xếp hạng rủi ro của trường học mà bạn sẽ theo học và quốc tịch hộ chiếu của bạn.
Là đương đơn xin visa, bạn cần phải:
- đăng ký học toàn thời gian tại một cơ sở giáo dục tại Úc và có xác nhận nhập học bằng văn bản (các khóa học trực tuyến không đủ điều kiện).
- có ý định thực sự hoàn thành chương trình học tại Úc.
- đáp ứng yêu cầu về trình độ tiếng Anh, trừ khi được miễn giảm.
- có bảo hiểm y tế dành cho du học sinh (OSHC) trong suốt thời gian lưu trú tại Úc.
- chứng minh đủ tài chính để chi trả vé máy bay khứ hồi, học phí, chi phí sinh hoạt tại Úc, cũng như các khoản phí cần thiết cho người phụ thuộc (nếu có) trong hồ sơ xin visa của bạn.
- nếu bạn đang ở Úc, phải giữ một visa cho phép nộp hồ sơ trong nước (người giữ visa du lịch và visa 485 không được nộp, và từ ngày 2/10/2026 phần lớn người giữ visa tạm trú khác cũng không được) và nộp kèm Xác nhận nhập học (CoE).
Tăng yêu cầu tiếng Anh đối với visa du học (subclass 500)
Yêu cầu tiếng Anh đối với visa du học Úc (sc 500) đã tăng lên đối với các hồ sơ nộp từ ngày 23 tháng 3 năm 2024 trở đi:
- Yêu cầu tối thiểu về trình độ tiếng Anh tăng từ IELTS 5.5 lên 6.0 (hoặc điểm tương đương theo các bài kiểm tra khác).
- Yêu cầu tối thiểu để tham gia khóa học tiếng Anh ELICOS theo lộ trình học nhiều khóa (pakaged course) tăng từ IELTS 4.5 lên 5.0 (hoặc tương đương).
- Sinh viên theo học các chương trình dự bị đại học hoặc chương trình chuyển tiếp được công nhận có cung cấp chương trình đào tạo tiếng Anh uy tín sẽ cần đạt điểm IELTS tối thiểu 5.5 (hoặc tương đương).
- Sinh viên chỉ học tiếng Anh qua chương trình ELICOS sẽ không bị ảnh hưởng bởi thay đổi này.
Chi phí cụ thể mà du học sinh cần chứng minh được Bộ Nội vụ Úc (DOHA) quy định và phụ thuộc vào các yếu tố như trường học, khóa học mà bạn chọn cũng như hoàn cảnh cá nhân của bạn. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết. Với 12 tháng, mức hiện tại là $29,710 cho du học sinh, $10,394 cho vợ/chồng, $4,449 cho mỗi con và ít nhất $13,502 mỗi năm chi phí học phổ thông cho mỗi con trong độ tuổi đi học, cộng với học phí và chi phí đi lại. Ngoài ra, bạn có thể chứng minh cha mẹ hoặc vợ/chồng có thu nhập ít nhất $87,856 trong 12 tháng gần nhất ($102,500 nếu có thành viên gia đình đi cùng).
Quy trình xin visa du học Úc
Trước tiên, bạn phải đăng ký một khóa học toàn thời gian tại một trường của Úc, và nhận được xác nhận bằng văn bản về việc đăng ký nhập học (CoE) từ nhà trường. Sau đó, chúng tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị và nộp bộ hồ sơ xin visa 500 với Bộ Nội vụ. Các tiêu chí chính là bạn phải đáp ứng được các yêu cầu đề cập ở trên, và các yêu cầu này sẽ phụ thuộc vào quốc tịch hộ chiếu của bạn cũng như các yêu cầu của trường học. Bạn cũng phải đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp.
Sau khi được DOHA cấp visa, bạn có thể nhập cảnh và ở lại Úc để theo học khóa học của mình. Trong thời gian khóa học diễn ra, bạn không được phép làm việc quá 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra, và với visa đầu tiên, bạn chỉ được phép làm việc sau khi khóa học của bạn đã bắt đầu. Các điều kiện liên quan đến số giờ được phép làm việc sẽ khác nếu bạn theo học khóa Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết. Bạn cũng nên kiểm tra điều kiện làm việc áp dụng cho những người phụ thuộc (nếu có) trong hồ sơ visa 500 của bạn.
Lưu ý: Thông thường sẽ mất vài tuần để chuẩn bị và nộp hồ sơ visa 500, phần lớn phụ thuộc vào thời gian bạn cung cấp các thông tin và giấy tờ liên quan cho chúng tôi.
Thời gian để DOHA xét hồ sơ visa du học dựa vào mức độ phức tạp của hồ sơ, mức độ rủi ro nhập cư và thứ tự ưu tiên xử lý hồ sơ. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về thời gian trung bình xét duyệt hồ sơ visa 500 hiện tại.
