Từ ngày 7/8/2025, Bộ Nội vụ Úc đã chính thức thay đổi danh sách bài kiểm tra tiếng Anh được chấp nhận và cập nhật yêu cầu điểm số cho nhiều diện visa. Các thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến visa du học (Subclass 500), visa tốt nghiệp tạm thời (Subclass 485) và các loại visa tay nghề, bảo lãnh khác.
1. Mở rộng danh sách bài kiểm tra tiếng Anh được chấp nhận
Trước đây, chỉ có 5 bài kiểm tra tiếng Anh được chấp nhận. Kể từ 7/8/2025, số lượng này đã tăng lên 9, bổ sung thêm:
- CELPIP General (Canadian English Language Proficiency Index Program)
- Language Cert Academic
- Michigan English Test (MET)
Điều này mang lại nhiều lựa chọn hơn cho ứng viên quốc tế, đặc biệt với những người đã quen thuộc các kỳ thi ngoài IELTS và PTE.
2. Thay đổi điểm yêu cầu cho các bài kiểm tra hiện có
Các kỳ thi quen thuộc như PTE Academic, TOEFL iBT, OET, C1 Advanced đã được điều chỉnh điểm để phản ánh chính xác hơn mức độ tiếng Anh theo chuẩn quốc tế.
Đáng chú ý, C1 Advanced không còn được chấp nhận cho mức Vocational English.
Điểm yêu cầu được làm rõ theo từng kỹ năng (Listening, Reading, Writing, Speaking).
3. Quy định chuyển tiếp (Transitional Provisions)
Một điểm quan trọng là việc phân chia kết quả thi tiếng Anh trước và sau ngày 7/8/2025:
- Nếu ứng viên thi tiếng Anh trước 7/8/2025, thì dù nộp visa sau ngày này vẫn được tính theo yêu cầu điểm và đơn vị thi cũ.
- Nếu ứng viên thi tiếng Anh từ 7/8/2025 trở đi, bắt buộc áp dụng theo yêu cầu và danh sách mới.
Điều này giúp những ai đã thi trước ngày thay đổi sẽ không bị thiệt thòi.
4. Yêu cầu tiếng Anh theo từng loại visa
Visa Du học – Student (Subclass 500)
Điểm tối thiểu (không cần ELICOS)
Test | Minimum Score |
---|---|
IELTS Academic | 6.0 |
PTE Academic | 47 |
TOEFL iBT | 67 |
OET | 1210 |
CELPIP General | 7 |
LANGUAGECERT Academic | 61 |
MET | 53 |
Nếu có ELICOS (10–20 tuần), sinh viên có thể nộp điểm thấp hơn.
Thời hạn hiệu lực: kết quả test phải ≤ 24 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ.
Visa Tốt nghiệp Tạm thời – Temporary Graduate (Subclass 485)
Điểm tối thiểu (Standard Stream)
Test | Listening | Reading | Writing | Speaking | Overall/Total |
---|---|---|---|---|---|
IELTS | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 6.5 average band |
TOEFL iBT | 12 | 12 | 14 | 17 | 81 |
PTE Academic | 40 | 42 | 41 | 39 | 55 |
OET | 260 | 280 | 260 | 310 | 1310 |
LANGUAGECERT Academic | 49 | 54 | 56 | 62 | 67 |
MET | 53 | 51 | 51 | 43 | 58 |
CELPIP General | 6 | 6 | 6 | 6 | 8 |
Subclass 482 (Temporary Skill Shortage/Skills in Demand)
Yêu cầu tiếng Anh hiện tại vẫn giữ nguyên đến 13/9/2025.
Subclass 186 (Employer Nomination Scheme)
Vẫn giữ yêu cầu Competent English, áp dụng theo LIN 25/016.
5. Quy định về các mức độ tiếng Anh
Mức độ |
Bài kiểm tra |
Listening |
Reading |
Writing |
Speaking |
Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|
Functional |
IELTS | — | — | — | — | Average 4.5 |
TOEFL iBT | — | — | — | — | Total 26 | |
PTE Academic | — | — | — | — | Overall 24 | |
CELPIP General | — | — | — | — | Overall 5 | |
OET | — | — | — | — | Overall 1020 | |
LanguageCert Academic | — | — | — | — | Overall 38 | |
MET | — | — | — | — | Overall 38 | |
Vocational |
IELTS | 5 | 5 | 5 | 5 | |
TOEFL iBT | 8 | 8 | 9 | 14 | ||
PTE Academic | 33 | 36 | 29 | 24 | ||
CELPIP General | 5 | 5 | 5 | 5 | ||
OET | 220 | 240 | 200 | 270 | ||
LanguageCert Academic | 41 | 44 | 45 | 54 | ||
MET | 49 | 47 | 45 | 38 | ||
Competent |
IELTS | 6 | 6 | 6 | 6 | |
TOEFL iBT | 16 | 16 | 19 | 19 | ||
PTE Academic | 47 | 48 | 51 | 54 | ||
CELPIP General | 7 | 7 | 7 | 7 | ||
OET | 290 | 310 | 290 | 330 | ||
LanguageCert Academic | 57 | 60 | 64 | 70 | ||
MET | 56 | 55 | 57 | 48 | ||
Proficient |
IELTS | 7 | 7 | 7 | 7 | |
TOEFL iBT | 22 | 22 | 26 | 24 | ||
PTE Academic | 58 | 59 | 69 | 76 | ||
CELPIP General | 9 | 8 | 10 | 8 | ||
OET | 350 | 360 | 380 | 360 | ||
LanguageCert Academic | 67 | 71 | 78 | 82 | ||
MET | 61 | 63 | 74 | 59 | ||
Superior |
IELTS | 8 | 8 | 8 | 8 | |
TOEFL iBT | 26 | 27 | 30 | 28 | ||
PTE Academic | 69 | 70 | 85 | 88 | ||
CELPIP General | 10 | 10 | 12 | 10 | ||
OET | 390 | 400 | 420 | 400 | ||
LanguageCert Academic | 80 | 83 | 89 | 89 | ||
C1 Advanced | 186 | 190 | 210 | 208 | ||
MET | Không áp dụng | Không chấp nhận ở mức Superior |
Những thay đổi về yêu cầu tiếng Anh cho visa Úc từ 7/8/2025 mang tính hệ thống, mở rộng lựa chọn cho ứng viên và đồng thời nâng chuẩn xét duyệt để phù hợp với thực tế. Chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm sẽ giúp bạn tránh rủi ro bị từ chối visa vì lý do tiếng Anh.
Liên hệ ngay với Đại diện Di trú được cấp phép RMA của VisaEnvoy để được tư vấn chi tiết.
Du học Úc tại Deakin University – Điểm đến thu hút sinh viên quốc tế
Visa 186 ENS (Labour Agreement) – Thỏa thuận lao động
Visa 186 ENS (Temporary Residence Transition) – Diện chuyển tiếp
Visa ENS 186 (Direct Entry) – Nộp trực tiếp thường trú Úc
Cập nhật yêu cầu tiếng Anh mới cho visa Úc từ 7/8/2025