Trình độ tiếng Anh – Visa du học Úc
| Bài thi (thi từ ngày 7/8/2025) | Điểm tối thiểu | Với ít nhất 10 tuần ELICOS, hoặc khóa dự bị (Foundation) hay khóa chuyển tiếp (Pathway) đủ điều kiện | Với ít nhất 20 tuần ELICOS |
| IELTS Academic hoặc General Training | 6.0 | 5.5 | 5.0 |
| PTE Academic | 47 | 39 | 31 |
| TOEFL iBT | 67 | 51 | 37 |
| C1 Advanced | 161 | Không chấp nhận | Không chấp nhận |
| CELPIP General | 7 | 6 | 5 |
| LANGUAGECERT Academic | 61 | 54 | 46 |
| Michigan English Test (MET) | 53 | 49 | 44 |
| OET | 1210 | 1090 | 1020 |
Bài thi phải được thực hiện trong vòng 2 năm trước khi nộp hồ sơ. Không chấp nhận bài thi tại nhà hoặc thi trực tuyến. Thí sinh TOEFL iBT phải chọn “Taking TOEFL for Australia” khi đăng ký (từ ngày 21/1/2026). Kết quả thi từ ngày 6/8/2025 trở về trước vẫn được sử dụng trong thời hạn 2 năm theo bảng điểm cũ.
Nếu bạn học một khóa package (ví dụ: ELICOS + khóa học chính như Cử nhân), thì yêu cầu điểm tiếng Anh sẽ phụ thuộc vào thời lượng khóa ELICOS:
- Nếu học ít nhất 10 tuần ELICOS, bạn cần đạt IELTS tối thiểu 5.5
- Nếu học ít nhất 20 tuần ELICOS, bạn chỉ cần đạt IELTS tối thiểu 5.0
Bạn cần chứng minh có đủ tài chính để chi trả cho các khoản tiền học phí, sinh hoạt phí cho bản thân và những thành viên trong gia đình đi cùng bạn trong thời gian bạn học tập tại Úc. Bạn có thể dùng bảng tính các chi phí cần chuẩn bị khi du học Úc để xem bạn cần phải chứng minh tài chính với số tiền bao nhiêu khi nộp hồ sơ visa du học.
Gói các khóa học (Package Course)
Bạn có thể đăng ký hai hoặc nhiều khóa học khi giữ Visa du học (subclass 500), nếu các khóa học này có liên quan và tiếp nối với nhau từ khóa này sang khóa khác.
Bạn phải nộp kèm Xác nhận nhập học (CoE), hoặc chứng minh không cần CoE, cho từng khóa học dự định trong hồ sơ visa.
Khóa học cuối cùng mà bạn sẽ học trong package course được gọi là khóa học chính của bạn. Bộ Di trú sẽ dựa vào khóa học chính này để xác định các yêu cầu chứng minh về tài chính và khả năng tiếng Anh của bạn.
Chứng minh xin visa du học Úc đúng mục đích – GSS
Từ ngày 23/3/2024, yêu cầu Genuine Temporary Entrant (GTE) đã được thay thế bằng yêu cầu Du học sinh thực sự (Genuine Student, GS). Thay vì viết một bản trình bày cá nhân dài, bạn trả lời các câu hỏi cụ thể trong đơn về lý do bạn muốn học khóa học này tại Úc (Genuine Student Statement).
Để chứng minh điều này, bạn cần giải trình và cung cấp các bằng chứng sau:
- Chi tiết về hoàn cảnh hiện tại, bao gồm những ràng buộc với gia đình, cộng đồng, công việc và tình hình tài chính.
- Bạn có thể cung cấp các bằng chứng như tài khoản ngân hàng, giấy phép kinh doanh (nếu có), giấy tờ chứng minh quyền sở hữu nhà ở, đất đai v.v.;
- Cung cấp lịch sử học tập trước đây của bạn;
- Kinh nghiệm làm việc trước đây (nếu có);
- Thư xác nhận từ chỗ làm việc rằng bạn cần cải thiện một số kỹ năng, kiến thức nhất định cho mục đích thăng tiến và phát triển sự nghiệp sau này;
- Giải trình lý do lựa chọn khóa học và lý do chọn Úc làm điểm đến du học;
- Những lợi ích mà khóa học tại Úc sẽ mang lại cho bạn;
- Nếu bạn đã từng có lịch sử du học Úc, trình bày chi tiết về lịch sử học tập trước đây;
- Nếu bạn đang giữ một loại Visa khác mà không phải là Visa du học, giải trình lý do vì sao lại nộp hồ sơ xin cấp Visa du học;
- Các bằng chứng khác cho thấy mục đích đi du học để phát triển sự nghiệp sau này là cần thiết.
Visa Giám hộ du học (subclass 590) vẫn áp dụng yêu cầu GTE.
Bạn có thể tham khảo thêm thông tin về mẫu GSS cho visa du học: Hướng dẫn viết Genuine Student Statement
Giải thích các yêu cầu của visa du học
Để được cấp visa du học (subclass 500), bạn cần đáp ứng tất cả các yêu cầu dưới đây, cả khi nộp hồ sơ và, với hầu hết các yêu cầu, cả khi hồ sơ được xét. Chọn từng thẻ để xem ý nghĩa thực tế của mỗi yêu cầu và cách chuẩn bị.
Đây là gì: yêu cầu Du học sinh thực sự (Genuine Student, GS) đã thay thế yêu cầu Genuine Temporary Entrant (GTE) cũ đối với hồ sơ visa du học nộp từ ngày 23/3/2024. Bộ Nội vụ Úc (Home Affairs) phải hài lòng rằng bạn thực sự có ý định học tập, và việc học là lý do chính khiến bạn muốn đến hoặc ở lại Úc.
Cách thức: thay vì viết một bản trình bày GTE dài, bạn trả lời một loạt câu hỏi trong đơn. Các câu hỏi gồm:
- hoàn cảnh hiện tại của bạn, bao gồm gia đình, cộng đồng, công việc và tài chính
- lý do bạn chọn khóa học và trường này, và lý do bạn muốn học tại Úc
- khóa học sẽ mang lại lợi ích gì cho bạn
- quá trình học tập của bạn tại Úc, nếu bạn đã từng học ở đây
- lý do bạn nộp visa du học, nếu hiện bạn đang giữ một visa khác
Cán bộ xét hồ sơ xem xét: khóa học có hợp lý với quá trình học tập và làm việc của bạn hay không, các ràng buộc và tình hình kinh tế của bạn ở quê nhà, lịch sử di trú của bạn (bao gồm các lần bị từ chối hoặc hủy visa), và bạn có hiểu đủ về khóa học và trường hay không. Câu trả lời cụ thể cho trường hợp của bạn và có giấy tờ chứng minh sẽ thuyết phục hơn nhiều so với nội dung chung chung sao chép từ internet.
Visa Giám hộ du học (subclass 590) vẫn áp dụng yêu cầu GTE. Xem trang visa Giám hộ du học của chúng tôi.
Nộp hồ sơ tại Úc hay ở nước ngoài: Quy định năm 2026
Bạn đang ở đâu khi nộp hồ sơ đã trở thành một trong những câu hỏi quan trọng nhất đối với visa du học. Từ ngày 1/7/2024, người giữ visa du lịch (subclass 600) và visa Tốt nghiệp tạm trú (subclass 485) không thể nộp visa du học khi đang ở Úc. Từ ngày 2/10/2026, phần lớn người giữ visa tạm trú khác, và phần lớn người đang giữ visa du học, cũng phải nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc. Chọn từng thẻ để xem quy định áp dụng cho bạn.
Phần lớn du học sinh mới nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc. Nếu quy định về nộp hồ sơ trong nước không cho phép bạn nộp tại Úc, bạn phải ở ngoài nước Úc cả khi nộp hồ sơ và khi visa được cấp. Rời Úc, nộp hồ sơ rồi bay trở lại Úc trước khi có quyết định là không được.
Khi bạn nộp hồ sơ từ nước ngoài, mức độ ưu tiên xử lý hồ sơ phụ thuộc một phần vào trường của bạn (xem phần Mức Kế hoạch Quốc gia bên dưới). Hãy nộp hồ sơ càng sớm càng tốt sau khi có CoE, để bạn có thời gian đến Úc trước khi khóa học bắt đầu.
Các hồ sơ nộp trước ngày 2/10/2026 được xét theo quy định áp dụng tại thời điểm nộp. Để biết đầy đủ chi tiết, xem bài Những thay đổi về visa du học từ ngày 2/10/2026, hoặc đánh giá hồ sơ visa du học trước khi nộp.
Đưa vợ/chồng hoặc con cái đi cùng
Đối với hồ sơ visa du học nộp từ ngày 2/10/2026, thông thường bạn không thể đưa vợ/chồng hoặc con cái phụ thuộc vào hồ sơ. Quy định này áp dụng cho visa du học đầu tiên và cả các visa du học tiếp theo.
Ai vẫn được đưa thành viên gia đình vào hồ sơ
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (PhD)
- sinh viên được Bộ Ngoại giao hoặc Bộ Quốc phòng tài trợ
- sinh viên nhận học bổng của chính phủ nước ngoài
- sinh viên đủ điều kiện đến từ một quốc gia Thái Bình Dương hoặc một quốc gia thành viên ASEAN
- sinh viên nộp visa du học tiếp theo tại Úc mà thành viên gia đình đã có trong visa du học hiện tại
Nếu được miễn, bạn và các thành viên gia đình phải ở cùng một nơi khi nộp hồ sơ: tất cả ở Úc hoặc tất cả ở ngoài nước Úc.
Bổ sung thành viên gia đình sau khi được cấp visa
Từ ngày 2/10/2026, người đang giữ visa du học không thể bổ sung vợ/chồng hoặc con cái (subsequent entrants) sau khi visa được cấp, và không có trường hợp miễn nào cho quy định này. Nếu gia đình quan trọng với kế hoạch của bạn, hãy đảm bảo họ được đưa vào ngay trong hồ sơ nếu bạn đủ điều kiện, vì bạn sẽ không thể bổ sung sau.
Nếu gia đình đã ở cùng bạn
Các thành viên gia đình đã có trong visa du học trước những thay đổi này vẫn giữ visa của họ. Vợ/chồng thông thường được làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần, hoặc không giới hạn nếu bạn học thạc sĩ hoặc tiến sĩ, nhưng chỉ sau khi khóa học của bạn đã bắt đầu. Con cái trong độ tuổi đi học phải được ghi danh đi học trong thời gian ở Úc (điều kiện 8517).
Mức Kế hoạch Quốc gia và mức độ ưu tiên xử lý hồ sơ
Chính phủ quản lý số lượng du học sinh quốc tế mới thông qua Mức Kế hoạch Quốc gia (National Planning Level, NPL). NPL là 295,000 du học sinh nước ngoài nhập học mới cho năm 2026, và tháng 7/2026 Chính phủ đã xác nhận mức này sẽ giữ ở 295,000 cho năm 2027 (tính đến ngày 27/10/2026).
Điều này có ý nghĩa gì với bạn
- Đây không phải là giới hạn cứng. Nếu bạn là du học sinh thực sự và đáp ứng mọi yêu cầu, bạn vẫn có thể được cấp visa.
- Mỗi trường có một mức phân bổ. Các trường đại học, cao đẳng và TAFE nhận một mức phân bổ dự kiến về số du học sinh quốc tế mới.
- Trường của bạn ảnh hưởng đến tốc độ xử lý. Theo Chỉ thị Bộ trưởng số 115 (Ministerial Direction 115), có hiệu lực từ ngày 14/11/2025, hồ sơ nộp từ nước ngoài của các trường còn trong mức phân bổ được ưu tiên xử lý cao nhất. Khi một trường đạt 80% mức phân bổ, hồ sơ mới của trường đó vẫn được nhận nhưng xử lý chậm hơn.
- Một số du học sinh không bị tính. Ví dụ, học sinh chuyển từ một trường trung học tại Úc, hoặc từ một đơn vị đào tạo chuyển tiếp liên kết, lên một trường đại học công lập không bị tính vào mức phân bổ của trường đại học đó.
Trên thực tế, hãy nộp hồ sơ sớm, đặc biệt cho các kỳ nhập học như tháng 2 và tháng 7 khi nhiều trường đạt đủ mức phân bổ. Hãy hỏi trường của bạn xem trường đã gần đạt mức phân bổ chưa nếu bạn lo lắng về thời gian. Xem trang thời gian xử lý visa du học để biết số liệu mới nhất.
Các điều kiện visa du học bạn phải tuân thủ
Visa du học đi kèm các điều kiện. Vi phạm các điều kiện này có thể dẫn đến bị hủy visa, và có thể ảnh hưởng đến các hồ sơ visa sau này. Dưới đây là các điều kiện chính đối với du học sinh:
| Điều kiện | Ý nghĩa với bạn |
| 8105 (làm việc) | Bạn không được làm việc cho đến khi khóa học bắt đầu. Sau đó, bạn được làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra, và không giới hạn số giờ trong các kỳ nghỉ theo lịch của khóa học. Hai tuần là 14 ngày bắt đầu từ thứ Hai. Công việc là một phần được đăng ký của khóa học không bị tính. Học viên thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ được làm việc không giới hạn sau khi khóa học bắt đầu. |
| 8202 (học tập) | Bạn phải duy trì việc ghi danh vào một khóa học có đăng ký, đi học đầy đủ và có tiến độ học tập đạt yêu cầu. Trường có thể báo cáo bạn với Bộ Nội vụ nếu bạn không đáp ứng. |
| 8501 (bảo hiểm y tế) | Bạn phải duy trì bảo hiểm y tế phù hợp, thường là OSHC, trong suốt thời gian lưu trú. |
| 8516 (tiếp tục đáp ứng yêu cầu) | Bạn phải tiếp tục đáp ứng các yêu cầu mà visa được cấp dựa trên đó, như có đủ tiền để tự trang trải. |
| 8517 (việc học của con) | Nếu bạn có con trong độ tuổi đi học ở Úc theo visa của bạn, các con phải đi học. |
| 8532 (phúc lợi dưới 18 tuổi) | Nếu bạn dưới 18 tuổi, bạn phải duy trì các sắp xếp phúc lợi đã được chấp thuận cho visa, như sống với cha mẹ, người giám hộ du học hoặc người thân, hoặc sắp xếp được trường chấp thuận. |
| 8533 (thông tin liên lạc) | Bạn phải thông báo cho trường địa chỉ cư trú trong vòng 7 ngày sau khi đến Úc, và thông báo mọi thay đổi địa chỉ. |
Số giờ được tính theo từng hai tuần, vì vậy làm thêm tuần này và làm ít đi tuần sau vẫn có thể khiến bạn vượt giới hạn. Đọc thêm về quyền làm việc khi giữ visa du học và kiểm tra điều kiện visa của bạn trên VEVO.
Từng bước: Cách nộp hồ sơ visa du học
- Chọn khóa học và trường. Chọn một khóa học toàn thời gian có đăng ký CRICOS phù hợp với quá trình học tập và kế hoạch nghề nghiệp của bạn. Lựa chọn này là trọng tâm của việc đánh giá Du học sinh thực sự.
- Kiểm tra bạn được nộp hồ sơ ở đâu. Xác định bạn có được nộp hồ sơ tại Úc theo quy định năm 2026 hay phải nộp từ nước ngoài.
- Thi tiếng Anh nếu cần, và đảm bảo kết quả đáp ứng cả mức tối thiểu cho visa và yêu cầu đầu vào của trường.
- Chấp nhận thư mời và nhận CoE. Đóng tiền đặt cọc và mua OSHC, qua trường hoặc trực tiếp với một công ty bảo hiểm được chấp thuận.
- Chuẩn bị bằng chứng tài chính. Tính tổng số tiền cần chứng minh và thu thập bằng chứng rằng số tiền đó thực sự sẵn có cho bạn.
- Chuẩn bị câu trả lời cho yêu cầu Du học sinh thực sự. Viết câu trả lời cụ thể cho trường hợp của bạn và thu thập giấy tờ chứng minh.
- Nộp hồ sơ trực tuyến qua ImmiAccount và đóng lệ phí visa. Từ ngày 1/7/2026, lệ phí đối với hầu hết đương đơn là $2,500. Xem lệ phí visa du học.
- Hoàn tất sinh trắc học và khám sức khỏe nếu được yêu cầu.
- Trả lời mọi yêu cầu của Bộ Nội vụ trước thời hạn đưa ra, và chờ quyết định. Nếu bạn đang ở ngoài nước Úc, hãy ở ngoài nước Úc cho đến khi visa được cấp nếu quy định về nộp hồ sơ trong nước áp dụng với bạn.
Danh sách giấy tờ cho visa du học
Giấy tờ cần chuẩn bị phụ thuộc vào quốc gia, trường và hoàn cảnh của bạn. Danh sách dưới đây gồm những giấy tờ thường được yêu cầu. Nhấn vào từng tiêu đề để xem thêm, và xem danh sách giấy tờ visa du học cho sinh viên nộp từ nước ngoài của chúng tôi.
Giấy tờ tùy thân
- Trang thông tin hộ chiếu
- Giấy khai sinh
- Căn cước công dân, nếu quốc gia của bạn cấp
- Bằng chứng về việc thay đổi tên (nếu có)
- Thông tin visa Úc hiện tại, nếu bạn nộp hồ sơ tại Úc
Nhập học và bảo hiểm y tế
- CoE cho mọi khóa học trong gói
- Thông tin hợp đồng OSHC bao trọn thời gian lưu trú
- Biên lai học phí đã đóng (nếu có)
Tiếng Anh và quá trình học tập
- Kết quả thi tiếng Anh trong vòng 2 năm trước khi nộp hồ sơ, hoặc bằng chứng được miễn
- Bảng điểm và bằng cấp của các khóa học trước đây
- Nếu bạn đã từng học tại Úc, toàn bộ hồ sơ học tập và giải trình về việc chuyển khóa học hoặc khoảng trống trong quá trình học
Bằng chứng tài chính
- Sao kê ngân hàng thể hiện số tiền tiết kiệm và lịch sử giao dịch
- Thư xác nhận khoản vay học tập ghi rõ số tiền, điều khoản và các lần giải ngân
- Thư xác nhận học bổng
- Đối với người thân bảo trợ: bằng chứng về quan hệ, giấy tờ tùy thân của họ và bằng chứng về thu nhập hoặc hoạt động kinh doanh của họ
- Đối với lựa chọn chứng minh thu nhập hằng năm: thông báo thuế chính thức hoặc giấy tờ tương tự của nhà nước
Bằng chứng Du học sinh thực sự
- Thư xác nhận công việc, hợp đồng lao động hoặc hồ sơ kinh doanh trong 12 tháng qua
- Bằng chứng về các ràng buộc gia đình, cộng đồng hoặc tài sản ở quê nhà
- Thư mời làm việc hoặc bằng chứng về lợi ích của khóa học đối với sự nghiệp của bạn
- Giải trình kèm giấy tờ cho mọi khoảng trống trong quá trình học tập hoặc làm việc
Đương đơn dưới 18 tuổi
- Bằng chứng về sắp xếp phúc lợi, như thư CAAW của trường, hoặc thông tin về cha mẹ, người thân hoặc người giám hộ du học mà bạn sẽ sống cùng
- Sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp
Sức khỏe và nhân thân
- Khám sức khỏe, nếu Bộ Nội vụ yêu cầu
- Lý lịch tư pháp, nếu được yêu cầu
- Thông tin về mọi lần bị từ chối hoặc hủy visa trước đây, của bất kỳ quốc gia nào
Sau khi học xong: Visa 485 và các lựa chọn tiếp theo
Khi hoàn thành khóa học, bạn có thể ở lại và làm việc bằng visa Tốt nghiệp tạm trú (485). Đây là một visa riêng với các yêu cầu riêng, vì vậy hãy lên kế hoạch từ khi bạn còn đang học.
| Đặc điểm | Dòng Post-Higher Education Work | Dòng Post-Vocational Education Work |
| Phù hợp với ai | Người tốt nghiệp cử nhân trở lên | Người tốt nghiệp diploma hoặc bằng nghề liên quan đến một ngành nghề đủ điều kiện |
| Thời gian lưu trú | 2 năm cho cử nhân và thạc sĩ theo học phần (coursework), 3 năm cho thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ (có thể được thêm thời gian với một số quốc tịch và khi học tại vùng regional) | 18 tháng |
| Giới hạn độ tuổi | Dưới 35 tuổi (dưới 50 tuổi đối với người tốt nghiệp thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ) | Dưới 35 tuổi |
| Tiếng Anh | IELTS 6.5 tổng, không kỹ năng nào dưới 5.5, hoặc tương đương, thi không quá 1 năm trước khi nộp hồ sơ | Giống dòng Post-Higher Education Work |
| Thẩm định tay nghề | Không cần | Cần |
| Lệ phí visa, đương đơn chính (từ ngày 1/7/2026) | $5,750 | $5,750 |
Quy định quan trọng về thời gian: bạn phải ở Úc khi nộp visa 485, phải giữ một visa du học đủ điều kiện trong 6 tháng trước khi nộp hồ sơ, và phải nộp trong vòng 6 tháng sau khi hoàn thành khóa học. Hãy đăng ký thi tiếng Anh và chuẩn bị giấy tờ hoàn thành khóa học trước khi visa du học hết hạn.
Hãy nhớ rằng bạn không thể nộp visa du học tại Úc khi đang giữ visa 485. Nếu nghĩ rằng mình có thể muốn học tiếp, hãy lên kế hoạch trước khi chuyển sang visa 485. Về các lựa chọn dài hạn, xem lộ trình từ visa du học lên thường trú nhân, các khóa học đại học có lộ trình PR và các khóa học nghề có lộ trình PR.
Những sai lầm thường gặp khi xin visa du học
Nhiều trường hợp visa du học bị từ chối hoặc bị hủy đến từ những sai lầm có thể tránh được. Nhấn vào từng mục để xem cách phòng tránh, và đọc hướng dẫn của chúng tôi về các lý do visa du học Úc bị từ chối.
Nộp hồ sơ tại Úc khi không được phép
Từ ngày 2/10/2026, phần lớn mọi người phải nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc. Nếu bạn nộp tại Úc mà không thuộc trường hợp được miễn, hồ sơ có thể không thành công và bạn có thể mất lệ phí visa. Bị từ chối khi đang ở Úc cũng có thể hạn chế các loại visa bạn được nộp tại đây sau này. Hãy kiểm tra bạn được nộp hồ sơ ở đâu trước khi đóng phí.
Đưa vợ/chồng hoặc con không đủ điều kiện vào hồ sơ
Phần lớn hồ sơ visa du học mới không còn được đưa thành viên gia đình vào. Đưa một người không thuộc trường hợp được miễn có thể gây vấn đề cho toàn bộ hồ sơ. Hãy kiểm tra bạn có thuộc trường hợp được miễn, như học tiến sĩ hoặc có học bổng của chính phủ nước ngoài, trước khi thêm bất kỳ ai.
Câu trả lời Du học sinh thực sự chung chung
Cán bộ xét hồ sơ đọc hàng nghìn câu trả lời. Nội dung sao chép từ mẫu có sẵn, hoặc câu trả lời không giải thích vì sao khóa học phù hợp với nền tảng của bạn, là lý do từ chối thường gặp. Hãy giải thích hoàn cảnh riêng của bạn và chứng minh bằng giấy tờ.
Nguồn tiền không được giải thích
Chỉ có đủ tiền là chưa đủ. Các khoản tiền lớn mới gửi vào, tiền đi vay rồi trả lại sau khi được cấp visa, hoặc người bảo trợ không có thu nhập rõ ràng đều gây lo ngại. Hãy chứng minh nguồn gốc số tiền và việc bạn thực sự có thể sử dụng số tiền đó tại Úc.
Chuyển xuống khóa học thấp hơn
Chuyển từ khóa học bậc cao xuống bậc thấp hơn, như từ thạc sĩ xuống diploma, gây lo ngại về yêu cầu Du học sinh thực sự và thông thường có nghĩa là bạn không thể nộp hồ sơ tại Úc. Việc chuyển trường trong 6 tháng đầu của khóa học chính cũng thường bị hạn chế, trừ khi trường đồng ý cho bạn chuyển. Hãy xin tư vấn trước khi thay đổi khóa học.
Làm việc quá số giờ, hoặc trước khi khóa học bắt đầu
Bạn không được làm việc cho đến khi khóa học bắt đầu, và sau đó chỉ được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra. Hãy ghi lại số giờ làm việc của từng hai tuần, đặc biệt nếu bạn làm nhiều công việc.
Để OSHC hoặc việc ghi danh bị gián đoạn
Bảo hiểm y tế bị gián đoạn, đi học không đầy đủ, hoặc trượt môn mà không trao đổi với trường đều có thể dẫn đến vi phạm điều kiện visa. Hãy gia hạn OSHC đúng hạn và liên hệ trường sớm nếu bạn gặp khó khăn trong học tập.
Chờ đến khi visa sắp hết hạn
Visa du học không thể gia hạn. Nếu bạn cần thêm thời gian và thuộc trường hợp được miễn để nộp trong nước, hãy nộp hồ sơ mới khi visa hiện tại vẫn còn hiệu lực. Nếu visa hết hạn trước, bạn có thể trở thành người cư trú bất hợp pháp và mất lựa chọn nộp hồ sơ tại Úc.
Câu hỏi thường gặp về visa du học: Cập nhật năm 2026
Tôi có thể nộp visa du học khi đang ở Úc trong năm 2026 không?
Chỉ trong một số trường hợp hạn chế. Từ ngày 2/10/2026, phần lớn người giữ visa tạm trú phải nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc. Người đang giữ visa du học chỉ có thể nộp tại Úc nếu thuộc trường hợp được miễn, ví dụ cần thêm tối đa 12 tháng để hoàn thành khóa học chính với cùng trường, học lên bậc AQF cao hơn, hoặc bắt đầu học tiến sĩ. Người giữ visa du lịch và visa 485 đã không thể nộp tại Úc từ ngày 1/7/2024.
Tôi có thể đưa vợ/chồng hoặc con cái đi cùng bằng visa du học không?
Đối với hồ sơ nộp từ ngày 2/10/2026, thông thường là không. Các trường hợp được miễn gồm nghiên cứu sinh tiến sĩ, sinh viên được Bộ Ngoại giao hoặc Bộ Quốc phòng tài trợ, người nhận học bổng của chính phủ nước ngoài, sinh viên đủ điều kiện từ các nước Thái Bình Dương và ASEAN, và sinh viên có gia đình đã có trong visa du học hiện tại. Không thể bổ sung thành viên gia đình sau khi visa được cấp.
Visa du học năm 2026 tốn bao nhiêu?
Từ ngày 1/7/2026, lệ phí visa đối với hầu hết đương đơn chính là $2,500. Trường hợp được đưa thành viên gia đình vào hồ sơ, lệ phí là $1,530 cho mỗi đương đơn đi kèm từ 18 tuổi trở lên và $500 cho mỗi trẻ dưới 18 tuổi. Bạn cũng cần dự trù chi phí OSHC, thi tiếng Anh, khám sức khỏe và học phí. Xem lệ phí visa du học để biết chi tiết.
Có giới hạn số lượng du học sinh quốc tế không?
Không phải giới hạn cứng. Mức Kế hoạch Quốc gia là 295,000 du học sinh nhập học mới cho năm 2026 và 2027, được chia cho các trường dưới dạng mức phân bổ dự kiến. Hồ sơ của các trường đã đạt 80% mức phân bổ vẫn được xử lý, nhưng chậm hơn.
Tôi có thể bắt đầu làm việc ngay khi được cấp visa không?
Không. Theo điều kiện 8105, bạn không được làm việc cho đến khi khóa học bắt đầu. Sau đó bạn được làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra, và không giới hạn số giờ trong các kỳ nghỉ theo lịch.
Tôi có thể đổi khóa học hoặc đổi trường không?
Đôi khi có thể. Việc chuyển trường trong 6 tháng đầu của khóa học chính thông thường cần sự đồng ý của trường hiện tại. Nếu bạn chuyển sang khóa học ở bậc thấp hơn, hoặc khóa học mới không được visa hiện tại bao gồm, bạn có thể cần visa mới, và theo quy định năm 2026 bạn có thể phải nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc. Hãy xin tư vấn trước khi ghi danh khóa học mới.
Tôi có còn phải viết bản trình bày GTE không?
Không đối với visa du học. Từ ngày 23/3/2024, bạn trả lời các câu hỏi Du học sinh thực sự trong đơn thay cho bản trình bày GTE. Yêu cầu GTE vẫn áp dụng cho visa Giám hộ du học (590).
Điều gì xảy ra nếu khóa học của tôi kéo dài hơn dự kiến?
Visa du học không thể gia hạn, vì vậy bạn cần visa mới. Nếu bạn cần thêm tối đa 12 tháng để hoàn thành khóa học chính với cùng trường, thông thường bạn có thể nộp hồ sơ tại Úc. Hãy xin CoE mới từ trường và nộp hồ sơ trước khi visa hiện tại hết hạn.
Tôi có thể nộp visa 485 sau khi học xong không?
Có, nếu bạn đáp ứng các yêu cầu. Bạn phải nộp hồ sơ tại Úc trong vòng 6 tháng sau khi hoàn thành khóa học, dưới 35 tuổi (có một số ngoại lệ), và có IELTS 6.5 tổng hoặc điểm tương đương. Khi đã giữ visa 485, bạn không thể nộp visa du học tại Úc.
Câu hỏi thường gặp khi xin visa du học Úc
Kết quả bài thi tiếng Anh có hiệu lực trong bao lâu khi nộp đơn xin visa du học?
Bài thi tiếng Anh có hiệu lực trong vòng 2 năm trước khi bạn nộp hồ sơ visa du học.
Sinh viên có thể dùng bằng Diploma hoặc Certificate IV để thay thế bài thi tiếng Anh khi xin visa du học không?
Sinh viên có thể đáp ứng yêu cầu tiếng Anh nếu đã hoàn thành toàn bộ hoặc một phần đáng kể của khóa học trình độ Certificate IV hoặc cao hơn tại Úc trong vòng 2 năm trước khi nộp đơn xin visa.
Những điều kiện visa nào áp dụng cho visa du học Úc?
Các điều kiện visa chính áp dụng cho người giữ visa du học gồm:
8105 – Giới hạn làm việc
Người giữ visa không được làm việc quá 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra (ngoại trừ các vị trí thực tập được đăng kí là một phần của khóa học).
Hai tuần (fortnight) được tính là khoảng thời gian 14 ngày bắt đầu từ thứ Hai và kết thúc vào Chủ nhật của tuần kế tiếp.
Người giữ visa được phép làm việc không giới hạn số giờ trong các kỳ nghỉ theo lịch của khóa học.
Người giữ visa chỉ được phép làm việc sau khi khóa học đã bắt đầu.
Các điều kiện liên quan đến số giờ được phép làm việc sẽ khác nếu bạn theo học khóa Thạc sĩ hay Tiến sĩ.
8202 – Đáp ứng yêu cầu khóa học
Người giữ visa phải duy trì việc học toàn thời gian, tỷ lệ chuyên cần và tiến độ học tập đạt yêu cầu trong mỗi kỳ học theo quy định của trường học.
8501 – Duy trì bảo hiểm y tế
Người giữ visa phải duy trì đầy đủ bảo hiểm y tế trong suốt thời gian lưu trú tại Úc.
8516 – Duy trì điều kiện hợp lệ
Người giữ visa phải tiếp tục đáp ứng các điều kiện để được cấp visa du học. Ví dụ: phải tiếp tục có đủ khả năng tài chính để chi trả cho việc học tập và sinh hoạt tại Úc.
8517 – Duy trì việc học cho người phụ thuộc
Người giữ visa phải đảm bảo sắp xếp việc học tập đầy đủ cho con cái thuộc độ tuổi đi học – đính kèm theo hồ sơ visa.
8532 – Phê duyệt phúc lợi nếu dưới 18 tuổi
Nếu người giữ visa dưới 18 tuổi, cần đảm bảo có nơi ở, người giám hộ và phúc lợi tổng thể phù hợp trong suốt thời gian lưu trú tại Úc.
8533 – Thông báo địa chỉ cho cơ sở giáo dục
Người giữ visa phải thông báo cho trường học:
-
- Địa chỉ nơi cư trú tại Úc trong vòng 7 ngày kể từ khi đến Úc.
- Bất kỳ thay đổi nào về địa chỉ cư trú trong vòng 7 ngày kể từ ngày thay đổi.
- Nếu chuyển sang cơ sở giáo dục khác, phải thông báo trong vòng 7 ngày kể từ khi nhận được CoE (xác nhận nhập học).
Có miễn giảm nào đối với yêu cầu về trình độ tiếng Anh không?
Nếu thuộc một trong các trường hợp sau, bạn không cần cung cấp kết quả bài thi tiếng Anh khi nộp đơn xin visa du học:
- Bạn đang theo học toàn thời gian: Chương trình trung học phổ thông (bao gồm chương trình trao đổi học sinh), Khóa nghiên cứu sau đại học, Khóa học tiếng Anh ELICOS) độc lập, hoặc là sinh viên được tài trợ bởi Bộ Ngoại giao hoặc Bộ Quốc phòng.
- Bạn đã hoàn thành ít nhất 5 năm học tập tại các quốc gia sau: Úc, Anh, Mỹ, Canada, New Zealand, Nam Phi hoặc Ireland.
- Bạn là công dân và có hộ chiếu hợp lệ của một trong các quốc gia sau: Anh, Mỹ, Canada, New Zealand hoặc Ireland.
Mức chi phí sinh hoạt để đáp ứng yêu cầu xin visa du học là bao nhiêu?
Để đáp ứng yêu cầu xin visa du học, cần chuẩn bị mức chi phí sinh hoạt như sau:
- Đối với sinh viên hoặc người giám hộ: 29,710 AUD/năm
- Đối với vợ/chồng hoặc bạn đời đi cùng: 10,394 AUD/năm
- Đối với mỗi người con đi cùng: 4,449 AUD/năm
Nếu trong hồ sơ xin visa du học có bao gồm trẻ em trong độ tuổi đi học, cần cộng thêm ít nhất 13,502 AUD/năm cho mỗi trẻ vào tổng số tiền chứng minh tài chính.
Yêu cầu về sắp xếp phúc lợi đối với học sinh dưới 18 tuổi?
Học sinh dưới 18 tuổi phải chứng minh đã có sắp xếp phúc lợi phù hợp trong suốt thời gian của visa du học hoặc cho đến khi tròn 18 tuổi, tùy theo thời điểm nào đến trước. Điều kiện này có thể được chứng minh bằng một trong các cách sau:
- Có cha/mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp đi cùng đến Úc
- Có người thân hợp pháp đi cùng
- Hoặc cơ sở giáo dục chấp thuận các sắp xếp liên quan đến chỗ ở, hỗ trợ và phúc lợi tổng thể cho học sinh



Bí quyết xin visa du học Úc kỳ tháng 7/2026
Bị từ chối hoặc Hủy visa Úc: Quy trình khiếu nại tòa ART bạn cần biết
Úc công bố ngưỡng thu nhập mới cho visa chủ bảo lãnh